(Top Banner Ad)
obey instructions
A2
Động từ A2 Tổng quát

obey instructions

UK: /əˈbeɪ/ • US: /oʊˈbeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tuân theo chỉ dẫn làm theo hướng dẫn chấp hành mệnh lệnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you are told or expected to do.

Vietnamese Meaning

Làm theo những gì bạn được bảo hoặc mong đợi phải làm; tuân theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must obey the rules of the game."

    "Bạn phải tuân thủ luật chơi."

  • "The students were told to obey instructions."

    "Học sinh được yêu cầu tuân theo các chỉ dẫn."

  • "You must obey all safety instructions."

    "Bạn phải tuân thủ tất cả các hướng dẫn an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey Vâng lời, tuân theo, nghe lời
Noun obedience Sự vâng lời, sự tuân thủ
Adjective obedient Biết vâng lời, ngoan ngoãn
Verb disobey Không vâng lời, chống lệnh
Noun disobedience Sự bất tuân, sự không vâng lời
Verb instruct Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo
Noun instruction Lời hướng dẫn, chỉ thị, sự chỉ dẫn
Adjective instructive Có tính hướng dẫn, bổ ích
Noun instructor Người hướng dẫn, giáo viên, huấn luyện viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*ob-audīō
Latin
oboedīre
Old French
obeir
Middle English
obeyen
English
obey

Nguồn gốc của 'Obey'

Từ 'obey' (vâng lời, tuân theo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oboedire', với tiền tố 'ob-' nghĩa là 'hướng tới' và 'audire' nghĩa là 'lắng nghe'. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của việc vâng lời là 'lắng nghe cẩn thận' hoặc 'chú ý đến' điều người khác nói để làm theo.

Nguồn gốc của 'Instructions'

Từ 'instruction' (hướng dẫn, chỉ thị) xuất phát từ tiếng Latin 'instructio', có nghĩa là 'sự xây dựng' hoặc 'sự giảng dạy'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng hướng dẫn là những chỉ dẫn được cung cấp để 'xây dựng' hoặc 'định hình' hành động, kiến thức của một người.

Usage Note

Từ 'obey' thường được sử dụng khi có một quy tắc, luật lệ hoặc một người có quyền lực yêu cầu bạn phải tuân thủ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'follow' hoặc 'listen to' khi nói về việc làm theo lời người khác.

Prepositions

to

'Obey to' không phổ biến và thường được coi là không chính xác. Tuy nhiên, đôi khi nó xuất hiện trong văn viết mang tính văn học hoặc cổ điển, nhưng không nên sử dụng trong văn phong hiện đại thông thường. Thay vào đó, nên sử dụng 'obey' trực tiếp mà không cần giới từ khi theo sau là đối tượng (người hoặc quy tắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obey instructions
  • strictly strictly obey instructions
    (Nghiêm ngặt tuân thủ các hướng dẫn)
  • faithfully faithfully obey instructions
    (Trung thành tuân theo các hướng dẫn)
  • fully fully obey instructions
    (Hoàn toàn tuân thủ các hướng dẫn)
  • blindly blindly obey instructions
    (Tuân theo hướng dẫn một cách mù quáng)
  • carefully carefully obey instructions
    (Cẩn thận làm theo hướng dẫn)
Verb + instructions (synonyms for obey)
  • follow follow instructions
    (Làm theo hướng dẫn, tuân thủ hướng dẫn)
  • carry out carry out instructions
    (Thực hiện các hướng dẫn)
  • comply with comply with instructions
    (Tuân thủ các hướng dẫn (thường dùng trong văn phong trang trọng))
Adjective + instructions (describing the instructions)
  • clear clear instructions
    (Những hướng dẫn rõ ràng)
  • precise precise instructions
    (Những hướng dẫn chính xác)
  • written written instructions
    (Những hướng dẫn bằng văn bản)
  • verbal verbal instructions
    (Những hướng dẫn bằng lời nói)

Idioms

  • Follow instructions

    Làm theo hướng dẫn, tuân thủ chỉ dẫn (thay thế phổ biến cho 'obey instructions')

    "Please ensure you follow the safety instructions carefully."

    (Vui lòng đảm bảo bạn làm theo các hướng dẫn an toàn một cách cẩn thận.)

  • Carry out instructions

    Thực hiện các chỉ thị, hoàn thành các hướng dẫn (nhấn mạnh hành động)

    "The team was ordered to carry out instructions without delay."

    (Đội được lệnh thực hiện các chỉ thị mà không chậm trễ.)

  • Toe the line

    Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, chỉ thị hoặc chuẩn mực đã định (thường ngụ ý phải chấp nhận quyền lực)

    "New employees must quickly learn to toe the line."

    (Những nhân viên mới phải nhanh chóng học cách tuân thủ các quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obey instructions

Động từ
Lật mặt

Làm theo những gì bạn được bảo hoặc mong đợi phải làm; tuân theo.

"You must obey the rules of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Obeying instructions is crucial for safety in the workplace.
Tuân thủ hướng dẫn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn tại nơi làm việc.
Phủ định
Not obeying instructions can lead to serious consequences.
Không tuân thủ hướng dẫn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is obeying instructions always the best course of action?
Có phải tuân thủ hướng dẫn luôn là hành động tốt nhất không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are obeying the instructions carefully.
Học sinh đang tuân thủ các hướng dẫn một cách cẩn thận.
Phủ định
The child is not obeying her mother's instructions at the moment.
Đứa trẻ hiện không tuân theo chỉ dẫn của mẹ nó.
Nghi vấn
Are you obeying the instructions of the game?
Bạn có đang tuân theo các hướng dẫn của trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obey instructions".

Sự tuân thủ trong các tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường quân đội, cảnh sát, y tế hoặc doanh nghiệp, việc tuân thủ các hướng dẫn (obey instructions) là tối quan trọng. Nó được coi là nền tảng để duy trì trật tự, đảm bảo an toàn và đạt được hiệu quả công việc. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý, an toàn hoặc kỷ luật.

Giáo dục và Phát triển Trẻ em

Việc dạy trẻ em biết vâng lời và làm theo hướng dẫn là một phần cơ bản của quá trình nuôi dạy và giáo dục ở phương Tây. Kỹ năng này không chỉ giúp trẻ an toàn mà còn phát triển khả năng học tập, hòa nhập xã hội và chuẩn bị cho các trách nhiệm sau này trong cuộc sống. Nó được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng quyền lực và quy tắc xã hội.