(Top Banner Ad)
follow orders
B1
Động từ B1 Quân sự/Công việc/Tổ chức

follow orders

UK: /ˈfɒləʊ ˈɔːdəz/ • US: /ˈfɑːloʊ ˈɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

tuân lệnh làm theo lệnh thi hành mệnh lệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obey or comply with instructions or commands given by someone in authority.

Vietnamese Meaning

Tuân theo hoặc làm theo các chỉ dẫn, mệnh lệnh được đưa ra bởi người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soldiers must follow orders without question."

    "Binh lính phải tuân theo mệnh lệnh mà không cần thắc mắc."

  • "The employee was fired for refusing to follow orders."

    "Người nhân viên bị sa thải vì từ chối tuân theo mệnh lệnh."

  • "It's important to follow orders to ensure safety."

    "Việc tuân thủ mệnh lệnh rất quan trọng để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follower Người theo dõi, người ủng hộ
Noun following Đám đông theo dõi, sự theo dõi
Verb order Ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Noun order Lệnh, mệnh lệnh, trật tự, đơn hàng
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp
Noun disorder Sự rối loạn, sự mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Công việc/Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulganą
Old English
folgian
Latin
ōrdō
Old French
ordre
Old English
ordre

Nguồn gốc của 'follow'

Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*fulganą', mang nghĩa 'đi theo, đi sau'. Sau đó, nó phát triển thành 'folgian' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa cơ bản về việc 'đi sau' hoặc 'theo sát' vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, ám chỉ sự tuân thủ hoặc làm theo.

Nguồn gốc của 'orders'

Từ 'order' xuất phát từ tiếng Latin 'ōrdō', có nghĩa là 'một hàng, một dãy, sự sắp xếp' hoặc 'mệnh lệnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'ordre', nó đi vào tiếng Anh và mang cả nghĩa 'trật tự, quy tắc' và 'mệnh lệnh'. Khi 'follow' kết hợp với 'orders' (dưới dạng số nhiều để chỉ các chỉ thị cụ thể), cụm từ này mang nghĩa đen là 'tuân theo các chỉ thị hoặc mệnh lệnh đã được đưa ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường quân sự, công việc hoặc các tổ chức có hệ thống phân cấp rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự phục tùng và tuân thủ theo quy định. Khác với "obey" mang tính trang trọng hơn, "follow orders" mang tính thực tế và trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + follow orders
  • strictly strictly follow orders
    (Nghiêm ngặt tuân theo mệnh lệnh)
  • blindly blindly follow orders
    (Mù quáng tuân theo mệnh lệnh)
  • dutifully dutifully follow orders
    (Ngoan ngoãn/có trách nhiệm tuân theo mệnh lệnh)
  • faithfully faithfully follow orders
    (Trung thành tuân theo mệnh lệnh)
  • promptly promptly follow orders
    (Nhanh chóng/kịp thời tuân theo mệnh lệnh)
  • implicitly implicitly follow orders
    (Tuyệt đối tuân theo mệnh lệnh (mà không đặt câu hỏi))
Verb + follow orders
  • refuse to refuse to follow orders
    (Từ chối tuân theo mệnh lệnh)
  • fail to fail to follow orders
    (Không tuân theo mệnh lệnh (thất bại trong việc tuân thủ))
  • expect to expect to follow orders
    (Mong đợi tuân theo mệnh lệnh (hoặc bị yêu cầu phải tuân theo))

Idioms

  • blindly follow orders

    Tuân theo mệnh lệnh một cách mù quáng, không suy xét

    "It's dangerous to blindly follow orders without questioning their morality."

    (Thật nguy hiểm khi mù quáng tuân theo mệnh lệnh mà không đặt câu hỏi về đạo đức của chúng.)

  • fail to follow orders

    Không tuân theo mệnh lệnh (thường dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt)

    "Any employee who fails to follow orders will face disciplinary action."

    (Bất kỳ nhân viên nào không tuân theo mệnh lệnh sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật.)

  • It is imperative to follow orders

    Điều bắt buộc là phải tuân theo mệnh lệnh

    "In the army, it is imperative to follow orders without hesitation."

    (Trong quân đội, việc tuân theo mệnh lệnh mà không do dự là điều bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow orders

Động từ
Lật mặt

Tuân theo hoặc làm theo các chỉ dẫn, mệnh lệnh được đưa ra bởi người có thẩm quyền.

"Soldiers must follow orders without question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier who always follows orders is highly respected.
Người lính luôn tuân thủ mệnh lệnh rất được kính trọng.
Phủ định
The new recruit, who doesn't follow orders, is causing problems for the team.
Tân binh, người không tuân thủ mệnh lệnh, đang gây ra vấn đề cho đội.
Nghi vấn
Is he the employee who consistently follows orders, even when they are difficult?
Có phải anh ấy là nhân viên luôn tuân thủ mệnh lệnh, ngay cả khi chúng khó khăn?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier carefully follows orders to ensure mission success.
Người lính cẩn thận tuân theo mệnh lệnh để đảm bảo thành công nhiệm vụ.
Phủ định
The rebellious student doesn't always follow orders willingly.
Học sinh nổi loạn không phải lúc nào cũng sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh.
Nghi vấn
Do you usually follow orders without questioning them?
Bạn có thường tuân theo mệnh lệnh mà không cần thắc mắc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers have been following orders diligently for the past six months.
Những người lính đã và đang tuân theo mệnh lệnh một cách siêng năng trong sáu tháng qua.
Phủ định
The new recruits haven't been following orders very well recently.
Các tân binh gần đây đã không tuân theo mệnh lệnh tốt lắm.
Nghi vấn
Has the captain been following orders from headquarters?
Đội trưởng có đang tuân theo mệnh lệnh từ trụ sở chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow orders".

Kỷ luật trong Quân đội và Cơ quan thực thi pháp luật

Trong quân đội, cảnh sát và các cơ quan thực thi pháp luật, việc tuân thủ mệnh lệnh ('follow orders') là tối quan trọng để duy trì trật tự, kỷ luật và đảm bảo hiệu quả hoạt động, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm. Sự bất tuân có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và bị xử lý theo luật.

Tuân thủ Quy trình trong Môi trường Doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành có quy trình nghiêm ngặt (ví dụ: sản xuất, y tế, hàng không), việc 'follow orders' hay tuân thủ các quy định, hướng dẫn làm việc là cần thiết để đảm bảo an toàn, chất lượng sản phẩm/dịch vụ và hiệu quả vận hành. Điều này giúp tránh rủi ro, sự cố và đạt được mục tiêu chung của tổ chức.