(Top Banner Ad)
narrow field of view
B2
Danh từ B2 Quang học, Thị giác, Công nghệ

narrow field of view

UK: /ˈnærəʊ ˈfiːld əv vjuː/ • US: /ˈnæroʊ ˈfild əv vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

trường nhìn hẹp góc nhìn hạn chế tầm nhìn bị thu hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area that is visible through an optical instrument or device, or to the eye, especially when limited or restricted.

Vietnamese Meaning

Vùng hoặc phạm vi mà có thể nhìn thấy được thông qua một thiết bị quang học, hoặc bằng mắt thường, đặc biệt khi bị giới hạn hoặc thu hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The endoscope has a narrow field of view, which makes it difficult to see the entire area."

    "Ống nội soi có một trường nhìn hẹp, điều này gây khó khăn cho việc quan sát toàn bộ khu vực."

  • "The pilot had a narrow field of view due to the cockpit design."

    "Phi công có một trường nhìn hẹp do thiết kế buồng lái."

  • "Glaucoma can cause a narrow field of view."

    "Bệnh tăng nhãn áp có thể gây ra trường nhìn hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, chật
Adverb narrowly một cách chật hẹp, suýt soát
Noun narrowness sự chật hẹp, sự hạn chế
Verb to narrow thu hẹp, làm hẹp lại
Noun field trường, lĩnh vực, cánh đồng
Verb to field đón bắt (bóng), xử lý (câu hỏi)
Noun fielder cầu thủ chặn bóng (trong cricket/baseball)
Noun view tầm nhìn, quang cảnh, quan điểm
Verb to view nhìn, xem, quan sát
Noun viewer người xem, khán giả
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Noun overview cái nhìn tổng quan

Synonyms

limited field of vision (tầm nhìn hạn chế)restricted view (góc nhìn bị giới hạn)

Antonyms

wide field of view (trường nhìn rộng)panoramic view (tầm nhìn toàn cảnh)

Related Words

Subject Area

Quang học, Thị giác, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
nauwaz
Old English
nearu
Proto-Germanic
felþaz
Old English
feld
Latin
videre
Old French
vue

Cái nhìn hạn hẹp: Sự kết hợp của những từ cổ

Cụm từ "narrow field of view" (trường nhìn hẹp) là một cách diễn tả hiện đại, ghép nối ba từ có lịch sử riêng. Từ "narrow" (hẹp) xuất phát từ tiếng Anh cổ *nearu* và tiếng German nguyên thủy *nauwaz*, chỉ sự co lại, hạn chế. "Field" (trường, cánh đồng) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ *feld*, ý nói một không gian mở. Còn "view" (cái nhìn, tầm nhìn) đến từ tiếng Pháp cổ *vue* và gốc Latin *videre* nghĩa là "nhìn". Khi kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm mô tả chính xác một không gian hoặc tầm nhìn bị giới hạn, thường dùng trong quang học hoặc để ẩn dụ cho sự hạn hẹp trong tư duy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả góc nhìn bị hạn chế, có thể do yếu tố vật lý (ví dụ: ống nhòm, kính hiển vi) hoặc do các vấn đề về thị lực (ví dụ: bệnh tăng nhãn áp). Nó nhấn mạnh sự hạn chế về tầm nhìn.

Prepositions

with in

* **with:** Được dùng để chỉ sự hạn chế tầm nhìn bởi một vật gì đó. Ví dụ: "The camera has a narrow field of view with this lens." * **in:** Được dùng để chỉ một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể mà tầm nhìn bị hạn chế. Ví dụ: "He has a narrow field of view in low light conditions."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + narrow field of view
  • have have a narrow field of view
    (có một trường nhìn hẹp)
  • possess possess a narrow field of view
    (sở hữu một trường nhìn hẹp (thường dùng trong văn kỹ thuật))
  • be restricted by be restricted by a narrow field of view
    (bị hạn chế bởi trường nhìn hẹp)
  • operate with operate with a narrow field of view
    (hoạt động với trường nhìn hẹp (thiết bị))
Adverb + narrow field of view
  • extremely an extremely narrow field of view
    (một trường nhìn cực kỳ hẹp)
  • inherently an inherently narrow field of view
    (một trường nhìn hẹp vốn có)
Preposition + narrow field of view
  • with with a narrow field of view
    (với trường nhìn hẹp)
  • due to due to a narrow field of view
    (do trường nhìn hẹp)

Idioms

  • have a narrow field of view (on something)

    Có một góc nhìn/quan điểm hạn hẹp, thiếu toàn diện về một vấn đề, thường mang hàm ý tiêu cực về tư duy.

    "He has a narrow field of view on global politics, only caring about local issues."

    (Anh ta có góc nhìn hạn hẹp về chính trị toàn cầu, chỉ quan tâm đến các vấn đề địa phương.)

  • be limited by a narrow field of view

    Bị giới hạn/cản trở bởi một tầm nhìn (thực tế hoặc ẩn dụ) quá hẹp, không thể nhìn thấy bức tranh tổng thể hoặc các khả năng khác.

    "The old telescope was limited by a narrow field of view, making it hard to find distant galaxies."

    (Chiếc kính viễn vọng cũ bị hạn chế bởi trường nhìn hẹp, khiến việc tìm kiếm các thiên hà xa xôi trở nên khó khăn.)

  • suffer from a narrow field of view

    Phải chịu đựng hoặc gặp khó khăn vì có một tầm nhìn (thực tế hoặc ẩn dụ) quá hẹp, không đủ rộng để bao quát mọi thứ.

    "His artistic style suffers from a narrow field of view, always depicting the same subjects."

    (Phong cách nghệ thuật của anh ấy bị ảnh hưởng bởi tầm nhìn hẹp, luôn miêu tả cùng một chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow field of view

Danh từ
Lật mặt

Vùng hoặc phạm vi mà có thể nhìn thấy được thông qua một thiết bị quang học, hoặc bằng mắt thường, đặc biệt khi bị giới hạn hoặc thu hẹp.

"The endoscope has a narrow field of view, which makes it difficult to see the entire area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow field of view".

Tầm nhìn hạn hẹp trong Tư duy và Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "narrow field of view" thường được dùng để chỉ sự hạn hẹp trong tư duy, thiếu khả năng nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hoặc đồng cảm với quan điểm khác. Nó tương tự như thuật ngữ "tunnel vision" (tầm nhìn đường hầm), ám chỉ việc chỉ tập trung vào một điểm duy nhất mà bỏ qua các yếu tố xung quanh. Khuyến khích "broaden one's horizons" (mở rộng tầm nhìn) là một giá trị văn hóa quan trọng, đối lập với "narrow field of view".

Hiệu ứng nghệ thuật của Trường nhìn hẹp

Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, việc sử dụng "narrow field of view" (thông qua ống kính tele hoặc cài đặt tiêu cự) có thể tạo ra hiệu ứng nghệ thuật mạnh mẽ. Nó giúp cô lập chủ thể, làm mờ hậu cảnh (bokeh), và tạo cảm giác tập trung cao độ, hướng sự chú ý của người xem vào một chi tiết cụ thể, đôi khi mang lại cảm giác bí ẩn hoặc nội tâm.