obey instructions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do what you are told or expected to do.
Vietnamese Meaning
Làm theo những gì bạn được bảo hoặc mong đợi phải làm; tuân theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You must obey the rules of the game."
"Bạn phải tuân thủ luật chơi."
-
"The students were told to obey instructions."
"Học sinh được yêu cầu tuân theo các chỉ dẫn."
-
"You must obey all safety instructions."
"Bạn phải tuân thủ tất cả các hướng dẫn an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obey | Vâng lời, tuân theo, nghe lời |
| Noun | obedience | Sự vâng lời, sự tuân thủ |
| Adjective | obedient | Biết vâng lời, ngoan ngoãn |
| Verb | disobey | Không vâng lời, chống lệnh |
| Noun | disobedience | Sự bất tuân, sự không vâng lời |
| Verb | instruct | Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo |
| Noun | instruction | Lời hướng dẫn, chỉ thị, sự chỉ dẫn |
| Adjective | instructive | Có tính hướng dẫn, bổ ích |
| Noun | instructor | Người hướng dẫn, giáo viên, huấn luyện viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obey' thường được sử dụng khi có một quy tắc, luật lệ hoặc một người có quyền lực yêu cầu bạn phải tuân thủ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'follow' hoặc 'listen to' khi nói về việc làm theo lời người khác.
Prepositions
'Obey to' không phổ biến và thường được coi là không chính xác. Tuy nhiên, đôi khi nó xuất hiện trong văn viết mang tính văn học hoặc cổ điển, nhưng không nên sử dụng trong văn phong hiện đại thông thường. Thay vào đó, nên sử dụng 'obey' trực tiếp mà không cần giới từ khi theo sau là đối tượng (người hoặc quy tắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly obey instructions (Nghiêm ngặt tuân thủ các hướng dẫn)
-
faithfully faithfully obey instructions (Trung thành tuân theo các hướng dẫn)
-
fully fully obey instructions (Hoàn toàn tuân thủ các hướng dẫn)
-
blindly blindly obey instructions (Tuân theo hướng dẫn một cách mù quáng)
-
carefully carefully obey instructions (Cẩn thận làm theo hướng dẫn)
-
follow follow instructions (Làm theo hướng dẫn, tuân thủ hướng dẫn)
-
carry out carry out instructions (Thực hiện các hướng dẫn)
-
comply with comply with instructions (Tuân thủ các hướng dẫn (thường dùng trong văn phong trang trọng))
-
clear clear instructions (Những hướng dẫn rõ ràng)
-
precise precise instructions (Những hướng dẫn chính xác)
-
written written instructions (Những hướng dẫn bằng văn bản)
-
verbal verbal instructions (Những hướng dẫn bằng lời nói)
Idioms
-
Follow instructions
Làm theo hướng dẫn, tuân thủ chỉ dẫn (thay thế phổ biến cho 'obey instructions')
"Please ensure you follow the safety instructions carefully."
(Vui lòng đảm bảo bạn làm theo các hướng dẫn an toàn một cách cẩn thận.)
-
Carry out instructions
Thực hiện các chỉ thị, hoàn thành các hướng dẫn (nhấn mạnh hành động)
"The team was ordered to carry out instructions without delay."
(Đội được lệnh thực hiện các chỉ thị mà không chậm trễ.)
-
Toe the line
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, chỉ thị hoặc chuẩn mực đã định (thường ngụ ý phải chấp nhận quyền lực)
"New employees must quickly learn to toe the line."
(Những nhân viên mới phải nhanh chóng học cách tuân thủ các quy tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obey instructions
Động từLàm theo những gì bạn được bảo hoặc mong đợi phải làm; tuân theo.
"You must obey the rules of the game."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Obeying instructions is crucial for safety in the workplace. |
Tuân thủ hướng dẫn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn tại nơi làm việc. |
| Phủ định | Not obeying instructions can lead to serious consequences. |
Không tuân thủ hướng dẫn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is obeying instructions always the best course of action? |
Có phải tuân thủ hướng dẫn luôn là hành động tốt nhất không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are obeying the instructions carefully. |
Học sinh đang tuân thủ các hướng dẫn một cách cẩn thận. |
| Phủ định | The child is not obeying her mother's instructions at the moment. |
Đứa trẻ hiện không tuân theo chỉ dẫn của mẹ nó. |
| Nghi vấn | Are you obeying the instructions of the game? |
Bạn có đang tuân theo các hướng dẫn của trò chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obey instructions".
