(Top Banner Ad)
follow directions
A2
Động từ A2 Chung

follow directions

UK: /ˈfɒl.əʊ dɪˈrek.ʃənz/ • US: /ˈfɑː.loʊ dɪˈrek.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

làm theo hướng dẫn tuân theo chỉ dẫn nghe theo chỉ dẫn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what someone tells you to do or what a sign or map tells you to do.

Vietnamese Meaning

Làm theo những gì ai đó bảo bạn làm, hoặc làm theo những gì biển báo hoặc bản đồ chỉ dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to follow the directions carefully when assembling furniture."

    "Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn cẩn thận khi lắp ráp đồ đạc."

  • "I got lost because I didn't follow the directions."

    "Tôi bị lạc vì tôi đã không làm theo chỉ dẫn."

  • "The cake turned out perfectly because she followed the directions exactly."

    "Chiếc bánh đã thành công hoàn hảo vì cô ấy đã làm theo hướng dẫn một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow Theo sau, làm theo, tuân theo
Noun follower Người theo dõi, tín đồ
Adjective following Tiếp theo, sau đây
Noun following Những người theo dõi, lượng người hâm mộ
Noun direction Hướng, phương hướng, chỉ dẫn
Verb direct Chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Adjective direct Trực tiếp, thẳng thắn
Noun director Người chỉ đạo, đạo diễn, giám đốc
Adjective directional Theo hướng, có hướng
Adverb directly Trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức

Synonyms

obey instructions (tuân thủ hướng dẫn)heed advice (lưu ý lời khuyên)

Antonyms

disregard directions (bỏ qua hướng dẫn)ignore instructions (lờ đi hướng dẫn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek- (to plait, to weave, to fold, root of 'follow')
Proto-Germanic
*fulganą (to go after, to follow)
Old English
folgian (to go after, pursue, obey)
Latin
dirigere (to set straight, to guide, root of 'direction')
Old French
direction (guidance, instruction)
English
follow (c. 1200), direction (c. 1400)
Modern English
follow directions (as a common phrase)

Nguồn gốc của 'follow' (theo dõi)

Từ 'follow' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại với nghĩa 'đan, dệt, gấp'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (folgian), nó phát triển thành ý nghĩa 'đi theo sau, theo đuổi, tuân theo'. Khi bạn 'follow directions', bạn đang 'đi theo' hoặc 'tuân thủ' các chỉ dẫn đã cho.

Nguồn gốc của 'direction' (chỉ dẫn)

Từ 'direction' xuất phát từ tiếng Latin 'dirigere', có nghĩa là 'làm thẳng, hướng dẫn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Directions' (số nhiều) thường được dùng để chỉ các hướng dẫn, chỉ thị hoặc lộ trình cụ thể về cách thực hiện một việc gì đó hoặc cách đi đến một địa điểm.

Sự kết hợp 'follow directions'

Cụm từ 'follow directions' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'follow' (tuân theo) và danh từ 'directions' (các chỉ dẫn). Nó mô tả hành động làm theo, tuân thủ các chỉ thị, hướng dẫn hoặc quy tắc đã được đưa ra một cách rõ ràng và có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc tuân thủ các chỉ dẫn hoặc hướng dẫn, ví dụ như chỉ đường, hướng dẫn sử dụng, hoặc quy trình làm việc. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ và làm theo một cách chính xác. Khác với 'obey orders' (tuân lệnh), 'follow directions' mang tính chất hướng dẫn và thông tin hơn là quyền lực và mệnh lệnh.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', nó thường diễn tả việc làm theo hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Follow directions in the recipe carefully.' (Hãy làm theo hướng dẫn trong công thức một cách cẩn thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + follow directions
  • carefully carefully follow directions
    (cẩn thận làm theo chỉ dẫn)
  • strictly strictly follow directions
    (nghiêm ngặt làm theo chỉ dẫn)
  • properly properly follow directions
    (làm theo chỉ dẫn một cách đúng đắn)
  • precisely precisely follow directions
    (chính xác làm theo chỉ dẫn)
  • blindly blindly follow directions
    (làm theo chỉ dẫn một cách mù quáng)
Verb + follow directions
  • fail to fail to follow directions
    (không làm theo chỉ dẫn)
  • struggle to struggle to follow directions
    (gặp khó khăn khi làm theo chỉ dẫn)
  • manage to manage to follow directions
    (xoay sở để làm theo chỉ dẫn)
  • learn to learn to follow directions
    (học cách làm theo chỉ dẫn)
  • refuse to refuse to follow directions
    (từ chối làm theo chỉ dẫn)
Noun + follow directions (as part of a phrase)
  • ability to the ability to follow directions
    (khả năng làm theo chỉ dẫn)
  • difficulty in difficulty in following directions
    (khó khăn trong việc làm theo chỉ dẫn)
  • importance of the importance of following directions
    (tầm quan trọng của việc làm theo chỉ dẫn)

Idioms

  • follow directions to the letter

    Làm theo chỉ dẫn một cách chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót hay thay đổi điều gì.

    "You must follow the doctor's directions to the letter if you want to recover quickly."

    (Bạn phải làm theo chỉ dẫn của bác sĩ một cách chính xác từng li từng tí nếu muốn hồi phục nhanh chóng.)

  • have trouble following directions

    Gặp khó khăn hoặc không thể hiểu và làm theo các hướng dẫn được đưa ra.

    "Some children have trouble following directions in a noisy classroom, which can affect their learning."

    (Một số trẻ em gặp khó khăn trong việc làm theo chỉ dẫn trong một lớp học ồn ào, điều này có thể ảnh hưởng đến việc học của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow directions

Động từ
Lật mặt

Làm theo những gì ai đó bảo bạn làm, hoặc làm theo những gì biển báo hoặc bản đồ chỉ dẫn.

"It's important to follow the directions carefully when assembling furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow directions".

Tầm quan trọng trong giáo dục và công việc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khả năng 'follow directions' được coi là một kỹ năng cơ bản và thiết yếu từ khi còn nhỏ. Ở trường học, việc tuân thủ hướng dẫn của giáo viên là chìa khóa để hoàn thành bài tập và vượt qua các bài kiểm tra. Trong môi trường làm việc, việc tuân thủ các quy trình và chỉ dẫn của cấp trên hoặc sách hướng dẫn vận hành là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả công việc và tránh sai sót, rủi ro.

An toàn và tuân thủ quy tắc

Việc 'follow directions' đóng vai trò sống còn trong các tình huống liên quan đến an toàn công cộng và cá nhân. Chẳng hạn, tuân thủ biển báo giao thông, hướng dẫn sử dụng thuốc, hoặc quy trình thoát hiểm khẩn cấp có thể ngăn ngừa tai nạn và cứu mạng người. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thể hiện sự coi trọng kỷ luật, trách nhiệm cá nhân và sự tin tưởng vào hệ thống quy tắc trong xã hội.