(Top Banner Ad)
fiction film
B1
noun B1 Điện ảnh, Văn học

fiction film

UK: /ˈfɪkʃən fɪlm/ • US: /ˈfɪkʃən fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyện phim hư cấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that tells a story made up by the writer, rather than a true story.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim kể một câu chuyện do nhà văn tạo ra, thay vì một câu chuyện có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers watching fiction films to documentaries."

    "Cô ấy thích xem phim truyện hơn là phim tài liệu."

  • "The film festival showcased a variety of fiction films from around the world."

    "Liên hoan phim đã giới thiệu nhiều bộ phim truyện từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiction tiểu thuyết, chuyện hư cấu
Adjective fictional thuộc về hư cấu, giả tưởng
Adjective fictitious bịa đặt, không có thật (thường ám chỉ sự lừa dối)
Noun film phim ảnh; tấm phim
Verb film quay phim, làm phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filming sự quay phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fictio
Old French
fiction
Old English
filmen
English
film
English
fiction film

Nguồn gốc của "Fiction Film"

"Fiction film" là một thuật ngữ ghép, kết hợp từ "fiction" (hư cấu) và "film" (phim). Từ "fiction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fictio", nghĩa là "sự tạo hình, sự giả vờ, sự bịa đặt", chỉ những câu chuyện được kể mà không dựa trên sự thật. Từ "film" ban đầu trong tiếng Anh cổ ("filmen") có nghĩa là "màng mỏng" hoặc "da". Đến thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ tấm phim ảnh, và sau đó là những bộ phim điện ảnh chuyển động. "Fiction film" ra đời để phân biệt những bộ phim kể chuyện, có cốt truyện và nhân vật hư cấu, với phim tài liệu (documentary) hay phim không hư cấu (non-fiction film), nhấn mạnh yếu tố sáng tạo và tưởng tượng.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để phân biệt với các loại phim tài liệu (documentary film), phim dựa trên sự kiện có thật (based on a true story film), hoặc phim tiểu sử (biographical film). 'Fiction' nhấn mạnh yếu tố hư cấu, sáng tạo trong nội dung phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiction film
  • award-winning award-winning fiction film
    (phim hư cấu đoạt giải)
  • critically acclaimed critically acclaimed fiction film
    (phim hư cấu được giới phê bình đánh giá cao)
  • blockbuster blockbuster fiction film
    (phim hư cấu bom tấn)
  • independent independent fiction film
    (phim hư cấu độc lập)
Verb + fiction film
  • make make a fiction film
    (làm/sản xuất một bộ phim hư cấu)
  • direct direct a fiction film
    (đạo diễn một bộ phim hư cấu)
  • watch watch a fiction film
    (xem một bộ phim hư cấu)
  • produce produce a fiction film
    (sản xuất một bộ phim hư cấu)

Idioms

  • the world of fiction film

    thế giới phim hư cấu

    "She loves exploring the world of fiction film, from drama to sci-fi."

    (Cô ấy thích khám phá thế giới phim hư cấu, từ phim chính kịch đến khoa học viễn tưởng.)

  • a master of fiction film

    bậc thầy về phim hư cấu

    "Akira Kurosawa is considered a master of fiction film."

    (Akira Kurosawa được coi là một bậc thầy về phim hư cấu.)

  • blur the lines between fiction film and reality

    làm mờ ranh giới giữa phim hư cấu và thực tế

    "Some directors try to blur the lines between fiction film and reality in their experimental works."

    (Một số đạo diễn cố gắng làm mờ ranh giới giữa phim hư cấu và thực tế trong các tác phẩm thử nghiệm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiction film

noun
Lật mặt

Một bộ phim kể một câu chuyện do nhà văn tạo ra, thay vì một câu chuyện có thật.

"She prefers watching fiction films to documentaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had never watched that awful fiction film; it was a waste of my time.
Tôi ước tôi đã không bao giờ xem bộ phim viễn tưởng tồi tệ đó; nó thật lãng phí thời gian của tôi.
Phủ định
If only the cinema didn't show so many predictable fiction films.
Ước gì rạp chiếu phim không chiếu quá nhiều phim viễn tưởng dễ đoán như vậy.
Nghi vấn
If only the director would stop making long fiction films, wouldn't he?
Ước gì đạo diễn ngừng làm những bộ phim viễn tưởng dài dòng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiction film".

Phân biệt Phim Hư Cấu và Phim Tài Liệu

Trong ngành điện ảnh, "fiction film" (phim hư cấu) được phân biệt rõ ràng với "documentary film" (phim tài liệu) hoặc "non-fiction film" (phim không hư cấu). Trong khi phim tài liệu cố gắng ghi lại và trình bày sự thật, sự kiện có thật, thì phim hư cấu lại kể những câu chuyện được sáng tạo, có cốt truyện, nhân vật và bối cảnh không có thật hoặc được hư cấu hóa. Đây là hai phương thức kể chuyện cơ bản trong điện ảnh, mỗi loại có mục đích và sức hấp dẫn riêng, phục vụ các nhu cầu khác nhau của khán giả.

Vai trò của Phim Hư Cấu trong Xã hội

Phim hư cấu đóng một vai trò quan trọng trong xã hội, không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là công cụ để khám phá cảm xúc, ý tưởng và các vấn đề xã hội phức tạp. Chúng cho phép khán giả thoát ly thực tại, trải nghiệm cuộc sống qua lăng kính khác, đồng thời có thể truyền tải thông điệp sâu sắc, khuyến khích suy nghĩ phản biện và thậm chí định hình văn hóa đại chúng. Từ các bộ phim bom tấn Hollywood đến những tác phẩm độc lập, phim hư cấu đều góp phần vào sự phát triển văn hóa và nghệ thuật toàn cầu.