(Top Banner Ad)
fixed attitude
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

fixed attitude

UK: /fɪkst ˈætɪtjuːd/ • US: /fɪkst ˈætɪtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ cố hữu thái độ bảo thủ thái độ cứng nhắc tư tưởng rập khuôn quan điểm cố chấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigid, unchanging, and often negative or resistant way of thinking or feeling about something.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận cứng nhắc, không thay đổi và thường tiêu cực hoặc chống đối về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fixed attitude towards new technologies prevented him from adapting to the changing job market."

    "Thái độ cố chấp của anh ấy đối với các công nghệ mới đã ngăn cản anh ấy thích nghi với thị trường việc làm đang thay đổi."

  • "The company struggled because of the manager's fixed attitude and unwillingness to try new strategies."

    "Công ty gặp khó khăn vì thái độ cố chấp của người quản lý và sự không sẵn lòng thử các chiến lược mới."

  • "Her fixed attitude towards immigration made it difficult to have a productive conversation."

    "Thái độ bảo thủ của cô ấy đối với vấn đề nhập cư khiến việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, gắn chặt, định vị
Noun fixation sự ám ảnh, sự cố định
Adverb fixedly một cách cố định, không thay đổi
Noun attitude thái độ, tư thế, quan điểm
Adjective attitudinal thuộc về thái độ

Synonyms

rigid mindset (tư duy cứng nhắc)inflexible outlook (quan điểm không linh hoạt)entrenched view (quan điểm ăn sâu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhigʷ- (to fix, stick)
Latin
figere (to fasten, fix)
Old French
fixer (to fix, determine)
English
fix (verb) -> fixed (adjective)
Latin
aptitudo (fitness, aptitude)
Italian
attitudine (aptitude, posture)
French
attitude (posture, mental disposition)
English
attitude (noun)

Nguồn gốc của 'Fixed'

Từ 'fixed' xuất phát từ động từ Latin 'figere', có nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'cố định'. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc vật lý hóa một vật thể, làm cho nó không di chuyển. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự kiên định, không thay đổi, hoặc đã được quyết định sẵn.

Nguồn gốc của 'Attitude'

Từ 'attitude' có gốc từ 'aptitudo' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự phù hợp' hoặc 'năng khiếu'. Qua tiếng Ý 'attitudine' và tiếng Pháp 'attitude', nó ban đầu mô tả tư thế cơ thể, dáng điệu của một người hay tượng. Về sau, nghĩa của nó phát triển để chỉ tư duy, quan điểm, hoặc thái độ tinh thần của một người đối với một vấn đề nào đó.

Sự kết hợp 'Fixed Attitude'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'fixed attitude', nó mô tả một trạng thái tinh thần hoặc quan điểm đã được thiết lập vững chắc, khó thay đổi. Nó ngụ ý sự kiên định, đôi khi là cứng nhắc, trong cách suy nghĩ hoặc phản ứng của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thái độ bảo thủ, khó lay chuyển hoặc thiếu linh hoạt. Nó nhấn mạnh sự thiếu cởi mở đối với những ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới. 'Fixed attitude' có thể liên quan đến sự cố chấp, thành kiến hoặc sự kháng cự đối với sự thay đổi. So sánh với 'open-mindedness' (tư duy cởi mở), cụm từ này mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed attitude
  • have have a fixed attitude
    (có một thái độ cố định)
  • adopt adopt a fixed attitude
    (hình thành/bắt đầu có một thái độ cố định)
  • maintain maintain a fixed attitude
    (duy trì một thái độ cố định)
  • change change a fixed attitude
    (thay đổi một thái độ cố định)
  • challenge challenge a fixed attitude
    (thách thức/phản đối một thái độ cố định)
  • overcome overcome a fixed attitude
    (vượt qua một thái độ cố định)
Adjective + fixed attitude
  • rigid a rigid fixed attitude
    (một thái độ cố định cứng nhắc)
  • stubborn a stubborn fixed attitude
    (một thái độ cố định cứng đầu)
  • unwavering an unwavering fixed attitude
    (một thái độ cố định không lay chuyển)
  • preconceived a preconceived fixed attitude
    (một thái độ cố định đã định kiến từ trước)

Idioms

  • To be stuck with a fixed attitude

    Bị mắc kẹt với một thái độ cố định (không thể hoặc không muốn thay đổi cách nghĩ, dù hoàn cảnh thay đổi)

    "He's stuck with a fixed attitude about technology; he refuses to learn new software."

    (Anh ấy bị mắc kẹt với thái độ cố định về công nghệ; anh ấy từ chối học phần mềm mới.)

  • To break a fixed attitude

    Phá vỡ một thái độ cố định (thay đổi cách nghĩ, quan điểm cứng nhắc hoặc đã ăn sâu)

    "It took a lot of effort to break her fixed attitude towards modern art."

    (Mất rất nhiều nỗ lực để phá vỡ thái độ cố định của cô ấy đối với nghệ thuật hiện đại.)

  • To have a fixed attitude problem

    Có vấn đề về thái độ cố định (thường dùng để chỉ sự thiếu linh hoạt, cứng nhắc trong suy nghĩ gây ra rắc rối)

    "The team's biggest challenge was overcoming a fixed attitude problem among some senior members."

    (Thử thách lớn nhất của đội là vượt qua vấn đề thái độ cố định ở một số thành viên cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed attitude

Danh từ
Lật mặt

Một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận cứng nhắc, không thay đổi và thường tiêu cực hoặc chống đối về một điều gì đó.

"His fixed attitude towards new technologies prevented him from adapting to the changing job market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed attitude".

Tâm lý học về 'Fixed Mindset' (Tư duy cố định)

Trong tâm lý học hiện đại, đặc biệt là theo công trình của Carol Dweck, khái niệm 'fixed attitude' rất gần với 'fixed mindset' (tư duy cố định). Người có tư duy cố định tin rằng trí thông minh, tài năng và tính cách của họ là những đặc điểm bẩm sinh, không thể thay đổi. Điều này có thể dẫn đến việc ngại đối mặt với thử thách, sợ thất bại và không muốn học hỏi cái mới, vì họ tin rằng nỗ lực không mang lại sự cải thiện đáng kể.

Sự linh hoạt và thích nghi trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, việc giữ một 'fixed attitude' thường được coi là một trở ngại. Xã hội ngày nay đề cao sự linh hoạt, khả năng thích nghi và 'growth mindset' (tư duy phát triển), nơi mọi người tin rằng họ có thể học hỏi và phát triển thông qua nỗ lực và cống hiến. Một thái độ cố định có thể cản trở sự đổi mới, hợp tác và phát triển cá nhân.