(Top Banner Ad)
fixed wrench
B1
danh từ B1 Công cụ, Cơ khí

fixed wrench

UK: /fɪkst rentʃ/ • US: /fɪkst rentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê cố định mỏ lết chết (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-adjustable wrench, typically with an open end or box end, designed to fit a specific size of nut or bolt.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê không điều chỉnh được, thường có đầu hở (open end) hoặc đầu vòng (box end), được thiết kế để vừa với một kích thước cụ thể của đai ốc hoặc bu lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a fixed wrench to tighten the bolt on the engine."

    "Anh ấy đã sử dụng cờ lê cố định để siết chặt bu lông trên động cơ."

  • "A set of fixed wrenches is essential for any mechanic."

    "Một bộ cờ lê cố định là cần thiết cho bất kỳ thợ cơ khí nào."

  • "Make sure you use the correct size fixed wrench to avoid stripping the bolt head."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng đúng kích cỡ cờ lê cố định để tránh làm hỏng đầu bu lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrench cờ lê, mỏ lết (dụng cụ dùng để siết hoặc nới bu lông, đai ốc)
Verb wrench vặn, siết chặt (bằng cờ lê hoặc tương tự)
Verb fix cố định, sửa chữa, định vị
Adjective fixed cố định, không thay đổi, được định sẵn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
fixed wrench

Nguồn gốc của 'Fixed'

Từ 'fixed' (cố định) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fixus', nghĩa là 'được gắn chặt, không thể di chuyển'. Trong ngữ cảnh của 'fixed wrench', nó mô tả phần hàm của cờ lê không thể điều chỉnh được, trái ngược với các loại mỏ lết có thể điều chỉnh kích thước.

Nguồn gốc của 'Wrench'

Từ 'wrench' (cờ lê) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wrencan', có nghĩa là 'xoắn, vặn'. Từ này gợi lên hành động vặn hoặc xoay để siết chặt hoặc nới lỏng bu lông/đai ốc mà dụng cụ này được thiết kế để thực hiện. Khi kết hợp, 'fixed wrench' mô tả một dụng cụ dùng để vặn (wrench) có kích thước hàm cố định (fixed).

Usage Note

Cờ lê cố định (fixed wrench) được sử dụng để vặn hoặc tháo các đai ốc và bu lông có kích thước xác định. Điểm khác biệt chính của nó so với cờ lê điều chỉnh (adjustable wrench) là khả năng vừa khít với kích thước cụ thể, giúp giảm nguy cơ trượt và làm hỏng đai ốc/bu lông. Nó thường khỏe hơn và bền hơn cờ lê điều chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed wrench
  • use use a fixed wrench
    (sử dụng cờ lê cố định)
  • tighten with tighten with a fixed wrench
    (siết chặt bằng cờ lê cố định)
  • select select the correct fixed wrench
    (chọn đúng cờ lê cố định)
Adjective + fixed wrench
  • small small fixed wrench
    (cờ lê cố định nhỏ)
  • large large fixed wrench
    (cờ lê cố định lớn)
  • metric metric fixed wrench
    (cờ lê cố định hệ mét)

Idioms

  • A set of fixed wrenches

    Một bộ cờ lê cố định (thường ám chỉ việc có đủ các kích cỡ cần thiết cho nhiều công việc)

    "He bought a new set of fixed wrenches for his workshop."

    (Anh ấy đã mua một bộ cờ lê cố định mới cho xưởng của mình.)

  • The right fixed wrench for the job

    Cờ lê cố định phù hợp cho công việc (ám chỉ việc chọn đúng công cụ hoặc giải pháp tối ưu cho một vấn đề cụ thể)

    "Make sure you have the right fixed wrench for the job, otherwise you might strip the bolt."

    (Hãy đảm bảo bạn có đúng cờ lê cố định cho công việc, nếu không bạn có thể làm hỏng bu lông.)

  • Keep a fixed wrench handy

    Luôn giữ một chiếc cờ lê cố định tiện dụng (ám chỉ sự chuẩn bị sẵn sàng cho những tình huống cần sửa chữa hoặc điều chỉnh)

    "It's always good to keep a fixed wrench handy for unexpected repairs."

    (Luôn tốt khi giữ một chiếc cờ lê cố định tiện dụng cho những sửa chữa bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed wrench

danh từ
Lật mặt

Một loại cờ lê không điều chỉnh được, thường có đầu hở (open end) hoặc đầu vòng (box end), được thiết kế để vừa với một kích thước cụ thể của đai ốc hoặc bu lông.

"He used a fixed wrench to tighten the bolt on the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed wrench".

Biểu tượng của sự tự lực và kỹ năng

Trong văn hóa phương Tây, các công cụ cầm tay như cờ lê cố định thường gắn liền với văn hóa DIY (Do-It-Yourself - Tự làm), tượng trưng cho sự độc lập, kỹ năng thực tế và khả năng giải quyết vấn đề. Việc tự mình sửa chữa bằng cờ lê được coi là một kỹ năng sống quan trọng và là biểu hiện của sự khéo léo.

Sự cần thiết trong mọi gia đình

Cờ lê cố định là một trong những dụng cụ cơ bản và không thể thiếu trong hộp công cụ của mỗi gia đình, từ việc lắp ráp đồ nội thất đến sửa chữa nhỏ. Sự đơn giản, hiệu quả và đáng tin cậy của nó đã biến nó thành một phần quen thuộc của cuộc sống hàng ngày.