feeling of incompetence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subjective sense or awareness of lacking the necessary skills, knowledge, or abilities to perform a task or fulfill a role adequately.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc thiếu các kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một vai trò một cách đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a strong feeling of incompetence when asked to lead the project."
"Cô ấy đã có một cảm giác mạnh mẽ về sự thiếu năng lực khi được yêu cầu dẫn dắt dự án."
-
"The feeling of incompetence prevented him from applying for the promotion."
"Cảm giác thiếu năng lực đã ngăn cản anh ấy nộp đơn xin thăng chức."
-
"She struggled with feelings of incompetence despite her proven track record."
"Cô ấy phải vật lộn với cảm giác thiếu năng lực mặc dù đã có thành tích đã được chứng minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feeling | cảm giác, sự cảm nhận |
| Verb | feel | cảm thấy, sờ mó, nhận thấy |
| Adjective | felt | được cảm nhận (quá khứ của feel); nỉ (vật liệu) |
| Noun | incompetence | sự kém cỏi, sự bất tài |
| Adjective | incompetent | kém cỏi, bất tài, không đủ năng lực |
| Adverb | incompetently | một cách kém cỏi, một cách bất tài |
| Noun | competence | năng lực, khả năng, sự thành thạo |
| Adjective | competent | có năng lực, có khả năng, thành thạo |
| Adverb | competently | một cách có năng lực, một cách thành thạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ cảm thấy không đủ năng lực trong một tình huống cụ thể. Nó khác với 'incompetence' đơn thuần, vốn là một đánh giá khách quan. 'Feeling of incompetence' nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của sự thiếu năng lực, có thể dựa trên nhận thức hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ rõ sự thiếu năng lực là bản chất của cảm giác. Ví dụ: 'feeling of incompetence'. 'about' có thể được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực mà người đó cảm thấy thiếu năng lực. Ví dụ: 'feeling of incompetence about public speaking'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong feeling of incompetence (một cảm giác kém cỏi mạnh mẽ)
-
deep a deep feeling of incompetence (một cảm giác kém cỏi sâu sắc)
-
overwhelming an overwhelming feeling of incompetence (một cảm giác kém cỏi choáng ngợp)
-
gnawing a gnawing feeling of incompetence (một cảm giác kém cỏi day dứt (như bị gặm nhấm))
-
persistent a persistent feeling of incompetence (một cảm giác kém cỏi dai dẳng)
-
have have a feeling of incompetence (có một cảm giác kém cỏi)
-
experience experience a feeling of incompetence (trải qua một cảm giác kém cỏi)
-
suffer from suffer from a feeling of incompetence (chịu đựng/mắc phải cảm giác kém cỏi)
-
overcome overcome a feeling of incompetence (vượt qua cảm giác kém cỏi)
-
struggle with struggle with a feeling of incompetence (vật lộn với/đấu tranh với cảm giác kém cỏi)
Idioms
-
struggle with a feeling of incompetence
vật lộn với cảm giác kém cỏi (diễn tả việc liên tục đấu tranh, khó khăn khi đối mặt với cảm giác mình không đủ năng lực)
"Many new employees often struggle with a feeling of incompetence during their first few months."
(Nhiều nhân viên mới thường vật lộn với cảm giác kém cỏi trong vài tháng đầu tiên.)
-
be plagued by a feeling of incompetence
bị giày vò/ám ảnh bởi cảm giác kém cỏi (diễn tả việc cảm giác kém cỏi ám ảnh, gây khó chịu kéo dài)
"Despite her success, she was often plagued by a feeling of incompetence."
(Mặc dù thành công, cô ấy thường bị giày vò bởi cảm giác kém cỏi.)
-
overcome a feeling of incompetence
vượt qua cảm giác kém cỏi (diễn tả việc thành công trong việc loại bỏ hoặc quản lý cảm giác không đủ năng lực)
"Through hard work and mentorship, he managed to overcome a feeling of incompetence."
(Qua sự chăm chỉ và hướng dẫn, anh ấy đã xoay sở để vượt qua cảm giác kém cỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeling of incompetence
Noun PhraseMột cảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc thiếu các kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một vai trò một cách đầy đủ.
"She had a strong feeling of incompetence when asked to lead the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling of incompetence".
