flimsy fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weak or thin and not very strong or durable.
Vietnamese Meaning
Yếu, mỏng manh, không chắc chắn hoặc bền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was made of flimsy fabric and tore easily."
"Chiếc váy được làm từ vải mỏng manh và dễ bị rách."
-
"The flimsy fabric of the tent ripped in the wind."
"Vải mỏng manh của chiếc lều bị rách trong gió."
-
"This flimsy fabric won't last long."
"Loại vải mỏng manh này sẽ không bền đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flimsiness | sự mỏng manh, sự yếu ớt |
| Adverb | flimsily | một cách mỏng manh, yếu ớt |
| Verb | fabricate | chế tạo, sản xuất (vải hoặc vật liệu) |
| Noun | fabrication | sự chế tạo, sự sản xuất; sản phẩm được chế tạo |
| Adjective | fabricated | được chế tạo, được làm ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flimsy' thường được dùng để mô tả những vật liệu dễ bị rách, hỏng hoặc không đủ mạnh để chịu đựng áp lực. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kém chất lượng. So với 'fragile' (dễ vỡ) thì 'flimsy' nhấn mạnh vào sự yếu ớt về cấu trúc, trong khi 'fragile' tập trung vào khả năng bị vỡ khi va chạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly flimsy fabric (vải mỏng manh đến khó tin)
-
delicate delicate flimsy fabric (vải mỏng manh tinh tế)
-
thin thin flimsy fabric (vải mỏng manh và yếu ớt)
-
wear wear flimsy fabric (mặc (đồ bằng) vải mỏng manh)
-
drape drape flimsy fabric (phủ (che) vải mỏng manh)
-
use use flimsy fabric (sử dụng vải mỏng manh)
-
a piece of a piece of flimsy fabric (một mảnh vải mỏng manh)
-
a layer of a layer of flimsy fabric (một lớp vải mỏng manh)
Idioms
-
dressed in flimsy fabric
mặc đồ làm từ vải mỏng manh (thường gợi ý không phù hợp với thời tiết hoặc tình huống)
"She was dressed in flimsy fabric, ill-suited for the cold weather."
(Cô ấy mặc đồ làm từ vải mỏng manh, không phù hợp với thời tiết lạnh.)
-
a whisper of flimsy fabric
một chút vải mỏng manh (ám chỉ sự nhẹ nhàng, mỏng manh tối đa, gần như không có)
"Her evening gown was just a whisper of flimsy fabric, barely covering her shoulders."
(Chiếc váy dạ hội của cô ấy chỉ là một chút vải mỏng manh, hầu như không che được vai.)
-
flimsy fabric that tears easily
vải mỏng manh dễ rách (nhấn mạnh sự kém bền)
"Be careful with that curtain; it's made from flimsy fabric that tears easily."
(Cẩn thận với tấm rèm đó; nó được làm từ loại vải mỏng manh dễ rách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flimsy fabric
tính từYếu, mỏng manh, không chắc chắn hoặc bền.
"The dress was made of flimsy fabric and tore easily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsy fabric".
