(Top Banner Ad)
initial chance
B1
Tính từ B1 Chung

initial chance

UK: /ɪˈnɪʃəl tʃɑːns/ • US: /ɪˈnɪʃəl tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội ban đầu cơ hội đầu tiên khởi đầu may mắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at the beginning.

Vietnamese Meaning

Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial response was positive."

    "Phản hồi ban đầu là tích cực."

  • "The project was given an initial chance of success."

    "Dự án đã được trao một cơ hội thành công ban đầu."

  • "He failed at his initial chance."

    "Anh ấy đã thất bại trong cơ hội ban đầu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initial chữ cái đầu, tên viết tắt
Adjective initial ban đầu, khởi đầu
Adverb initially ban đầu, lúc đầu
Verb initialize khởi tạo, thiết lập ban đầu
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Noun chance cơ hội, vận may, sự tình cờ
Verb chance liều mình, tình cờ gặp
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initialis (of the beginning)
Old French
cheance (a falling, fortune)
English
initial chance

Nguồn gốc của 'Cơ hội Ban đầu'

Cụm từ 'initial chance' (cơ hội ban đầu) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa rõ ràng. 'Initial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'initialis', có nghĩa là 'thuộc về sự bắt đầu' hoặc 'ban đầu', liên quan đến từ 'initium' (khởi đầu). Trong khi đó, 'chance' đến từ tiếng Pháp cổ 'cheance', ban đầu có nghĩa là 'một sự rơi' hoặc 'vận may, số phận'. Khi kết hợp lại, 'initial chance' mô tả cơ hội đầu tiên, mở màn cho một điều gì đó, nhấn mạnh tính chất khởi đầu của cơ hội đó.

Usage Note

Từ 'initial' nhấn mạnh sự bắt đầu, là bước đầu tiên hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện. Nó khác với 'first' ở chỗ 'first' chỉ đơn thuần là vị trí đầu tiên trong một chuỗi, trong khi 'initial' mang ý nghĩa khởi điểm, khai mào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial chance
  • have have an initial chance
    (có một cơ hội ban đầu)
  • get get an initial chance
    (nhận được một cơ hội ban đầu)
  • miss miss an initial chance
    (bỏ lỡ một cơ hội ban đầu)
  • give someone give someone an initial chance
    (trao cho ai đó một cơ hội ban đầu)
Adjective + initial chance
  • good a good initial chance
    (một cơ hội ban đầu tốt)
  • fair a fair initial chance
    (một cơ hội ban đầu công bằng)
  • rare a rare initial chance
    (một cơ hội ban đầu hiếm có)

Idioms

  • give someone an initial chance to prove themselves

    trao cho ai đó cơ hội ban đầu để chứng tỏ bản thân

    "The manager decided to give the new intern an initial chance to prove themselves on the project."

    (Người quản lý quyết định trao cho thực tập sinh mới cơ hội ban đầu để chứng tỏ bản thân trong dự án.)

  • take an initial chance on something/someone

    chấp nhận một rủi ro/đánh cược ban đầu vào điều gì/ai đó

    "Despite her inexperience, the company decided to take an initial chance on her talent."

    (Mặc dù còn thiếu kinh nghiệm, công ty đã quyết định chấp nhận rủi ro ban đầu vào tài năng của cô ấy.)

  • have an initial chance at success

    có cơ hội thành công ban đầu

    "Every startup needs to have an initial chance at success to secure further investment."

    (Mọi công ty khởi nghiệp đều cần có cơ hội thành công ban đầu để đảm bảo các khoản đầu tư tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial chance

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.

"The initial response was positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have an initial chance to impress the judges.
Cô ấy sẽ có cơ hội ban đầu để gây ấn tượng với các giám khảo.
Phủ định
They are not going to waste their initial chance on such a risky venture.
Họ sẽ không lãng phí cơ hội ban đầu của họ vào một dự án mạo hiểm như vậy.
Nghi vấn
Will he get an initial chance to prove his innocence?
Liệu anh ấy có nhận được cơ hội ban đầu để chứng minh sự vô tội của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial chance".

Tầm quan trọng của Ấn tượng ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'cơ hội ban đầu' thường gắn liền với khái niệm 'ấn tượng ban đầu'. Người ta tin rằng bạn sẽ không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên ('You never get a second chance to make a first impression'). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và tận dụng tối đa cơ hội đầu tiên, dù là trong phỏng vấn xin việc, buổi hẹn hò, hay lần gặp gỡ đầu tiên.

Khởi đầu mới và Cơ hội làm lại

Mặc dù 'initial chance' tập trung vào cơ hội đầu tiên, văn hóa phương Tây cũng rất coi trọng việc trao 'second chances' (cơ hội thứ hai) cho những người mắc lỗi hoặc thất bại. Tuy nhiên, 'initial chance' vẫn thường được xem là cơ hội quý giá nhất, tạo tiền đề cho những bước tiếp theo. Việc nắm bắt tốt cơ hội ban đầu có thể quyết định phần lớn hướng đi của một mối quan hệ, sự nghiệp hay dự án.