florist's shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop where cut flowers and ornamental plants are sold.
Vietnamese Meaning
Cửa hàng bán hoa tươi và cây cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works at a florist's shop downtown."
"Cô ấy làm việc tại một cửa hàng hoa ở trung tâm thành phố."
-
"I need to go to the florist's shop to buy a gift for my mother."
"Tôi cần đến cửa hàng hoa để mua một món quà cho mẹ."
-
"The florist's shop on the corner has beautiful roses."
"Cửa hàng hoa ở góc phố có những bông hồng rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một cửa hàng cụ thể. 'Florist' đề cập đến người bán hoa, và 'shop' chỉ địa điểm bán hàng. Sự kết hợp 'florist's shop' (sở hữu cách) nhấn mạnh rằng đây là cửa hàng thuộc về hoặc do người bán hoa điều hành.
Prepositions
at: Dùng để chỉ vị trí chung chung (e.g., 'I bought flowers at the florist's shop'). in: Dùng để chỉ việc ở bên trong cửa hàng (e.g., 'She is in the florist's shop'). near: Dùng để chỉ vị trí gần cửa hàng (e.g., 'The florist's shop is near the park').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local florist's shop (cửa hàng hoa địa phương)
-
charming charming florist's shop (cửa hàng hoa quyến rũ/đáng yêu)
-
quaint quaint florist's shop (cửa hàng hoa cổ kính/độc đáo)
-
visit visit a florist's shop (ghé thăm một cửa hàng hoa)
-
pass pass a florist's shop (đi ngang qua một cửa hàng hoa)
-
open open a florist's shop (mở một cửa hàng hoa)
-
at at a florist's shop (tại một cửa hàng hoa)
-
from from a florist's shop (từ một cửa hàng hoa)
Idioms
-
to pop into a florist's shop
ghé nhanh vào tiệm hoa
"I need to pop into the florist's shop to pick up a bouquet for my mom."
(Tôi cần ghé nhanh vào tiệm hoa để mua một bó hoa cho mẹ tôi.)
-
to run a florist's shop
điều hành/kinh doanh một tiệm hoa
"After years as an apprentice, she finally decided to run her own florist's shop."
(Sau nhiều năm học việc, cuối cùng cô ấy quyết định tự mình điều hành một tiệm hoa.)
-
to buy flowers at a florist's shop
mua hoa tại tiệm hoa
"Where do you usually buy flowers? I always buy them at the local florist's shop."
(Bạn thường mua hoa ở đâu? Tôi luôn mua chúng ở tiệm hoa địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
florist's shop
Danh từCửa hàng bán hoa tươi và cây cảnh.
"She works at a florist's shop downtown."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working at the florist's shop since she graduated. |
Cô ấy đã làm việc tại cửa hàng hoa từ khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | They haven't been buying flowers at that florist's shop recently. |
Gần đây họ không mua hoa ở cửa hàng hoa đó. |
| Nghi vấn | Has he been going to the florist's shop every day? |
Anh ấy có đến cửa hàng hoa mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "florist's shop".
