final move
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last action or decision made in a particular situation, often with the aim of concluding or winning.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quyết định cuối cùng được thực hiện trong một tình huống cụ thể, thường với mục đích kết thúc hoặc giành chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's final move in the negotiation was to offer a higher salary."
"Nước đi cuối cùng của công ty trong cuộc đàm phán là đề nghị mức lương cao hơn."
-
"His final move in the chess game was brilliant."
"Nước đi cuối cùng của anh ấy trong ván cờ thật tuyệt vời."
-
"This contract is our final move to secure the deal."
"Hợp đồng này là hành động cuối cùng của chúng ta để đảm bảo thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh hoặc chiến lược, như cờ vua, đàm phán kinh doanh hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động cuối cùng trong việc quyết định kết quả.
Prepositions
Ví dụ:
* `final move in`: Đề cập đến nước đi cuối cùng *trong* một trò chơi, cuộc đàm phán, v.v.
* `final move for`: Đề cập đến nước đi cuối cùng *để* đạt được một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic a strategic final move (một nước đi cuối cùng mang tính chiến lược)
-
decisive a decisive final move (một nước đi cuối cùng mang tính quyết định)
-
clever a clever final move (một nước đi cuối cùng khôn ngoan)
-
desperate a desperate final move (một nước đi cuối cùng trong tuyệt vọng)
-
make make a final move (thực hiện một nước đi cuối cùng)
-
plan plan a final move (lên kế hoạch cho nước đi cuối cùng)
-
consider consider your final move (cân nhắc nước đi cuối cùng của bạn)
Idioms
-
Make one's final move
Thực hiện nước đi cuối cùng, đưa ra quyết định cuối cùng (thường trong một tình huống chiến lược, đàm phán)
"After hours of negotiation, the CEO made his final move to acquire the rival company."
(Sau nhiều giờ đàm phán, CEO đã thực hiện nước đi cuối cùng của mình để thâu tóm công ty đối thủ.)
-
The final move of the game
Nước đi cuối cùng của ván đấu (thường trong cờ vua hoặc các trò chơi chiến lược khác, dẫn đến kết quả cuối cùng)
"The grandmaster's final move led to a brilliant checkmate."
(Nước đi cuối cùng của đại kiện tướng đã dẫn đến một cú chiếu bí ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final move
Danh từHành động hoặc quyết định cuối cùng được thực hiện trong một tình huống cụ thể, thường với mục đích kết thúc hoặc giành chiến thắng.
"The company's final move in the negotiation was to offer a higher salary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final move".
