(Top Banner Ad)
final move
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

final move

UK: /ˈfaɪnl muːv/ • US: /ˈfaɪnl muːv/

Nghĩa tiếng Việt

nước đi cuối cùng hành động cuối cùng bước đi quyết định đòn quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last action or decision made in a particular situation, often with the aim of concluding or winning.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quyết định cuối cùng được thực hiện trong một tình huống cụ thể, thường với mục đích kết thúc hoặc giành chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's final move in the negotiation was to offer a higher salary."

    "Nước đi cuối cùng của công ty trong cuộc đàm phán là đề nghị mức lương cao hơn."

  • "His final move in the chess game was brilliant."

    "Nước đi cuối cùng của anh ấy trong ván cờ thật tuyệt vời."

  • "This contract is our final move to secure the deal."

    "Hợp đồng này là hành động cuối cùng của chúng ta để đảm bảo thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality Sự cuối cùng, sự dứt khoát
Verb finalize Hoàn tất, kết thúc
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc
Noun movement Sự di chuyển, phong trào
Adjective movable Có thể di chuyển được
Verb move Di chuyển, hành động

Synonyms

last step (bước cuối cùng)final action (hành động cuối cùng)decisive action (hành động quyết định)

Antonyms

first move (nước đi đầu tiên)initial step (bước đầu tiên)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
meven
English
move

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' xuất phát từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này sau đó phát triển thành 'finalis' (thuộc về kết thúc) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó mang ý nghĩa của sự cuối cùng, quyết định, không thể thay đổi.

Nguồn gốc của 'Move'

Từ 'move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'movoir' và được tiếng Anh vay mượn. Từ này diễn tả hành động thay đổi vị trí, hành động hoặc một nước đi trong trò chơi. Khi kết hợp với 'final', nó nhấn mạnh một hành động mang tính chất quyết định cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh hoặc chiến lược, như cờ vua, đàm phán kinh doanh hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động cuối cùng trong việc quyết định kết quả.

Prepositions

in for

Ví dụ:
* `final move in`: Đề cập đến nước đi cuối cùng *trong* một trò chơi, cuộc đàm phán, v.v.
* `final move for`: Đề cập đến nước đi cuối cùng *để* đạt được một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final move
  • strategic a strategic final move
    (một nước đi cuối cùng mang tính chiến lược)
  • decisive a decisive final move
    (một nước đi cuối cùng mang tính quyết định)
  • clever a clever final move
    (một nước đi cuối cùng khôn ngoan)
  • desperate a desperate final move
    (một nước đi cuối cùng trong tuyệt vọng)
Verb + final move
  • make make a final move
    (thực hiện một nước đi cuối cùng)
  • plan plan a final move
    (lên kế hoạch cho nước đi cuối cùng)
  • consider consider your final move
    (cân nhắc nước đi cuối cùng của bạn)

Idioms

  • Make one's final move

    Thực hiện nước đi cuối cùng, đưa ra quyết định cuối cùng (thường trong một tình huống chiến lược, đàm phán)

    "After hours of negotiation, the CEO made his final move to acquire the rival company."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, CEO đã thực hiện nước đi cuối cùng của mình để thâu tóm công ty đối thủ.)

  • The final move of the game

    Nước đi cuối cùng của ván đấu (thường trong cờ vua hoặc các trò chơi chiến lược khác, dẫn đến kết quả cuối cùng)

    "The grandmaster's final move led to a brilliant checkmate."

    (Nước đi cuối cùng của đại kiện tướng đã dẫn đến một cú chiếu bí ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final move

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quyết định cuối cùng được thực hiện trong một tình huống cụ thể, thường với mục đích kết thúc hoặc giành chiến thắng.

"The company's final move in the negotiation was to offer a higher salary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final move".

Nước cờ cuối cùng (Chess)

'Final move' thường được liên tưởng mạnh mẽ đến cờ vua, nơi một nước đi cuối cùng có thể quyết định thắng thua (chiếu bí - checkmate). Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này đã vượt ra ngoài trò chơi để tượng trưng cho một hành động chiến lược quyết định trong kinh doanh, chính trị hoặc cuộc sống cá nhân, nơi mọi thứ phụ thuộc vào một lựa chọn duy nhất.

Quyết định chiến lược (Strategic Decision)

Trong các cuộc đàm phán, tranh luận hoặc kế hoạch dài hạn, 'final move' ám chỉ hành động hoặc quyết định then chốt nhất. Đây là điểm mà mọi sự chuẩn bị và tính toán đều hội tụ, và kết quả sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào nước đi này. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc suy nghĩ thấu đáo trước khi đưa ra hành động cuối cùng.