(Top Banner Ad)
fertilizer production
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Hóa học công nghiệp, Kinh tế

fertilizer production

UK: /ˈfɜːtɪˌlaɪzər prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈfɜːrtəˌlaɪzər prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất phân bón công nghiệp sản xuất phân bón quy trình sản xuất phân bón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of manufacturing fertilizers.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertilizer production industry is a key sector in global agriculture."

    "Ngành sản xuất phân bón là một lĩnh vực quan trọng trong nông nghiệp toàn cầu."

  • "The government is investing in fertilizer production to boost agricultural productivity."

    "Chính phủ đang đầu tư vào sản xuất phân bón để tăng năng suất nông nghiệp."

  • "New technologies are being developed to improve the efficiency of fertilizer production."

    "Các công nghệ mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả sản xuất phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertilizer phân bón
Verb fertilize bón phân, làm cho màu mỡ
Noun fertilization sự bón phân, sự thụ tinh
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu
Noun fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, có hiệu quả
Noun productivity năng suất (lao động/sản xuất)

Synonyms

fertilizer manufacturing (sản xuất phân bón)

Related Words

crop yield (năng suất cây trồng)agricultural output (sản lượng nông nghiệp)plant nutrition (dinh dưỡng thực vật)nitrogen fixation (quá trình cố định đạm)

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học công nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fertilis
Latin
productio
Old French
fertiliser
Old French
production
English
fertilizer
English
production

Nguồn gốc của 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fertilis', có nghĩa là 'màu mỡ' hoặc 'sinh sản nhiều'. Qua tiếng Pháp cổ 'fertiliser' (làm cho màu mỡ), nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là chất làm cho đất đai phì nhiêu, nuôi dưỡng cây trồng.

Nguồn gốc của 'Production'

Từ 'production' có gốc từ tiếng Latin 'productio', mang ý nghĩa 'sự mang ra, sự đưa ra phía trước'. Nó mô tả hành động tạo ra hoặc chế tạo một thứ gì đó từ nguyên liệu thô. Khi ghép với 'fertilizer', 'production' nói về quá trình tạo ra phân bón.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hoạt động sản xuất phân bón ở quy mô công nghiệp hoặc thương mại. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn, từ thu mua nguyên liệu thô đến đóng gói và phân phối sản phẩm cuối cùng.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc của phân bón (ví dụ: fertilizer production of phosphate). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của phân bón (ví dụ: fertilizer production for agricultural use).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fertilizer production
  • increased increased fertilizer production
    (sản lượng phân bón tăng)
  • reduced reduced fertilizer production
    (sản lượng phân bón giảm)
  • global global fertilizer production
    (sản lượng phân bón toàn cầu)
  • domestic domestic fertilizer production
    (sản lượng phân bón trong nước)
  • sustainable sustainable fertilizer production
    (sản xuất phân bón bền vững)
Verb + fertilizer production
  • boost boost fertilizer production
    (thúc đẩy sản xuất phân bón)
  • reduce reduce fertilizer production
    (giảm sản xuất phân bón)
  • expand expand fertilizer production
    (mở rộng sản xuất phân bón)
  • halt halt fertilizer production
    (đình chỉ sản xuất phân bón)
Noun + of + fertilizer production
  • cost cost of fertilizer production
    (chi phí sản xuất phân bón)
  • volume volume of fertilizer production
    (khối lượng sản xuất phân bón)
  • impact impact of fertilizer production
    (tác động của sản xuất phân bón)

Idioms

  • ramp up fertilizer production

    tăng cường/đẩy mạnh sản xuất phân bón

    "The government aims to ramp up fertilizer production to ensure food security."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đẩy mạnh sản xuất phân bón để đảm bảo an ninh lương thực.)

  • scale down fertilizer production

    thu hẹp/giảm quy mô sản xuất phân bón

    "Due to high energy costs, many factories had to scale down fertilizer production."

    (Do chi phí năng lượng cao, nhiều nhà máy đã phải thu hẹp quy mô sản xuất phân bón.)

  • optimize fertilizer production

    tối ưu hóa sản xuất phân bón

    "New technologies are being developed to optimize fertilizer production efficiency."

    (Các công nghệ mới đang được phát triển để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất phân bón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertilizer production

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sản xuất phân bón.

"The fertilizer production industry is a key sector in global agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertilizer production".

Cuộc Cách mạng Xanh và Phân bón

Sự phát triển của sản xuất phân bón, đặc biệt là quy trình Haber-Bosch, đã đóng vai trò then chốt trong 'Cuộc Cách mạng Xanh' vào giữa thế kỷ 20. Điều này giúp tăng đáng kể năng suất cây trồng, cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói, nhưng cũng đặt ra những thách thức về môi trường.

Tác động Môi trường và Bền vững

Mặc dù phân bón rất quan trọng cho nông nghiệp, việc sản xuất và sử dụng chúng cũng gây ra những lo ngại về môi trường. Các vấn đề như ô nhiễm nguồn nước do dòng chảy nitơ và phát thải khí nhà kính từ quá trình sản xuất là những thách thức lớn, thúc đẩy ngành công nghiệp tìm kiếm các phương pháp bền vững hơn.