feeling of competence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The subjective sensation or awareness of possessing the necessary skills, knowledge, and abilities to successfully perform a task or manage a situation.
Vietnamese Meaning
Cảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc sở hữu các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc quản lý một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a strong feeling of competence when presenting her research."
"Cô ấy có một cảm giác rất tự tin khi trình bày nghiên cứu của mình."
-
"The training program increased the employees' feeling of competence."
"Chương trình đào tạo đã tăng cường cảm giác tự tin về năng lực của nhân viên."
-
"A feeling of competence is crucial for job satisfaction."
"Cảm giác tự tin về năng lực là yếu tố quan trọng đối với sự hài lòng trong công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feel | Cảm thấy, cảm nhận |
| Noun | feeling | Cảm giác, cảm xúc |
| Adjective | competent | Có năng lực, đủ khả năng |
| Noun | competency | Năng lực, khả năng |
| Adjective | incompetent | Không đủ năng lực, bất tài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý tích cực khi một người cảm thấy tự tin vào khả năng của mình. Nó khác với 'competence' đơn thuần, vốn chỉ khả năng thực tế. 'Feeling of competence' nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan.
Prepositions
'Feeling of competence in': Diễn tả cảm giác tự tin vào khả năng của bản thân trong một lĩnh vực cụ thể. 'Feeling of competence with': Diễn tả cảm giác tự tin khi làm việc với một công cụ hoặc phương pháp cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong feeling of competence (cảm giác năng lực mạnh mẽ)
-
genuine genuine feeling of competence (cảm giác năng lực chân thực)
-
heightened heightened feeling of competence (cảm giác năng lực được nâng cao)
-
increased increased feeling of competence (cảm giác năng lực gia tăng)
-
lack a lack a feeling of competence (thiếu cảm giác năng lực)
-
foster foster a feeling of competence (nuôi dưỡng cảm giác năng lực)
-
develop develop a feeling of competence (phát triển cảm giác năng lực)
-
enhance enhance a feeling of competence (nâng cao cảm giác năng lực)
-
boost boost a feeling of competence (thúc đẩy cảm giác năng lực)
-
undermine undermine a feeling of competence (làm suy yếu cảm giác năng lực)
Idioms
-
Cultivate a feeling of competence
Vun đắp, nuôi dưỡng cảm giác năng lực (tự tin vào khả năng của bản thân)
"Teachers should help students cultivate a feeling of competence in their studies."
(Giáo viên nên giúp học sinh vun đắp cảm giác năng lực trong học tập của họ.)
-
Boost one's feeling of competence
Thúc đẩy, nâng cao cảm giác năng lực của ai đó
"Receiving positive feedback can significantly boost a person's feeling of competence."
(Nhận được phản hồi tích cực có thể tăng cường đáng kể cảm giác năng lực của một người.)
-
Lack a feeling of competence
Thiếu cảm giác năng lực (thiếu tự tin vào khả năng của bản thân)
"Some employees may lack a feeling of competence if they are not given proper training."
(Một số nhân viên có thể thiếu cảm giác năng lực nếu họ không được đào tạo đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeling of competence
Noun PhraseCảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc sở hữu các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc quản lý một tình huống.
"She had a strong feeling of competence when presenting her research."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt as much of a feeling of competence after finishing the project as a seasoned professional. |
Cô ấy cảm thấy có cảm giác thành thạo sau khi hoàn thành dự án nhiều như một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm. |
| Phủ định | He experienced less of a feeling of competence in his new role than he anticipated. |
Anh ấy trải qua ít cảm giác thành thạo hơn trong vai trò mới của mình so với những gì anh ấy dự đoán. |
| Nghi vấn | Did she express the most feeling of competence among all the candidates? |
Cô ấy có thể hiện cảm giác thành thạo nhất trong số tất cả các ứng viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling of competence".
