(Top Banner Ad)
feeling of incompetence
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

feeling of incompetence

UK: /ˈfiːlɪŋ əv ˌɪnˈkɒmpɪtəns/ • US: /ˈfiːlɪŋ əv ˌɪnˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác thiếu năng lực cảm thấy không đủ khả năng cảm giác bất tài mặc cảm về năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subjective sense or awareness of lacking the necessary skills, knowledge, or abilities to perform a task or fulfill a role adequately.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc thiếu các kỹ năng, kiến ​​thức hoặc khả năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một vai trò một cách đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a strong feeling of incompetence when asked to lead the project."

    "Cô ấy đã có một cảm giác mạnh mẽ về sự thiếu năng lực khi được yêu cầu dẫn dắt dự án."

  • "The feeling of incompetence prevented him from applying for the promotion."

    "Cảm giác thiếu năng lực đã ngăn cản anh ấy nộp đơn xin thăng chức."

  • "She struggled with feelings of incompetence despite her proven track record."

    "Cô ấy phải vật lộn với cảm giác thiếu năng lực mặc dù đã có thành tích đã được chứng minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeling cảm giác, sự cảm nhận
Verb feel cảm thấy, sờ mó, nhận thấy
Adjective felt được cảm nhận (quá khứ của feel); nỉ (vật liệu)
Noun incompetence sự kém cỏi, sự bất tài
Adjective incompetent kém cỏi, bất tài, không đủ năng lực
Adverb incompetently một cách kém cỏi, một cách bất tài
Noun competence năng lực, khả năng, sự thành thạo
Adjective competent có năng lực, có khả năng, thành thạo
Adverb competently một cách có năng lực, một cách thành thạo

Synonyms

sense of inadequacy (cảm giác không thỏa đáng)lack of confidence (thiếu tự tin)self-doubt (nghi ngờ bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōlijanan
Old English
fēlan (to feel), fēling (feeling)
Latin
in- (not), competere (to be suitable), competentia (competence)
English
feel, feeling, incompetence (modern construction)

Nguồn gốc 'Feeling'

Từ 'feeling' (cảm giác) xuất phát từ động từ 'to feel' trong tiếng Anh cổ (fēlan), có nghĩa là cảm nhận hoặc nhận thức. Gốc từ Proto-Germanic của nó là *fōlijanan, nhấn mạnh khả năng nội tại của con người để trải nghiệm và phản ứng với thế giới xung quanh. Nó đã phát triển để mô tả cả sự tiếp xúc vật lý lẫn trạng thái cảm xúc.

Nguồn gốc 'Incompetence'

Thuật ngữ 'incompetence' (sự kém cỏi) được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'in-' (không) trong tiếng Latin, kết hợp với 'competence' (năng lực). 'Competence' lại bắt nguồn từ động từ 'competere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phù hợp', 'có khả năng' hoặc 'đến cùng nhau'. Do đó, 'incompetence' mang ý nghĩa không phù hợp hoặc thiếu khả năng cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ cảm thấy không đủ năng lực trong một tình huống cụ thể. Nó khác với 'incompetence' đơn thuần, vốn là một đánh giá khách quan. 'Feeling of incompetence' nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của sự thiếu năng lực, có thể dựa trên nhận thức hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.

Prepositions

of about

'of' được sử dụng để chỉ rõ sự thiếu năng lực là bản chất của cảm giác. Ví dụ: 'feeling of incompetence'. 'about' có thể được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực mà người đó cảm thấy thiếu năng lực. Ví dụ: 'feeling of incompetence about public speaking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeling of incompetence
  • strong a strong feeling of incompetence
    (một cảm giác kém cỏi mạnh mẽ)
  • deep a deep feeling of incompetence
    (một cảm giác kém cỏi sâu sắc)
  • overwhelming an overwhelming feeling of incompetence
    (một cảm giác kém cỏi choáng ngợp)
  • gnawing a gnawing feeling of incompetence
    (một cảm giác kém cỏi day dứt (như bị gặm nhấm))
  • persistent a persistent feeling of incompetence
    (một cảm giác kém cỏi dai dẳng)
Verb + feeling of incompetence
  • have have a feeling of incompetence
    (có một cảm giác kém cỏi)
  • experience experience a feeling of incompetence
    (trải qua một cảm giác kém cỏi)
  • suffer from suffer from a feeling of incompetence
    (chịu đựng/mắc phải cảm giác kém cỏi)
  • overcome overcome a feeling of incompetence
    (vượt qua cảm giác kém cỏi)
  • struggle with struggle with a feeling of incompetence
    (vật lộn với/đấu tranh với cảm giác kém cỏi)

Idioms

  • struggle with a feeling of incompetence

    vật lộn với cảm giác kém cỏi (diễn tả việc liên tục đấu tranh, khó khăn khi đối mặt với cảm giác mình không đủ năng lực)

    "Many new employees often struggle with a feeling of incompetence during their first few months."

    (Nhiều nhân viên mới thường vật lộn với cảm giác kém cỏi trong vài tháng đầu tiên.)

  • be plagued by a feeling of incompetence

    bị giày vò/ám ảnh bởi cảm giác kém cỏi (diễn tả việc cảm giác kém cỏi ám ảnh, gây khó chịu kéo dài)

    "Despite her success, she was often plagued by a feeling of incompetence."

    (Mặc dù thành công, cô ấy thường bị giày vò bởi cảm giác kém cỏi.)

  • overcome a feeling of incompetence

    vượt qua cảm giác kém cỏi (diễn tả việc thành công trong việc loại bỏ hoặc quản lý cảm giác không đủ năng lực)

    "Through hard work and mentorship, he managed to overcome a feeling of incompetence."

    (Qua sự chăm chỉ và hướng dẫn, anh ấy đã xoay sở để vượt qua cảm giác kém cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeling of incompetence

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc thiếu các kỹ năng, kiến ​​thức hoặc khả năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một vai trò một cách đầy đủ.

"She had a strong feeling of incompetence when asked to lead the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling of incompetence".

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Cảm giác kém cỏi thường gắn liền với 'Hội chứng kẻ mạo danh' – một hiện tượng tâm lý mà những người thành công không tin vào thành tích của mình và sợ bị 'lộ' ra là một kẻ giả mạo. Họ thường cho rằng thành công của mình là do may mắn hay sự trùng hợp chứ không phải năng lực thực sự.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Việc đối mặt với cảm giác kém cỏi có thể được hóa giải thông qua 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset). Thay vì tin rằng khả năng là cố định, tư duy này khuyến khích cá nhân nhìn nhận thách thức như cơ hội để học hỏi và phát triển. Điều này giúp giảm bớt nỗi sợ thất bại và cảm giác không đủ năng lực, khuyến khích sự kiên trì.