(Top Banner Ad)
hope you recover quickly
A2
Verb (hope) A2 Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

hope you recover quickly

UK: /həʊp/ /rɪˈkʌvə/ /ˈkwɪkli/ • US: /hoʊp/ /rɪˈkʌvər/ /ˈkwɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

Mong bạn sớm bình phục Chúc bạn mau chóng khỏe lại Hy vọng bạn sớm hồi phục sức khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To want something to happen or to be true, and usually have a good reason to think that it might.

Vietnamese Meaning

Mong, hy vọng, ước muốn điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng điều đó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope you get better soon."

    "Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại."

  • "I hope you recover quickly and come back to work."

    "Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng hồi phục và trở lại làm việc."

  • "We all hope for your quick recovery."

    "Tất cả chúng ta đều hy vọng bạn sẽ sớm hồi phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful đầy hy vọng, lạc quan
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng, có thể là
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Verb recover hồi phục, bình phục
Noun recovery sự hồi phục, sự bình phục
Adjective recoverable có thể hồi phục, có thể lấy lại được
Adjective quick nhanh, nhanh chóng
Adverb quickly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hopa (n.), hopian (v.)
Latin
recuperare
Old French
recovrer
Middle English
recoveren
Old English
cwiclic

Nguồn gốc của 'hope'

Từ 'hope' (hy vọng) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'hopa' (danh từ) và 'hopian' (động từ) trong tiếng Anh cổ. Dù nguồn gốc chính xác còn gây tranh cãi, nó đã tồn tại qua nhiều thế kỷ để diễn tả cảm giác mong đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn.

Sự hồi phục từ 'recover'

Từ 'recover' (hồi phục) có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'recuperare' (nghĩa là 'lấy lại, giành lại'). Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'recovrer' trước khi gia nhập tiếng Anh trung đại thành 'recoveren', mang ý nghĩa lấy lại sức khỏe, vật chất hoặc trạng thái ban đầu. Việc ghép 'recover' với 'quickly' (nhanh chóng) từ tiếng Anh cổ 'cwiclic' càng nhấn mạnh mong muốn sự hồi phục diễn ra mau lẹ.

Usage Note

Động từ 'hope' diễn tả sự mong muốn, kỳ vọng về một điều gì đó. Thường đi kèm với 'that' clause hoặc 'to + infinitive'. Khác với 'wish' (ước) thường dùng cho những điều khó có khả năng xảy ra hoặc không thể xảy ra.
Động từ 'recover' nhấn mạnh quá trình trở lại trạng thái ban đầu, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tình hình tài chính. Khác với 'get well' (khỏe hơn) có nghĩa là cải thiện tình trạng sức khỏe nhưng không nhất thiết trở lại trạng thái ban đầu.
Trạng từ 'quickly' bổ nghĩa cho động từ 'recover', diễn tả hành động hồi phục diễn ra nhanh chóng. Đồng nghĩa với 'rapidly', 'speedily'.

Prepositions

for in

'Hope for' (hy vọng vào điều gì đó): I hope for a better future. 'Hope in' (tin tưởng, hy vọng vào ai/cái gì - ít phổ biến hơn 'hope for'): They placed their hope in him.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ giới thiệu
  • I just wanted to say, I just wanted to say, hope you recover quickly.
    (Tôi chỉ muốn nói, hy vọng bạn sớm bình phục.)
  • We all We all hope you recover quickly.
    (Tất cả chúng tôi đều hy vọng bạn sớm bình phục.)
  • Please know that Please know that we hope you recover quickly.
    (Xin hãy biết rằng chúng tôi hy vọng bạn sớm bình phục.)
Trạng từ nhấn mạnh
  • sincerely I sincerely hope you recover quickly.
    (Tôi chân thành hy vọng bạn sớm bình phục.)
  • truly I truly hope you recover quickly.
    (Tôi thực sự hy vọng bạn sớm bình phục.)

Idioms

  • Sending my best wishes and hope you recover quickly.

    Gửi những lời chúc tốt đẹp nhất của tôi và hy vọng bạn sớm bình phục.

    "I heard you're not feeling well. Sending my best wishes and hope you recover quickly."

    (Tôi nghe nói bạn không khỏe. Gửi những lời chúc tốt đẹp nhất của tôi và hy vọng bạn sớm bình phục.)

  • Keeping you in my thoughts, and I hope you recover quickly.

    Tôi luôn nghĩ về bạn và hy vọng bạn sớm bình phục.

    "Sorry to hear about your accident. Keeping you in my thoughts, and I hope you recover quickly."

    (Rất tiếc khi nghe về tai nạn của bạn. Tôi luôn nghĩ về bạn và hy vọng bạn sớm bình phục.)

  • Get well soon! We all hope you recover quickly.

    Mau khỏe nhé! Tất cả chúng tôi đều hy vọng bạn sớm bình phục.

    "Heard you caught the flu. Get well soon! We all hope you recover quickly."

    (Nghe nói bạn bị cúm. Mau khỏe nhé! Tất cả chúng tôi đều hy vọng bạn sớm bình phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hope you recover quickly

Verb (hope)
Lật mặt

Mong, hy vọng, ước muốn điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng điều đó có thể xảy ra.

"I hope you get better soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hope you recover quickly".

Lời chúc sức khỏe trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc gửi lời chúc sức khỏe và hồi phục là một cử chỉ quan trọng thể hiện sự quan tâm, đồng cảm và lòng trắc ẩn. Các cụm từ như "hope you recover quickly" thường được dùng trong thiệp chúc, tin nhắn hoặc khi thăm bệnh, nhằm an ủi người bệnh và mong họ sớm khỏe lại. Đây là một phần của nghi thức xã giao nhằm duy trì mối quan hệ và thể hiện lòng tốt. Việc này có thể đi kèm với việc gửi hoa, quà hoặc thăm hỏi trực tiếp.

Ý nghĩa của sự hỗ trợ tinh thần

Việc bày tỏ hy vọng hồi phục nhanh chóng không chỉ là lời nói mà còn là sự hỗ trợ tinh thần đáng kể. Nó cho thấy người bệnh không đơn độc và có nhiều người quan tâm đến họ. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, niềm tin vào tác động tích cực của thái độ lạc quan và sự hỗ trợ xã hội đối với quá trình hồi phục sức khỏe là rất mạnh mẽ. Điều này có thể giúp ích cho quá trình hồi phục của người bệnh, tạo ra một môi trường tích cực hơn và giảm bớt cảm giác cô lập.