(Top Banner Ad)
acute stress response
C1
noun phrase C1 Y học/Tâm lý học

acute stress response

UK: /əˈkjuːt stres rɪˈspɒns/ • US: /əˈkjuːt stres rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng căng thẳng cấp tính đáp ứng căng thẳng cấp tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physiological and psychological reaction to an extremely stressful event or situation, typically involving the release of hormones like adrenaline and cortisol, and resulting in heightened alertness, increased heart rate, and other physical and emotional changes.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng sinh lý và tâm lý đối với một sự kiện hoặc tình huống cực kỳ căng thẳng, thường liên quan đến việc giải phóng các hormone như adrenaline và cortisol, và dẫn đến sự tỉnh táo cao độ, tăng nhịp tim và các thay đổi thể chất và cảm xúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited an acute stress response after witnessing the accident."

    "Bệnh nhân thể hiện phản ứng căng thẳng cấp tính sau khi chứng kiến vụ tai nạn."

  • "Understanding the acute stress response is crucial for treating trauma victims."

    "Hiểu rõ phản ứng căng thẳng cấp tính là rất quan trọng để điều trị cho các nạn nhân bị chấn thương."

  • "The acute stress response can manifest differently in different individuals."

    "Phản ứng căng thẳng cấp tính có thể biểu hiện khác nhau ở những cá nhân khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute cấp tính, sắc bén, nghiêm trọng
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách nhạy bén
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb to stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Noun response sự phản hồi, sự đáp lại
Verb to respond phản hồi, đáp lại
Adjective responsive phản ứng nhanh, đáp ứng nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus (sharp) + strictus (tight) + respondere (to answer back)
Old French
aigu (sharp) + estresse (narrowness) + respondre (to respond)
Middle English / Modern English
acute + stress + response

Nguồn gốc của "Acute" - Sắc như một mũi kim

Từ "acute" bắt nguồn từ tiếng Latin "acutus", có nghĩa là "sắc, nhọn". Hãy tưởng tượng một cơn đau nhói hoặc một vấn đề cấp bách, nó giống như một mũi kim châm vào bạn - đột ngột và dữ dội. Vì vậy, "acute stress" là loại căng thẳng xảy ra ngay lập tức và mạnh mẽ.

Nguồn gốc của "Stress" - Từ sợi dây bị kéo căng

Từ "stress" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stringere", nghĩa là "kéo căng, siết chặt". Ban đầu, nó được dùng trong vật lý để chỉ lực tác động lên một vật thể. Sau này, nó được dùng để mô tả cảm giác áp lực và căng thẳng về mặt tinh thần, như thể tâm trí của bạn đang bị kéo căng ra.

Nguồn gốc của "Response" - Lời đáp lại một tiếng gọi

Từ "response" đến từ tiếng Latin "respondere", nghĩa là "đáp lại, hứa hẹn đáp lại". Trong cụm từ này, nó mô tả cách cơ thể bạn "đáp lại" một mối đe dọa hoặc một tình huống căng thẳng. Đó là câu trả lời sinh học của cơ thể bạn trước một thử thách.

Usage Note

Phản ứng này là ngắn hạn và thường tự giảm bớt sau khi mối đe dọa hoặc tác nhân gây căng thẳng biến mất. Nó khác với căng thẳng mãn tính, kéo dài hơn và có thể có những ảnh hưởng khác nhau đến sức khỏe.

Prepositions

to in

*to*: Dùng để chỉ tác nhân gây căng thẳng mà phản ứng này đáp lại. Ví dụ: "acute stress response to trauma". *in*: Dùng để chỉ nơi hoặc ngữ cảnh mà phản ứng này xảy ra. Ví dụ: "Studying the acute stress response in athletes."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute stress response
  • trigger an acute stress response
    (kích hoạt một phản ứng căng thẳng cấp tính)
  • experience an acute stress response
    (trải qua một phản ứng căng thẳng cấp tính)
  • manage the acute stress response
    (kiểm soát phản ứng căng thẳng cấp tính)
  • induce an acute stress response
    (gây ra một phản ứng căng thẳng cấp tính)
Adjective + acute stress response
  • a classic acute stress response
    (một phản ứng căng thẳng cấp tính điển hình)
  • a physiological acute stress response
    (một phản ứng căng thẳng cấp tính về mặt sinh lý)
  • a normal acute stress response
    (một phản ứng căng thẳng cấp tính bình thường)
  • an intense acute stress response
    (một phản ứng căng thẳng cấp tính dữ dội)

Idioms

  • fight-or-flight response

    Phản ứng 'chiến hay biến'. Đây là tên gọi thông thường và phổ biến nhất của 'acute stress response', mô tả phản ứng bản năng của cơ thể là chiến đấu chống lại hoặc bỏ chạy khỏi mối nguy hiểm.

    "When the deer saw the headlights, its fight-or-flight response took over and it froze."

    (Khi con nai nhìn thấy đèn pha, phản ứng 'chiến hay biến' của nó trỗi dậy và nó đứng yên tại chỗ.)

  • on pins and needles

    Như ngồi trên đống lửa, bồn chồn lo lắng. Thành ngữ này mô tả cảm giác lo âu, hồi hộp đi kèm với trạng thái căng thẳng.

    "She was on pins and needles waiting for the doctor to call with the results."

    (Cô ấy như ngồi trên đống lửa trong lúc chờ bác sĩ gọi báo kết quả.)

  • jump out of one's skin

    Giật bắn cả mình. Cụm từ này mô tả một phản ứng sợ hãi đột ngột, một ví dụ điển hình của việc kích hoạt phản ứng căng thẳng cấp tính.

    "The sudden shout in the dark library made me nearly jump out of my skin."

    (Tiếng hét đột ngột trong thư viện tối tăm khiến tôi gần như giật bắn cả mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute stress response

noun phrase
Lật mặt

Một phản ứng sinh lý và tâm lý đối với một sự kiện hoặc tình huống cực kỳ căng thẳng, thường liên quan đến việc giải phóng các hormone như adrenaline và cortisol, và dẫn đến sự tỉnh táo cao độ, tăng nhịp tim và các thay đổi thể chất và cảm xúc khác.

"The patient exhibited an acute stress response after witnessing the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient experienced an acute stress response.
Bệnh nhân đã trải qua một phản ứng căng thẳng cấp tính.
Phủ định
Never before had the patient experienced such an acute response.
Chưa bao giờ bệnh nhân trải qua một phản ứng cấp tính như vậy.
Nghi vấn
Should you experience an acute stress response, seek immediate medical attention.
Nếu bạn trải qua phản ứng căng thẳng cấp tính, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has experienced an acute stress response to the recent earthquake.
Cô ấy đã trải qua một phản ứng căng thẳng cấp tính đối với trận động đất gần đây.
Phủ định
They haven't shown any acute response to the changes in the company's policy.
Họ đã không cho thấy bất kỳ phản ứng cấp tính nào đối với những thay đổi trong chính sách của công ty.
Nghi vấn
Has the patient had an acute response to the medication?
Bệnh nhân đã có phản ứng cấp tính với thuốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute stress response".

Khám phá 'Chiến hay Biến' và Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'phản ứng chiến hay biến' (fight-or-flight response) được nhà sinh lý học người Mỹ Walter Cannon phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Khám phá này đã định hình cách văn hóa phương Tây hiểu về stress và cơ thể con người. Nó đã trở thành một khái niệm nền tảng trong tâm lý học, y học, và thậm chí xuất hiện trong phim ảnh, sách báo để giải thích các hành vi bản năng khi đối mặt với nguy hiểm.

Quản lý Stress trong Môi trường Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, 'acute stress response' được xem là nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề như kiệt sức (burnout). Do đó, các công ty ngày càng chú trọng đến 'quản lý stress' (stress management). Các chương trình thiền định (mindfulness), yoga, và các buổi hội thảo về cân bằng công việc-cuộc sống trở nên phổ biến để giúp nhân viên đối phó với các phản ứng căng thẳng cấp tính do áp lực công việc gây ra.