hope you recover quickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To want something to happen or to be true, and usually have a good reason to think that it might.
Vietnamese Meaning
Mong, hy vọng, ước muốn điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng điều đó có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope you get better soon."
"Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại."
-
"I hope you recover quickly and come back to work."
"Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng hồi phục và trở lại làm việc."
-
"We all hope for your quick recovery."
"Tất cả chúng ta đều hy vọng bạn sẽ sớm hồi phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hope | hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | hy vọng, mong đợi |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng, lạc quan |
| Adverb | hopefully | một cách đầy hy vọng, có thể là |
| Adjective | hopeless | vô vọng, tuyệt vọng |
| Verb | recover | hồi phục, bình phục |
| Noun | recovery | sự hồi phục, sự bình phục |
| Adjective | recoverable | có thể hồi phục, có thể lấy lại được |
| Adjective | quick | nhanh, nhanh chóng |
| Adverb | quickly | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | quickness | sự nhanh nhẹn, tốc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'hope' diễn tả sự mong muốn, kỳ vọng về một điều gì đó. Thường đi kèm với 'that' clause hoặc 'to + infinitive'. Khác với 'wish' (ước) thường dùng cho những điều khó có khả năng xảy ra hoặc không thể xảy ra.
Động từ 'recover' nhấn mạnh quá trình trở lại trạng thái ban đầu, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tình hình tài chính. Khác với 'get well' (khỏe hơn) có nghĩa là cải thiện tình trạng sức khỏe nhưng không nhất thiết trở lại trạng thái ban đầu.
Trạng từ 'quickly' bổ nghĩa cho động từ 'recover', diễn tả hành động hồi phục diễn ra nhanh chóng. Đồng nghĩa với 'rapidly', 'speedily'.
Prepositions
'Hope for' (hy vọng vào điều gì đó): I hope for a better future. 'Hope in' (tin tưởng, hy vọng vào ai/cái gì - ít phổ biến hơn 'hope for'): They placed their hope in him.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I just wanted to say, I just wanted to say, hope you recover quickly. (Tôi chỉ muốn nói, hy vọng bạn sớm bình phục.)
-
We all We all hope you recover quickly. (Tất cả chúng tôi đều hy vọng bạn sớm bình phục.)
-
Please know that Please know that we hope you recover quickly. (Xin hãy biết rằng chúng tôi hy vọng bạn sớm bình phục.)
-
sincerely I sincerely hope you recover quickly. (Tôi chân thành hy vọng bạn sớm bình phục.)
-
truly I truly hope you recover quickly. (Tôi thực sự hy vọng bạn sớm bình phục.)
Idioms
-
Sending my best wishes and hope you recover quickly.
Gửi những lời chúc tốt đẹp nhất của tôi và hy vọng bạn sớm bình phục.
"I heard you're not feeling well. Sending my best wishes and hope you recover quickly."
(Tôi nghe nói bạn không khỏe. Gửi những lời chúc tốt đẹp nhất của tôi và hy vọng bạn sớm bình phục.)
-
Keeping you in my thoughts, and I hope you recover quickly.
Tôi luôn nghĩ về bạn và hy vọng bạn sớm bình phục.
"Sorry to hear about your accident. Keeping you in my thoughts, and I hope you recover quickly."
(Rất tiếc khi nghe về tai nạn của bạn. Tôi luôn nghĩ về bạn và hy vọng bạn sớm bình phục.)
-
Get well soon! We all hope you recover quickly.
Mau khỏe nhé! Tất cả chúng tôi đều hy vọng bạn sớm bình phục.
"Heard you caught the flu. Get well soon! We all hope you recover quickly."
(Nghe nói bạn bị cúm. Mau khỏe nhé! Tất cả chúng tôi đều hy vọng bạn sớm bình phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hope you recover quickly
Verb (hope)Mong, hy vọng, ước muốn điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng điều đó có thể xảy ra.
"I hope you get better soon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hope you recover quickly".
