(Top Banner Ad)
unstable price
B2
Tính từ B2 Kinh tế

unstable price

UK: /ʌnˈsteɪ.bəl/ • US: /ʌnˈsteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả không ổn định giá cả biến động giá cả dao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subject to change or variation; not firm or fixed; fluctuating.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi hoặc biến động; không ổn định hoặc cố định; dao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unstable price of oil makes it difficult for businesses to plan ahead."

    "Giá dầu không ổn định gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch trước."

  • "The unstable price of cryptocurrencies makes them a risky investment."

    "Giá cả không ổn định của tiền điện tử khiến chúng trở thành một khoản đầu tư rủi ro."

  • "The government is trying to stabilize the unstable price of food."

    "Chính phủ đang cố gắng ổn định giá lương thực thực phẩm vốn không ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instability sự bất ổn định
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize ổn định, làm cho ổn định
Adjective pricey đắt đỏ
Adjective priceless vô giá (quá quý giá không thể định giá)
Noun pricing việc định giá, chiến lược giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris

Nguồn gốc 'Unstable'

Từ 'unstable' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'stable'. 'Stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'kiên cố, vững chắc' (từ động từ 'stare' - đứng). Vì vậy, 'unstable' mang ý nghĩa 'không vững chắc, không ổn định', mô tả trạng thái dễ thay đổi.

Nguồn gốc 'Price'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', nghĩa là 'giá trị, giá cả'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pris' và cuối cùng trở thành 'price' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về số tiền cần trả để mua một thứ gì đó. Cả 'unstable' và 'price' kết hợp lại tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp hiện tượng giá cả lên xuống thất thường.

Usage Note

Trong bối cảnh 'unstable price', nó chỉ giá cả có xu hướng thay đổi thường xuyên và khó dự đoán. Khác với 'volatile price' (giá biến động mạnh), 'unstable price' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả biến động nhỏ nhưng liên tục. So sánh với 'fixed price' (giá cố định), 'stable price' (giá ổn định).

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm 'unstable of', ví dụ: 'The price is unstable of any shock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unstable price
  • face face unstable prices
    (đối mặt với giá cả không ổn định)
  • cause cause unstable prices
    (gây ra giá cả không ổn định)
  • monitor monitor unstable prices
    (giám sát giá cả không ổn định)
Trạng từ + unstable price
  • highly highly unstable prices
    (giá cả cực kỳ không ổn định)
  • extremely extremely unstable prices
    (giá cả vô cùng không ổn định)
  • persistently persistently unstable prices
    (giá cả không ổn định dai dẳng)
Danh từ + (of) unstable price
  • risk risk of unstable prices
    (rủi ro giá cả không ổn định)
  • period period of unstable prices
    (giai đoạn giá cả không ổn định)

Idioms

  • navigate unstable prices

    xoay sở/ứng phó với giá cả không ổn định (ám chỉ khả năng quản lý trong bối cảnh khó khăn)

    "Businesses must learn to navigate unstable prices to remain profitable."

    (Các doanh nghiệp phải học cách xoay sở với giá cả không ổn định để duy trì lợi nhuận.)

  • cushion against unstable prices

    tạo đệm/bảo vệ khỏi giá cả không ổn định (ám chỉ việc giảm thiểu tác động tiêu cực)

    "Governments often implement policies to cushion consumers against unstable prices of essential goods."

    (Chính phủ thường thực hiện các chính sách để bảo vệ người tiêu dùng khỏi giá cả không ổn định của hàng hóa thiết yếu.)

  • grapple with unstable prices

    vật lộn/đấu tranh với giá cả không ổn định (ám chỉ sự khó khăn khi đối phó)

    "Many households grapple with unstable prices for food and energy."

    (Nhiều hộ gia đình đang vật lộn với giá cả không ổn định của thực phẩm và năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable price

Tính từ
Lật mặt

Dễ thay đổi hoặc biến động; không ổn định hoặc cố định; dao động.

"The unstable price of oil makes it difficult for businesses to plan ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable price".

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Ở các nền kinh tế phương Tây, giá cả ổn định thường được coi là dấu hiệu của một thị trường lành mạnh. Giá cả không ổn định, đặc biệt là đối với các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm và năng lượng, có thể gây ra gánh nặng lớn cho ngân sách hộ gia đình, dẫn đến giảm sức mua và bất mãn xã hội. Người tiêu dùng thường tìm kiếm sự ổn định để lên kế hoạch tài chính.

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, một trong những nhiệm vụ chính của Ngân hàng Trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hay Ngân hàng Trung ương Châu Âu) là duy trì sự ổn định giá cả. Họ sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ (như lãi suất) để kiểm soát lạm phát và ngăn chặn những biến động giá lớn, nhằm đảm bảo sự tăng trưởng kinh tế bền vững và niềm tin của nhà đầu tư.