fixed shifts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work schedule where employees work the same hours and days each week or pay period.
Vietnamese Meaning
Lịch làm việc mà nhân viên làm cùng một giờ và ngày mỗi tuần hoặc mỗi kỳ trả lương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many factories operate on fixed shifts to maintain consistent production."
"Nhiều nhà máy hoạt động theo ca cố định để duy trì sản xuất ổn định."
-
"Employees prefer fixed shifts because they can better plan their personal lives."
"Nhân viên thích ca làm việc cố định hơn vì họ có thể lên kế hoạch cho cuộc sống cá nhân tốt hơn."
-
"The company offers both fixed shifts and rotating shifts."
"Công ty cung cấp cả ca làm việc cố định và ca làm việc xoay vòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | sửa chữa, cố định, ấn định |
| Adjective | fixed | đã được cố định, không thay đổi, nhất định |
| Noun | fixation | sự cố định, ám ảnh |
| Noun | fixer | người/vật sửa chữa; người dàn xếp |
| Verb | shift | thay đổi, di chuyển, chuyển đổi |
| Noun | shift | ca làm việc, sự thay đổi, sự dịch chuyển |
| Adjective | shifting | thay đổi, hay dịch chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fixed shifts' nhấn mạnh tính ổn định và không thay đổi của ca làm việc. Điều này trái ngược với 'rotating shifts' (ca làm xoay vòng) hoặc 'flexible shifts' (ca làm linh hoạt) nơi giờ giấc làm việc thay đổi theo lịch trình.
Prepositions
'on fixed shifts' chỉ trạng thái làm việc theo ca cố định. 'in fixed shifts' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ một vị trí hoặc vai trò trong một hệ thống ca cố định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work fixed shifts (làm việc theo ca cố định)
-
prefer prefer fixed shifts (thích làm việc theo ca cố định)
-
be assigned be assigned fixed shifts (được phân công ca cố định)
-
manage manage fixed shifts (quản lý ca làm việc cố định)
-
on on fixed shifts (theo ca cố định (đang làm việc theo ca cố định))
-
regular regular fixed shifts (các ca cố định thường xuyên)
-
predictable predictable fixed shifts (các ca cố định dễ đoán trước)
Idioms
-
to work fixed shifts
làm việc theo ca cố định
"She prefers to work fixed shifts so she can plan her personal life better."
(Cô ấy thích làm việc theo ca cố định để có thể sắp xếp cuộc sống cá nhân tốt hơn.)
-
to be on fixed shifts
đang làm việc theo ca cố định
"Many factory workers are on fixed shifts, either day or night."
(Nhiều công nhân nhà máy đang làm việc theo ca cố định, hoặc ca ngày hoặc ca đêm.)
-
the predictability of fixed shifts
tính dễ đoán của các ca làm việc cố định
"One major benefit of fixed shifts is the predictability they offer for childcare arrangements."
(Một lợi ích chính của các ca làm việc cố định là tính dễ đoán mà chúng mang lại cho việc sắp xếp chăm sóc con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed shifts
Noun PhraseLịch làm việc mà nhân viên làm cùng một giờ và ngày mỗi tuần hoặc mỗi kỳ trả lương.
"Many factories operate on fixed shifts to maintain consistent production."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have fixed shifts so I could have more flexibility. |
Tôi ước tôi không phải làm theo ca cố định để có thể linh hoạt hơn. |
| Phủ định | If only the company would not implement fixed shifts next month. |
Giá như công ty không thực hiện ca cố định vào tháng tới. |
| Nghi vấn | If only I could change my fixed shifts to rotating ones, would that be possible? |
Giá như tôi có thể đổi ca cố định thành ca luân phiên, liệu điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed shifts".
