(Top Banner Ad)
focus on the subject
B1
Động từ B1 Chung

focus on the subject

UK: /ˈfəʊkəs/ • US: /ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào chủ đề chú trọng vào chủ đề hướng sự chú ý vào chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To direct one's attention on something.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to focus on the subject if you want to pass the exam."

    "Bạn cần tập trung vào chủ đề này nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."

  • "The company needs to focus on improving customer service."

    "Công ty cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Let's focus on the positive aspects of the situation."

    "Hãy tập trung vào những khía cạnh tích cực của tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb focus tập trung, chú trọng
Adjective focused đã tập trung, có mục tiêu rõ ràng
Adjective unfocused không tập trung, lơ đãng
Adjective focal thuộc về tiêu điểm, trọng tâm
Verb refocus tái tập trung, tập trung lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Late Latin
focus
English
focus

Từ Ngọn Lửa Đến Tâm Điểm

Từ tiếng Latin 'focus' có nghĩa là 'lò sưởi' hay 'ngọn lửa'. Ban đầu, nó chỉ điểm mà ánh sáng hội tụ qua thấu kính. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ điểm trung tâm nào hoặc sự tập trung chú ý vào một điều gì đó. Vì vậy, khi bạn 'focus', bạn đang nhóm tất cả sự chú ý của mình lại như ánh sáng hội tụ về một điểm vậy!

Usage Note

Cụm động từ 'focus on' nhấn mạnh việc tập trung sự chú ý và nỗ lực vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng khi muốn đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. Khác với 'concentrate', 'focus' có thể ám chỉ một sự tập trung có chủ đích và kéo dài hơn.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý đang được hướng tới. Ví dụ: 'Focus on the task at hand' (Tập trung vào nhiệm vụ trước mắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + focus on the subject
  • strictly strictly focus on the subject
    (tập trung nghiêm ngặt vào chủ đề)
  • intensely intensely focus on the subject
    (tập trung cao độ vào chủ đề)
  • primarily primarily focus on the subject
    (chủ yếu tập trung vào chủ đề)
Động từ khuyết thiếu/Trợ động từ + focus on the subject
  • should should focus on the subject
    (nên tập trung vào chủ đề)
  • must must focus on the subject
    (phải tập trung vào chủ đề)
  • try to try to focus on the subject
    (cố gắng tập trung vào chủ đề)
Động từ + focus on the subject
  • help (someone) help (someone) focus on the subject
    (giúp (ai đó) tập trung vào chủ đề)
  • allow (someone to) allow (someone to) focus on the subject
    (cho phép (ai đó) tập trung vào chủ đề)

Idioms

  • Keep your focus on the subject.

    Giữ vững sự tập trung vào chủ đề.

    "It's easy to get sidetracked, but try to keep your focus on the subject."

    (Rất dễ bị lạc đề, nhưng hãy cố gắng giữ vững sự tập trung vào chủ đề.)

  • Bring the focus back to the subject.

    Đưa sự chú ý trở lại chủ đề.

    "The discussion went off-topic, so the moderator had to bring the focus back to the subject."

    (Cuộc thảo luận đã đi chệch hướng, vì vậy người điều hành phải đưa sự chú ý trở lại chủ đề.)

  • Stay focused on the subject.

    Duy trì sự tập trung vào chủ đề.

    "To write a good essay, you must stay focused on the subject from start to finish."

    (Để viết một bài luận hay, bạn phải duy trì sự tập trung vào chủ đề từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus on the subject

Động từ
Lật mặt

Tập trung sự chú ý vào điều gì đó.

"You need to focus on the subject if you want to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is focusing on the subject right now.
Cô ấy đang tập trung vào môn học ngay bây giờ.
Phủ định
They are not focusing on the subject during the lecture.
Họ không tập trung vào môn học trong suốt bài giảng.
Nghi vấn
Are you focusing on the subject, or are you distracted?
Bạn có đang tập trung vào môn học không, hay bạn đang bị phân tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the subject".

Tầm Quan Trọng Của Việc Tập Trung Trong Giao Tiếp Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận học thuật, kinh doanh hoặc tranh luận, việc 'tập trung vào chủ đề' (focus on the subject) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người nói và chủ đề, cũng như sự hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin. Lạc đề thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc lãng phí thời gian.

Kỹ Năng 'Lắng Nghe Chủ Động' Và Sự Tập Trung

Khái niệm 'lắng nghe chủ động' (active listening) trong văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn toàn tập trung vào những gì người khác đang nói. Điều này không chỉ bao gồm việc 'tập trung vào chủ đề' mà còn là hiểu rõ ý định, cảm xúc và thông điệp không lời. Việc này giúp xây dựng sự hiểu biết sâu sắc và các mối quan hệ hiệu quả.