(Top Banner Ad)
volatile price
B2
tính từ B2 Kinh tế

volatile price

UK: /ˈvɒlətaɪl/ • US: /ˈvɑːlətl̩/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả biến động giá cả không ổn định giá cả thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a substance) easily evaporated at normal temperatures; liable to change rapidly and unpredictably, especially for the worse.

Vietnamese Meaning

(về một chất) dễ bay hơi ở nhiệt độ thường; có khả năng thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of oil is highly volatile."

    "Giá dầu rất dễ biến động."

  • "The volatile price of Bitcoin makes it a risky investment."

    "Giá Bitcoin biến động khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."

  • "Volatile prices can deter investment."

    "Giá cả biến động có thể ngăn cản đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Volatile Dễ bay hơi, không ổn định
Noun Volatility Sự biến động, tính không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'Volatile'

Từ 'volatile' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'volatilis', có nghĩa là 'bay bổng' hoặc 'thoáng qua'. Hình dung một thứ gì đó dễ dàng thay đổi, giống như giá cả có thể biến động rất nhanh trên thị trường.

Usage Note

Trong bối cảnh 'volatile price', 'volatile' mang nghĩa là giá cả biến động mạnh, không ổn định, có thể tăng hoặc giảm đột ngột. Khác với 'fluctuating price' (giá dao động), 'volatile' nhấn mạnh sự khó đoán và tiềm ẩn rủi ro hơn. 'Unstable price' cũng tương tự nhưng 'volatile' thường được sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực tài chính và kinh tế.

Prepositions

in to

*volatile in*: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc yếu tố mà sự biến động xảy ra. Ví dụ: 'The price is volatile in the energy market'.
*volatile to*: Được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc yếu tố mà giá cả dễ bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'The price is volatile to changes in consumer demand'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatile price
  • Extremely volatile price
    (Giá cả cực kỳ biến động)
  • Highly volatile price
    (Giá cả có tính biến động cao)
  • Unpredictable volatile price
    (Giá cả không thể đoán trước)
Verb + volatile price
  • Monitor the volatile price
    (Theo dõi giá cả biến động)
  • React to the volatile price
    (Phản ứng với giá cả biến động)
  • Analyze the volatile price
    (Phân tích giá cả biến động)

Idioms

  • Ride the volatile price wave

    Tận dụng lợi thế từ sự biến động giá cả (thường mang tính đầu cơ)

    "Traders try to ride the volatile price wave for quick profits."

    (Các nhà giao dịch cố gắng tận dụng lợi thế từ sự biến động giá cả để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.)

  • Weather the volatile price storm

    Vượt qua giai đoạn giá cả biến động mạnh.

    "The company needs to weather the volatile price storm to remain profitable."

    (Công ty cần phải vượt qua giai đoạn giá cả biến động mạnh để duy trì lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile price

tính từ
Lật mặt

(về một chất) dễ bay hơi ở nhiệt độ thường; có khả năng thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

"The price of oil is highly volatile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market experienced volatile prices last week.
Thị trường chứng khoán đã trải qua giá cả biến động vào tuần trước.
Phủ định
The government does not want volatile prices to destabilize the economy.
Chính phủ không muốn giá cả biến động gây bất ổn cho nền kinh tế.
Nghi vấn
Will volatile prices affect consumer confidence?
Liệu giá cả biến động có ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile price".

Biến động giá và Thị trường Chứng khoán

Giá cả biến động là một đặc điểm tự nhiên của thị trường chứng khoán. Các yếu tố như tin tức kinh tế, chính trị và tâm lý nhà đầu tư có thể gây ra những thay đổi lớn trong giá cổ phiếu và các tài sản khác. Các nhà đầu tư thường sử dụng các chiến lược khác nhau để quản lý rủi ro liên quan đến biến động giá cả.