(Top Banner Ad)
flimsy fabric
B1
tính từ B1 Dệt may, Vật liệu

flimsy fabric

UK: /ˈflɪmzi/ • US: /ˈflɪmzi/

Nghĩa tiếng Việt

vải mỏng manh vải yếu chất liệu vải kém chất lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weak or thin and not very strong or durable.

Vietnamese Meaning

Yếu, mỏng manh, không chắc chắn hoặc bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was made of flimsy fabric and tore easily."

    "Chiếc váy được làm từ vải mỏng manh và dễ bị rách."

  • "The flimsy fabric of the tent ripped in the wind."

    "Vải mỏng manh của chiếc lều bị rách trong gió."

  • "This flimsy fabric won't last long."

    "Loại vải mỏng manh này sẽ không bền đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flimsiness sự mỏng manh, sự yếu ớt
Adverb flimsily một cách mỏng manh, yếu ớt
Verb fabricate chế tạo, sản xuất (vải hoặc vật liệu)
Noun fabrication sự chế tạo, sự sản xuất; sản phẩm được chế tạo
Adjective fabricated được chế tạo, được làm ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
flimsy (possibly from 'flim')
Latin
fabrica
Old French
fabrique
Middle English
fabrique
Modern English
fabric

Nguồn gốc của 'flimsy'

Từ 'flimsy' (mỏng manh, yếu ớt) có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng nhiều khả năng bắt nguồn từ một từ địa phương 'flim' xuất hiện vào giữa thế kỷ 18, có nghĩa là thứ gì đó nhẹ và tầm thường. Ý tưởng về một thứ gì đó yếu ớt hoặc dễ vỡ đã cộng hưởng với nguồn gốc 'nhẹ' của nó, rất phù hợp để mô tả một loại vải không bền chắc.

Nguồn gốc của 'fabric'

Từ 'fabric' (vải) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng sản xuất', 'cấu trúc' hoặc 'sản phẩm làm ra'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fabrique' và đến tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'fabric' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về vật liệu được dệt hoặc cấu tạo.

Usage Note

Từ 'flimsy' thường được dùng để mô tả những vật liệu dễ bị rách, hỏng hoặc không đủ mạnh để chịu đựng áp lực. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kém chất lượng. So với 'fragile' (dễ vỡ) thì 'flimsy' nhấn mạnh vào sự yếu ớt về cấu trúc, trong khi 'fragile' tập trung vào khả năng bị vỡ khi va chạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flimsy fabric
  • incredibly incredibly flimsy fabric
    (vải mỏng manh đến khó tin)
  • delicate delicate flimsy fabric
    (vải mỏng manh tinh tế)
  • thin thin flimsy fabric
    (vải mỏng manh và yếu ớt)
Verb + flimsy fabric
  • wear wear flimsy fabric
    (mặc (đồ bằng) vải mỏng manh)
  • drape drape flimsy fabric
    (phủ (che) vải mỏng manh)
  • use use flimsy fabric
    (sử dụng vải mỏng manh)
Noun + of flimsy fabric
  • a piece of a piece of flimsy fabric
    (một mảnh vải mỏng manh)
  • a layer of a layer of flimsy fabric
    (một lớp vải mỏng manh)

Idioms

  • dressed in flimsy fabric

    mặc đồ làm từ vải mỏng manh (thường gợi ý không phù hợp với thời tiết hoặc tình huống)

    "She was dressed in flimsy fabric, ill-suited for the cold weather."

    (Cô ấy mặc đồ làm từ vải mỏng manh, không phù hợp với thời tiết lạnh.)

  • a whisper of flimsy fabric

    một chút vải mỏng manh (ám chỉ sự nhẹ nhàng, mỏng manh tối đa, gần như không có)

    "Her evening gown was just a whisper of flimsy fabric, barely covering her shoulders."

    (Chiếc váy dạ hội của cô ấy chỉ là một chút vải mỏng manh, hầu như không che được vai.)

  • flimsy fabric that tears easily

    vải mỏng manh dễ rách (nhấn mạnh sự kém bền)

    "Be careful with that curtain; it's made from flimsy fabric that tears easily."

    (Cẩn thận với tấm rèm đó; nó được làm từ loại vải mỏng manh dễ rách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsy fabric

tính từ
Lật mặt

Yếu, mỏng manh, không chắc chắn hoặc bền.

"The dress was made of flimsy fabric and tore easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsy fabric".

Vải mỏng manh trong thời trang nữ

Vải mỏng manh thường được liên tưởng đến sự nữ tính, tinh tế và đôi khi là gợi cảm trong thời trang. Chúng được dùng để may đồ lót, váy dạ hội, hoặc trang phục mùa hè, tạo nên vẻ ngoài nhẹ nhàng, bay bổng và thu hút. Các loại vải như lụa, voan, chiffon thường được dùng để tạo hiệu ứng 'flimsy'.

Sự phù hợp của vải mỏng manh theo mùa và khí hậu

Do tính chất nhẹ và thoáng khí, vải mỏng manh rất phổ biến trong trang phục mùa hè, đồ đi biển hoặc ở những vùng khí hậu nóng ẩm. Chúng giúp người mặc cảm thấy mát mẻ và thoải mái hơn. Tuy nhiên, chúng lại không phù hợp để giữ ấm trong thời tiết lạnh, và đôi khi được coi là thiếu thực tế hoặc kém bền.