initial chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial response was positive."
"Phản hồi ban đầu là tích cực."
-
"The project was given an initial chance of success."
"Dự án đã được trao một cơ hội thành công ban đầu."
-
"He failed at his initial chance."
"Anh ấy đã thất bại trong cơ hội ban đầu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initial | chữ cái đầu, tên viết tắt |
| Adjective | initial | ban đầu, khởi đầu |
| Adverb | initially | ban đầu, lúc đầu |
| Verb | initialize | khởi tạo, thiết lập ban đầu |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động |
| Noun | chance | cơ hội, vận may, sự tình cờ |
| Verb | chance | liều mình, tình cờ gặp |
| Adjective | chancy | may rủi, không chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'initial' nhấn mạnh sự bắt đầu, là bước đầu tiên hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện. Nó khác với 'first' ở chỗ 'first' chỉ đơn thuần là vị trí đầu tiên trong một chuỗi, trong khi 'initial' mang ý nghĩa khởi điểm, khai mào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an initial chance (có một cơ hội ban đầu)
-
get get an initial chance (nhận được một cơ hội ban đầu)
-
miss miss an initial chance (bỏ lỡ một cơ hội ban đầu)
-
give someone give someone an initial chance (trao cho ai đó một cơ hội ban đầu)
-
good a good initial chance (một cơ hội ban đầu tốt)
-
fair a fair initial chance (một cơ hội ban đầu công bằng)
-
rare a rare initial chance (một cơ hội ban đầu hiếm có)
Idioms
-
give someone an initial chance to prove themselves
trao cho ai đó cơ hội ban đầu để chứng tỏ bản thân
"The manager decided to give the new intern an initial chance to prove themselves on the project."
(Người quản lý quyết định trao cho thực tập sinh mới cơ hội ban đầu để chứng tỏ bản thân trong dự án.)
-
take an initial chance on something/someone
chấp nhận một rủi ro/đánh cược ban đầu vào điều gì/ai đó
"Despite her inexperience, the company decided to take an initial chance on her talent."
(Mặc dù còn thiếu kinh nghiệm, công ty đã quyết định chấp nhận rủi ro ban đầu vào tài năng của cô ấy.)
-
have an initial chance at success
có cơ hội thành công ban đầu
"Every startup needs to have an initial chance at success to secure further investment."
(Mọi công ty khởi nghiệp đều cần có cơ hội thành công ban đầu để đảm bảo các khoản đầu tư tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial chance
Tính từXảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.
"The initial response was positive."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have an initial chance to impress the judges. |
Cô ấy sẽ có cơ hội ban đầu để gây ấn tượng với các giám khảo. |
| Phủ định | They are not going to waste their initial chance on such a risky venture. |
Họ sẽ không lãng phí cơ hội ban đầu của họ vào một dự án mạo hiểm như vậy. |
| Nghi vấn | Will he get an initial chance to prove his innocence? |
Liệu anh ấy có nhận được cơ hội ban đầu để chứng minh sự vô tội của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial chance".
