(Top Banner Ad)
investment costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment costs

UK: /ɪnˈvɛstmənt kɒsts/ • US: /ɪnˈvɛstmənt kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí đầu tư vốn đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred when making an investment, including the initial purchase price, transaction fees, and any ongoing costs associated with maintaining the investment.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh khi thực hiện một khoản đầu tư, bao gồm giá mua ban đầu, phí giao dịch và bất kỳ chi phí liên tục nào liên quan đến việc duy trì khoản đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investment costs for the new solar farm are expected to be significant."

    "Chi phí đầu tư cho trang trại năng lượng mặt trời mới dự kiến sẽ rất lớn."

  • "We need to carefully analyze the investment costs before making a decision."

    "Chúng ta cần phân tích cẩn thận chi phí đầu tư trước khi đưa ra quyết định."

  • "The high investment costs are a barrier to entry for many small businesses."

    "Chi phí đầu tư cao là một rào cản gia nhập đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền bạc, thời gian, công sức vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận)
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư (tài sản, tiền bạc)
Noun investor Nhà đầu tư
Verb cost Trị giá, tốn (tiền, thời gian)
Noun cost Chi phí, giá thành (số tiền phải trả để mua hoặc tạo ra cái gì đó)
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém (có chi phí cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
Latin
constare
Old French
coster
English
cost
English
investment costs

Nguồn gốc 'Invest' và 'Investment'

Từ 'invest' (đầu tư) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'investire' nghĩa là 'mặc quần áo cho ai đó' hoặc 'trao quyền sở hữu'. Ý nghĩa này dần phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'trao quyền, thiết lập'. Mãi đến thế kỷ 17, nó mới mang nghĩa 'dành tiền bạc, thời gian' để mong có lợi nhuận. 'Investment' là danh từ phái sinh từ đó.

Nguồn gốc 'Cost' và 'Chi phí đầu tư'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' nghĩa là 'có giá trị bằng' hoặc 'đứng vững với một giá nào đó'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'coster' và sau đó là 'cost' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ số tiền hoặc công sức cần bỏ ra. Khi kết hợp với 'investment', 'investment costs' trở thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại chỉ tổng chi phí liên quan đến một khoản đầu tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh. Nó bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc thực hiện và duy trì một khoản đầu tư, không chỉ giá mua ban đầu. Khái niệm này quan trọng khi đánh giá tính khả thi và lợi nhuận của một khoản đầu tư.

Prepositions

of for

"investment costs of": được sử dụng để chỉ chi phí của một khoản đầu tư cụ thể. Ví dụ: 'The investment costs of this project are very high.'
"investment costs for": được sử dụng để chỉ chi phí đầu tư cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The investment costs for the new factory were significant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment costs
  • High high investment costs
    (Chi phí đầu tư cao)
  • Low low investment costs
    (Chi phí đầu tư thấp)
  • Initial initial investment costs
    (Chi phí đầu tư ban đầu)
  • Total total investment costs
    (Tổng chi phí đầu tư)
  • Hidden hidden investment costs
    (Chi phí đầu tư ẩn)
  • Upfront upfront investment costs
    (Chi phí đầu tư trả trước/ban đầu)
Verb + investment costs
  • Reduce reduce investment costs
    (Giảm chi phí đầu tư)
  • Estimate estimate investment costs
    (Ước tính chi phí đầu tư)
  • Cover cover investment costs
    (Bù đắp chi phí đầu tư)
  • Incur incur investment costs
    (Phát sinh chi phí đầu tư)
  • Analyze analyze investment costs
    (Phân tích chi phí đầu tư)
investment costs + Verb
  • Investment costs rise Investment costs rise
    (Chi phí đầu tư tăng)
  • Investment costs decrease Investment costs decrease
    (Chi phí đầu tư giảm)

Idioms

  • To recoup investment costs

    Để thu hồi chi phí đầu tư (lấy lại số tiền đã bỏ ra)

    "The company aims to recoup its initial investment costs within five years through strong sales."

    (Công ty đặt mục tiêu thu hồi chi phí đầu tư ban đầu trong vòng năm năm thông qua doanh số bán hàng mạnh mẽ.)

  • To account for investment costs

    Để hạch toán/tính toán chi phí đầu tư (đưa vào tính toán, xem xét)

    "When planning a new venture, it's crucial to account for all potential investment costs, both direct and indirect."

    (Khi lập kế hoạch cho một dự án mới, điều quan trọng là phải hạch toán tất cả các chi phí đầu tư tiềm năng, cả trực tiếp và gián tiếp.)

  • To offset investment costs

    Để bù đắp chi phí đầu tư (giảm bớt bằng cách khác)

    "Government grants can help businesses to offset significant investment costs in renewable energy projects."

    (Các khoản trợ cấp của chính phủ có thể giúp các doanh nghiệp bù đắp đáng kể chi phí đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh khi thực hiện một khoản đầu tư, bao gồm giá mua ban đầu, phí giao dịch và bất kỳ chi phí liên tục nào liên quan đến việc duy trì khoản đầu tư.

"The investment costs for the new solar farm are expected to be significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment costs".

Chi phí chìm (Sunk Costs)

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'chi phí chìm' (sunk costs) rất quan trọng. Đây là những chi phí đầu tư đã bỏ ra và không thể thu hồi được. Nguyên tắc là các chi phí chìm không nên ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư trong tương lai, mặc dù trong thực tế, mọi người thường có xu hướng bám víu vào chúng.

Phân tích Chi phí – Lợi ích

Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis) là một công cụ ra quyết định phổ biến trong kinh doanh và chính sách công ở các nước phương Tây. Nó liên quan đến việc so sánh tổng chi phí đầu tư của một dự án hoặc quyết định với tổng lợi ích dự kiến để xác định xem lợi ích có lớn hơn chi phí hay không, qua đó đánh giá tính khả thi và hiệu quả của khoản đầu tư.