fixed attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rigid, unchanging, and often negative or resistant way of thinking or feeling about something.
Vietnamese Meaning
Một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận cứng nhắc, không thay đổi và thường tiêu cực hoặc chống đối về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His fixed attitude towards new technologies prevented him from adapting to the changing job market."
"Thái độ cố chấp của anh ấy đối với các công nghệ mới đã ngăn cản anh ấy thích nghi với thị trường việc làm đang thay đổi."
-
"The company struggled because of the manager's fixed attitude and unwillingness to try new strategies."
"Công ty gặp khó khăn vì thái độ cố chấp của người quản lý và sự không sẵn lòng thử các chiến lược mới."
-
"Her fixed attitude towards immigration made it difficult to have a productive conversation."
"Thái độ bảo thủ của cô ấy đối với vấn đề nhập cư khiến việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thái độ bảo thủ, khó lay chuyển hoặc thiếu linh hoạt. Nó nhấn mạnh sự thiếu cởi mở đối với những ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới. 'Fixed attitude' có thể liên quan đến sự cố chấp, thành kiến hoặc sự kháng cự đối với sự thay đổi. So sánh với 'open-mindedness' (tư duy cởi mở), cụm từ này mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a fixed attitude (có một thái độ cố định)
-
adopt adopt a fixed attitude (hình thành/bắt đầu có một thái độ cố định)
-
maintain maintain a fixed attitude (duy trì một thái độ cố định)
-
change change a fixed attitude (thay đổi một thái độ cố định)
-
challenge challenge a fixed attitude (thách thức/phản đối một thái độ cố định)
-
overcome overcome a fixed attitude (vượt qua một thái độ cố định)
-
rigid a rigid fixed attitude (một thái độ cố định cứng nhắc)
-
stubborn a stubborn fixed attitude (một thái độ cố định cứng đầu)
-
unwavering an unwavering fixed attitude (một thái độ cố định không lay chuyển)
-
preconceived a preconceived fixed attitude (một thái độ cố định đã định kiến từ trước)
Idioms
-
To be stuck with a fixed attitude
Bị mắc kẹt với một thái độ cố định (không thể hoặc không muốn thay đổi cách nghĩ, dù hoàn cảnh thay đổi)
"He's stuck with a fixed attitude about technology; he refuses to learn new software."
(Anh ấy bị mắc kẹt với thái độ cố định về công nghệ; anh ấy từ chối học phần mềm mới.)
-
To break a fixed attitude
Phá vỡ một thái độ cố định (thay đổi cách nghĩ, quan điểm cứng nhắc hoặc đã ăn sâu)
"It took a lot of effort to break her fixed attitude towards modern art."
(Mất rất nhiều nỗ lực để phá vỡ thái độ cố định của cô ấy đối với nghệ thuật hiện đại.)
-
To have a fixed attitude problem
Có vấn đề về thái độ cố định (thường dùng để chỉ sự thiếu linh hoạt, cứng nhắc trong suy nghĩ gây ra rắc rối)
"The team's biggest challenge was overcoming a fixed attitude problem among some senior members."
(Thử thách lớn nhất của đội là vượt qua vấn đề thái độ cố định ở một số thành viên cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed attitude
Danh từMột cách suy nghĩ hoặc cảm nhận cứng nhắc, không thay đổi và thường tiêu cực hoặc chống đối về một điều gì đó.
"His fixed attitude towards new technologies prevented him from adapting to the changing job market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed attitude".
