(Top Banner Ad)
last opportunity
B1
Cụm danh từ B1 Chung

last opportunity

UK: /lɑːst ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /læst ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội cuối cơ hội chót dịp cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final chance or possibility to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội cuối cùng hoặc khả năng cuối cùng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is our last opportunity to save the company."

    "Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta để cứu công ty."

  • "He missed his last opportunity to apologize."

    "Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội cuối cùng để xin lỗi."

  • "Don't let this last opportunity pass you by."

    "Đừng để cơ hội cuối cùng này vuột mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lastly cuối cùng (trong một danh sách)
Verb last kéo dài, duy trì
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp
Adjective opportunistic cơ hội chủ nghĩa
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

first opportunity (cơ hội đầu tiên)initial opportunity (cơ hội ban đầu)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætest
Middle English
last
English
last
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
English
opportunity

Nguồn gốc của 'last' (cuối cùng)

Từ 'last' trong cụm 'last opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lætest', dạng so sánh nhất của 'læt' (có nghĩa là 'muộn' hoặc 'chậm'). Từ 'lætest' ban đầu có nghĩa là 'muộn nhất' hoặc 'gần đây nhất', sau đó phát triển để chỉ 'cuối cùng' trong một chuỗi, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc sự kiện sau cùng.

Câu chuyện hàng hải của 'opportunity' (cơ hội)

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thuận tiện, sự phù hợp'. Gốc từ của nó, 'opportunus', được tạo thành từ 'ob' (hướng tới) và 'portus' (bến cảng). Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ 'gió thuận lợi thổi con thuyền về phía bến cảng', biểu thị một điều kiện thuận lợi để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng không còn cơ hội nào khác sau cơ hội này. Nó thường đi kèm với cảm giác cấp bách hoặc quan trọng. 'Last' ở đây nhấn mạnh tính chất kết thúc, trong khi 'opportunity' chỉ khả năng hoặc thời điểm thuận lợi để đạt được một mục tiêu nào đó.

Prepositions

for to

'last opportunity for': Cơ hội cuối cùng cho việc gì đó (ví dụ: last opportunity for negotiation). 'last opportunity to': Cơ hội cuối cùng để làm gì đó (ví dụ: last opportunity to apply).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + last opportunity
  • seize seize the last opportunity
    (nắm bắt cơ hội cuối cùng)
  • miss miss the last opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội cuối cùng)
  • get get a last opportunity
    (có được cơ hội cuối cùng)
  • have have one last opportunity
    (có một cơ hội cuối cùng)
last opportunity + to + Verb
  • to apologize last opportunity to apologize
    (cơ hội cuối cùng để xin lỗi)
  • to speak last opportunity to speak
    (cơ hội cuối cùng để nói)
  • to change last opportunity to change
    (cơ hội cuối cùng để thay đổi)
  • to prove oneself last opportunity to prove oneself
    (cơ hội cuối cùng để chứng tỏ bản thân)

Idioms

  • This is your last opportunity to...

    Đây là cơ hội cuối cùng của bạn để...

    "This is your last opportunity to submit your assignment before the deadline."

    (Đây là cơ hội cuối cùng để bạn nộp bài tập trước hạn chót.)

  • Seize the last opportunity.

    Hãy nắm bắt cơ hội cuối cùng.

    "She knew she had to seize the last opportunity to make her case to the committee."

    (Cô ấy biết mình phải nắm bắt cơ hội cuối cùng để trình bày lập luận của mình trước ủy ban.)

  • The last opportunity for peace.

    Cơ hội cuối cùng cho hòa bình.

    "Diplomats warned that this might be the last opportunity for peace talks to succeed."

    (Các nhà ngoại giao cảnh báo rằng đây có thể là cơ hội cuối cùng để các cuộc đàm phán hòa bình thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Cơ hội cuối cùng hoặc khả năng cuối cùng để làm điều gì đó.

"This is our last opportunity to save the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the last opportunity to invest; it's the best chance we'll have.
Đây là cơ hội cuối cùng để đầu tư; đó là cơ hội tốt nhất mà chúng ta sẽ có.
Phủ định
That wasn't the last opportunity; there will be more chances in the future.
Đó không phải là cơ hội cuối cùng; sẽ có nhiều cơ hội hơn trong tương lai.
Nghi vấn
Is this the last opportunity, or will there be another one?
Đây có phải là cơ hội cuối cùng không, hay sẽ có một cơ hội khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last opportunity".

Tâm lý 'Bây giờ hoặc Không bao giờ' (Now or Never)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cơ hội cuối cùng' gắn liền với tâm lý 'bây giờ hoặc không bao giờ'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động quyết đoán khi đối mặt với những thời điểm the chốt, thúc đẩy sự chủ động và tránh hối tiếc. Điều này thường thấy trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao hoặc phát triển cá nhân, nơi việc bỏ lỡ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Sự trọng đại của 'Cơ hội cuối cùng'

Ý niệm về 'cơ hội cuối cùng' thường mang theo một cảm giác trọng đại và áp lực đáng kể trong xã hội phương Tây. Nó ngụ ý rằng không còn đường lùi và cần phải dốc toàn lực để thành công, vì không có cơ hội thứ hai. Trong các tình huống như kỳ thi quyết định, phỏng vấn xin việc quan trọng, hoặc giải đấu thể thao, 'cơ hội cuối cùng' đòi hỏi sự tập trung cao độ và quyết tâm tối đa.