fiction film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim kể một câu chuyện do nhà văn tạo ra, thay vì một câu chuyện có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers watching fiction films to documentaries."
"Cô ấy thích xem phim truyện hơn là phim tài liệu."
-
"The film festival showcased a variety of fiction films from around the world."
"Liên hoan phim đã giới thiệu nhiều bộ phim truyện từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để phân biệt với các loại phim tài liệu (documentary film), phim dựa trên sự kiện có thật (based on a true story film), hoặc phim tiểu sử (biographical film). 'Fiction' nhấn mạnh yếu tố hư cấu, sáng tạo trong nội dung phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
award-winning award-winning fiction film (phim hư cấu đoạt giải)
-
critically acclaimed critically acclaimed fiction film (phim hư cấu được giới phê bình đánh giá cao)
-
blockbuster blockbuster fiction film (phim hư cấu bom tấn)
-
independent independent fiction film (phim hư cấu độc lập)
-
make make a fiction film (làm/sản xuất một bộ phim hư cấu)
-
direct direct a fiction film (đạo diễn một bộ phim hư cấu)
-
watch watch a fiction film (xem một bộ phim hư cấu)
-
produce produce a fiction film (sản xuất một bộ phim hư cấu)
Idioms
-
the world of fiction film
thế giới phim hư cấu
"She loves exploring the world of fiction film, from drama to sci-fi."
(Cô ấy thích khám phá thế giới phim hư cấu, từ phim chính kịch đến khoa học viễn tưởng.)
-
a master of fiction film
bậc thầy về phim hư cấu
"Akira Kurosawa is considered a master of fiction film."
(Akira Kurosawa được coi là một bậc thầy về phim hư cấu.)
-
blur the lines between fiction film and reality
làm mờ ranh giới giữa phim hư cấu và thực tế
"Some directors try to blur the lines between fiction film and reality in their experimental works."
(Một số đạo diễn cố gắng làm mờ ranh giới giữa phim hư cấu và thực tế trong các tác phẩm thử nghiệm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiction film
nounMột bộ phim kể một câu chuyện do nhà văn tạo ra, thay vì một câu chuyện có thật.
"She prefers watching fiction films to documentaries."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had never watched that awful fiction film; it was a waste of my time. |
Tôi ước tôi đã không bao giờ xem bộ phim viễn tưởng tồi tệ đó; nó thật lãng phí thời gian của tôi. |
| Phủ định | If only the cinema didn't show so many predictable fiction films. |
Ước gì rạp chiếu phim không chiếu quá nhiều phim viễn tưởng dễ đoán như vậy. |
| Nghi vấn | If only the director would stop making long fiction films, wouldn't he? |
Ước gì đạo diễn ngừng làm những bộ phim viễn tưởng dài dòng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiction film".
