focus on the subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tập trung sự chú ý vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to focus on the subject if you want to pass the exam."
"Bạn cần tập trung vào chủ đề này nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."
-
"The company needs to focus on improving customer service."
"Công ty cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"Let's focus on the positive aspects of the situation."
"Hãy tập trung vào những khía cạnh tích cực của tình huống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'focus on' nhấn mạnh việc tập trung sự chú ý và nỗ lực vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng khi muốn đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. Khác với 'concentrate', 'focus' có thể ám chỉ một sự tập trung có chủ đích và kéo dài hơn.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý đang được hướng tới. Ví dụ: 'Focus on the task at hand' (Tập trung vào nhiệm vụ trước mắt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly focus on the subject (tập trung nghiêm ngặt vào chủ đề)
-
intensely intensely focus on the subject (tập trung cao độ vào chủ đề)
-
primarily primarily focus on the subject (chủ yếu tập trung vào chủ đề)
-
should should focus on the subject (nên tập trung vào chủ đề)
-
must must focus on the subject (phải tập trung vào chủ đề)
-
try to try to focus on the subject (cố gắng tập trung vào chủ đề)
-
help (someone) help (someone) focus on the subject (giúp (ai đó) tập trung vào chủ đề)
-
allow (someone to) allow (someone to) focus on the subject (cho phép (ai đó) tập trung vào chủ đề)
Idioms
-
Keep your focus on the subject.
Giữ vững sự tập trung vào chủ đề.
"It's easy to get sidetracked, but try to keep your focus on the subject."
(Rất dễ bị lạc đề, nhưng hãy cố gắng giữ vững sự tập trung vào chủ đề.)
-
Bring the focus back to the subject.
Đưa sự chú ý trở lại chủ đề.
"The discussion went off-topic, so the moderator had to bring the focus back to the subject."
(Cuộc thảo luận đã đi chệch hướng, vì vậy người điều hành phải đưa sự chú ý trở lại chủ đề.)
-
Stay focused on the subject.
Duy trì sự tập trung vào chủ đề.
"To write a good essay, you must stay focused on the subject from start to finish."
(Để viết một bài luận hay, bạn phải duy trì sự tập trung vào chủ đề từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus on the subject
Động từTập trung sự chú ý vào điều gì đó.
"You need to focus on the subject if you want to pass the exam."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is focusing on the subject right now. |
Cô ấy đang tập trung vào môn học ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not focusing on the subject during the lecture. |
Họ không tập trung vào môn học trong suốt bài giảng. |
| Nghi vấn | Are you focusing on the subject, or are you distracted? |
Bạn có đang tập trung vào môn học không, hay bạn đang bị phân tâm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the subject".
