(Top Banner Ad)
feeling of competence
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

feeling of competence

UK: /ˈfiːlɪŋ əv ˈkɒmpɪtəns/ • US: /ˈfiːlɪŋ əv ˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác có năng lực cảm giác tự tin vào khả năng ý thức về năng lực bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective sensation or awareness of possessing the necessary skills, knowledge, and abilities to successfully perform a task or manage a situation.

Vietnamese Meaning

Cảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc sở hữu các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc quản lý một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a strong feeling of competence when presenting her research."

    "Cô ấy có một cảm giác rất tự tin khi trình bày nghiên cứu của mình."

  • "The training program increased the employees' feeling of competence."

    "Chương trình đào tạo đã tăng cường cảm giác tự tin về năng lực của nhân viên."

  • "A feeling of competence is crucial for job satisfaction."

    "Cảm giác tự tin về năng lực là yếu tố quan trọng đối với sự hài lòng trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel Cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling Cảm giác, cảm xúc
Adjective competent Có năng lực, đủ khả năng
Noun competency Năng lực, khả năng
Adjective incompetent Không đủ năng lực, bất tài

Synonyms

sense of ability (cảm giác có năng lực)sense of capability (cảm giác có khả năng)self-efficacy (tự hiệu quả (niềm tin vào khả năng thành công))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
Old French
competence
English
competence

Nguồn gốc của 'feeling' (cảm giác)

Từ 'feeling' xuất phát từ 'fēlan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'chạm vào, sờ mó'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả những trải nghiệm nội tâm, cảm xúc và trực giác của con người.

Nguồn gốc của 'competence' (năng lực)

Từ 'competence' bắt nguồn từ động từ 'competere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cố gắng cùng nhau', 'phù hợp' hoặc 'đủ khả năng'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('competence' mang nghĩa 'quyền hạn, khả năng') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về khả năng và sự phù hợp để thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý tích cực khi một người cảm thấy tự tin vào khả năng của mình. Nó khác với 'competence' đơn thuần, vốn chỉ khả năng thực tế. 'Feeling of competence' nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan.

Prepositions

in with

'Feeling of competence in': Diễn tả cảm giác tự tin vào khả năng của bản thân trong một lĩnh vực cụ thể. 'Feeling of competence with': Diễn tả cảm giác tự tin khi làm việc với một công cụ hoặc phương pháp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeling of competence
  • strong strong feeling of competence
    (cảm giác năng lực mạnh mẽ)
  • genuine genuine feeling of competence
    (cảm giác năng lực chân thực)
  • heightened heightened feeling of competence
    (cảm giác năng lực được nâng cao)
  • increased increased feeling of competence
    (cảm giác năng lực gia tăng)
  • lack a lack a feeling of competence
    (thiếu cảm giác năng lực)
Verb + feeling of competence
  • foster foster a feeling of competence
    (nuôi dưỡng cảm giác năng lực)
  • develop develop a feeling of competence
    (phát triển cảm giác năng lực)
  • enhance enhance a feeling of competence
    (nâng cao cảm giác năng lực)
  • boost boost a feeling of competence
    (thúc đẩy cảm giác năng lực)
  • undermine undermine a feeling of competence
    (làm suy yếu cảm giác năng lực)

Idioms

  • Cultivate a feeling of competence

    Vun đắp, nuôi dưỡng cảm giác năng lực (tự tin vào khả năng của bản thân)

    "Teachers should help students cultivate a feeling of competence in their studies."

    (Giáo viên nên giúp học sinh vun đắp cảm giác năng lực trong học tập của họ.)

  • Boost one's feeling of competence

    Thúc đẩy, nâng cao cảm giác năng lực của ai đó

    "Receiving positive feedback can significantly boost a person's feeling of competence."

    (Nhận được phản hồi tích cực có thể tăng cường đáng kể cảm giác năng lực của một người.)

  • Lack a feeling of competence

    Thiếu cảm giác năng lực (thiếu tự tin vào khả năng của bản thân)

    "Some employees may lack a feeling of competence if they are not given proper training."

    (Một số nhân viên có thể thiếu cảm giác năng lực nếu họ không được đào tạo đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeling of competence

Noun Phrase
Lật mặt

Cảm giác chủ quan hoặc nhận thức về việc sở hữu các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc quản lý một tình huống.

"She had a strong feeling of competence when presenting her research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt as much of a feeling of competence after finishing the project as a seasoned professional.
Cô ấy cảm thấy có cảm giác thành thạo sau khi hoàn thành dự án nhiều như một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.
Phủ định
He experienced less of a feeling of competence in his new role than he anticipated.
Anh ấy trải qua ít cảm giác thành thạo hơn trong vai trò mới của mình so với những gì anh ấy dự đoán.
Nghi vấn
Did she express the most feeling of competence among all the candidates?
Cô ấy có thể hiện cảm giác thành thạo nhất trong số tất cả các ứng viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling of competence".

Tự hiệu quả (Self-Efficacy)

Khái niệm 'tự hiệu quả' của nhà tâm lý học Albert Bandura mô tả niềm tin của một người vào khả năng thành công trong một tình huống cụ thể. Niềm tin này có tác động mạnh mẽ đến động lực, hành vi và đặc biệt là cảm giác năng lực của mỗi cá nhân, ảnh hưởng đến việc họ chấp nhận thử thách và kiên trì trước khó khăn.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Giáo sư Carol Dweck đã đưa ra khái niệm 'tư duy phát triển', nhấn mạnh rằng năng lực và trí thông minh không phải là cố định mà có thể được phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi. Tư duy này khuyến khích cá nhân tin vào khả năng cải thiện và nâng cao cảm giác năng lực của mình, thay vì nghĩ rằng tài năng là bẩm sinh và không thể thay đổi.