(Top Banner Ad)
fixed asset costs
B2
Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

fixed asset costs

UK: /fɪkst ˈæsɛt kɒsts/ • US: /fɪkst ˈæsɛt kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí tài sản cố định giá thành tài sản cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total expenses related to the purchase, maintenance, and operation of fixed assets (such as property, plant, and equipment) over a specific period.

Vietnamese Meaning

Tổng chi phí liên quan đến việc mua, bảo trì và vận hành tài sản cố định (như nhà xưởng, máy móc, thiết bị) trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to carefully monitor its fixed asset costs to maintain profitability."

    "Công ty cần theo dõi cẩn thận chi phí tài sản cố định để duy trì lợi nhuận."

  • "The analysis showed that fixed asset costs were significantly higher than anticipated."

    "Phân tích cho thấy chi phí tài sản cố định cao hơn đáng kể so với dự kiến."

  • "One way to reduce fixed asset costs is to improve efficiency in equipment usage."

    "Một cách để giảm chi phí tài sản cố định là cải thiện hiệu quả sử dụng thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa; cố định; ấn định
Adjective fixed cố định, không đổi; được ấn định
Noun fixture vật cố định (như đèn, tủ gắn tường); đồ đạc
Noun asset tài sản; của cải; lợi thế
Verb cost trị giá, tốn kém; gây thiệt hại
Noun cost chi phí, giá thành; cái giá phải trả
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ; có giá trị lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
fixed
English
asset
English
fixed asset
English
fixed asset costs

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'fixed asset costs' (chi phí tài sản cố định) là một thuật ngữ tài chính hiện đại được ghép từ ba từ. 'Fixed' (cố định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere' (gắn chặt, làm cho vững chắc), qua tiếng Pháp cổ 'fixer'. 'Asset' (tài sản) có gốc từ tiếng Latin 'ad satis' (đủ, vừa đủ), qua tiếng Pháp cổ 'asez'. 'Costs' (chi phí) xuất phát từ tiếng Latin 'constare' (có giá, đứng ở một mức giá), qua tiếng Pháp cổ 'coster'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm cốt lõi trong kế toán và tài chính, chỉ các khoản chi tiêu ban đầu và chi phí liên quan đến việc sở hữu, vận hành những tài sản không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc không được tiêu thụ hết trong một kỳ kế toán, mang ý nghĩa lâu dài cho doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong báo cáo tài chính và phân tích chi phí. Nó bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau, chẳng hạn như khấu hao, bảo trì, sửa chữa, thuế bất động sản và bảo hiểm. Quan trọng là phải phân biệt chi phí tài sản cố định với chi phí biến đổi, chi phí biến đổi thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh thu.

Prepositions

of for

'costs of fixed assets': chi phí của tài sản cố định (liên quan đến loại chi phí nào). 'costs for fixed assets': chi phí cho tài sản cố định (mục đích của chi phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed asset costs
  • incur incur fixed asset costs
    (phát sinh chi phí tài sản cố định)
  • capitalize capitalize fixed asset costs
    (vốn hóa chi phí tài sản cố định (ghi nhận vào tài sản thay vì chi phí))
  • depreciate depreciate fixed asset costs
    (khấu hao chi phí tài sản cố định)
  • manage manage fixed asset costs
    (quản lý chi phí tài sản cố định)
  • reduce reduce fixed asset costs
    (giảm chi phí tài sản cố định)
  • allocate allocate fixed asset costs
    (phân bổ chi phí tài sản cố định)
Adjective + fixed asset costs
  • high high fixed asset costs
    (chi phí tài sản cố định cao)
  • low low fixed asset costs
    (chi phí tài sản cố định thấp)
  • total total fixed asset costs
    (tổng chi phí tài sản cố định)
  • initial initial fixed asset costs
    (chi phí tài sản cố định ban đầu)
  • significant significant fixed asset costs
    (chi phí tài sản cố định đáng kể)

Idioms

  • capital expenditure (CapEx) for fixed assets

    chi phí đầu tư vốn (CapEx) cho tài sản cố định

    "The company reported a significant capital expenditure for fixed assets last quarter to upgrade its machinery."

    (Công ty báo cáo chi phí đầu tư vốn đáng kể cho tài sản cố định vào quý trước để nâng cấp máy móc.)

  • amortization of fixed asset costs

    phân bổ chi phí tài sản cố định (vào báo cáo tài chính)

    "Accountants are responsible for the proper amortization of fixed asset costs over their useful life."

    (Các kế toán viên chịu trách nhiệm phân bổ chi phí tài sản cố định một cách hợp lý trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của chúng.)

  • return on fixed asset costs

    tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tài sản cố định

    "Investors often analyze the return on fixed asset costs to assess a company's efficiency and profitability."

    (Các nhà đầu tư thường phân tích tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tài sản cố định để đánh giá hiệu quả và khả năng sinh lời của một công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed asset costs

Danh từ
Lật mặt

Tổng chi phí liên quan đến việc mua, bảo trì và vận hành tài sản cố định (như nhà xưởng, máy móc, thiết bị) trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company needs to carefully monitor its fixed asset costs to maintain profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding fixed asset costs is crucial for financial planning: Depreciation, maintenance, and insurance are significant components.
Hiểu rõ chi phí tài sản cố định là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính: Khấu hao, bảo trì và bảo hiểm là những thành phần quan trọng.
Phủ định
Calculating fixed asset costs isn't optional: Failing to account for them can lead to inaccurate financial projections.
Tính toán chi phí tài sản cố định không phải là tùy chọn: Không tính đến chúng có thể dẫn đến dự báo tài chính không chính xác.
Nghi vấn
What factors influence fixed asset costs: Initial purchase price, installation expenses, and ongoing maintenance?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chi phí tài sản cố định: Giá mua ban đầu, chi phí lắp đặt và bảo trì liên tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed asset costs".

Tầm quan trọng trong Kế toán và Kinh doanh

Trong bối cảnh kinh doanh phương Tây và quốc tế, việc hạch toán và quản lý chi phí tài sản cố định một cách chính xác là nền tảng cho mọi báo cáo tài chính. Nó không chỉ ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng của công ty mà còn tác động trực tiếp đến lợi nhuận, khả năng đóng thuế và các quyết định đầu tư chiến lược. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực hoạt động dài hạn của một doanh nghiệp.

Quyết định đầu tư và Chiến lược tăng trưởng

Các khoản đầu tư vào tài sản cố định (như nhà xưởng, máy móc, đất đai) thể hiện cam kết dài hạn và chiến lược tăng trưởng của một công ty. Quyết định về việc phát sinh, tối ưu hóa hay giảm thiểu chi phí tài sản cố định phản ánh tầm nhìn của ban lãnh đạo về mở rộng sản xuất, nâng cấp công nghệ hoặc tái cấu trúc hoạt động. Việc phân tích những chi phí này giúp các nhà đầu tư và đối tác hiểu rõ hơn về định hướng phát triển và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.