(Top Banner Ad)
follow the guidelines
B1
Verb B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

follow the guidelines

UK: /ˈfɒləʊ ðə ˈɡaɪdlaɪnz/ • US: /ˈfɑːloʊ ðə ˈɡaɪdlaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

tuân theo hướng dẫn làm theo quy tắc chiếu theo các chỉ dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adhere to a set of rules, recommendations, or instructions.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ một bộ quy tắc, khuyến nghị hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must follow the guidelines to ensure the safety of everyone involved."

    "Bạn phải tuân theo các hướng dẫn để đảm bảo an toàn cho tất cả mọi người có liên quan."

  • "Please follow the guidelines carefully when submitting your application."

    "Vui lòng tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn khi nộp đơn đăng ký của bạn."

  • "The company has established strict guidelines for employee conduct."

    "Công ty đã thiết lập các hướng dẫn nghiêm ngặt về hành vi của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follower người theo dõi, người tuân thủ
Noun following sự theo dõi, những người theo dõi
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Proto-Germanic
*fulgōną
Old English
folgian
Modern English
follow

Nguồn Gốc Của 'Follow'

Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', mang ý nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'theo đuổi'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc đi theo dấu vết hoặc bước chân của người khác, thể hiện sự định hướng hoặc tuân thủ một lộ trình.

Sự Ra Đời Của 'Guidelines'

Từ 'guideline' là sự kết hợp của 'guide' (hướng dẫn) và 'line' (đường kẻ, ranh giới). 'Guide' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider' (dẫn đường), còn 'line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea' (sợi chỉ). Ghép lại, 'guideline' mang nghĩa 'đường hướng dẫn', ám chỉ các nguyên tắc hoặc chỉ dẫn giúp mọi người đi đúng hướng hoặc thực hiện công việc một cách chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân theo các quy tắc hoặc hướng dẫn đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa thực hiện theo một cách có trật tự và có hệ thống. 'Follow' ở đây khác với 'obey' ở chỗ 'obey' mang tính chất phục tùng mệnh lệnh hơn, trong khi 'follow' mang tính chất làm theo hướng dẫn một cách có ý thức.
Guidelines thường được sử dụng để cung cấp sự hướng dẫn hoặc định hướng trong một tình huống cụ thể. Chúng không phải là quy tắc cứng nhắc mà là các đề xuất có thể điều chỉnh tùy theo tình huống. Chúng giúp người dùng đưa ra quyết định đúng đắn và hiệu quả. So với 'rules' (quy tắc), 'guidelines' mềm dẻo hơn và cho phép linh hoạt hơn.

Prepositions

to in

Sử dụng 'follow to' khi muốn nói về việc tuân theo một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'follow to the letter'). Sử dụng 'follow in' khi nói về việc noi gương ai đó hoặc làm theo một truyền thống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + follow the guidelines
  • strictly strictly follow the guidelines
    (nghiêm ngặt tuân thủ các hướng dẫn)
  • closely closely follow the guidelines
    (tuân thủ sát sao các hướng dẫn)
  • carefully carefully follow the guidelines
    (cẩn thận tuân thủ các hướng dẫn)
  • fully fully follow the guidelines
    (tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn)
  • consistently consistently follow the guidelines
    (luôn tuân thủ các hướng dẫn một cách nhất quán)
Verb + follow the guidelines
  • try to try to follow the guidelines
    (cố gắng tuân thủ các hướng dẫn)
  • fail to fail to follow the guidelines
    (không tuân thủ được các hướng dẫn)
  • refuse to refuse to follow the guidelines
    (từ chối tuân thủ các hướng dẫn)
  • struggle to struggle to follow the guidelines
    (gặp khó khăn khi tuân thủ các hướng dẫn)

Idioms

  • Failure to follow the guidelines will result in penalties.

    Việc không tuân thủ các hướng dẫn sẽ bị xử phạt.

    "Please ensure all team members understand that failure to follow the guidelines will result in penalties."

    (Vui lòng đảm bảo tất cả thành viên trong nhóm hiểu rằng việc không tuân thủ các hướng dẫn sẽ bị xử phạt.)

  • It is imperative to follow the guidelines for safety.

    Điều bắt buộc là phải tuân thủ các hướng dẫn về an toàn.

    "In the laboratory, it is imperative to follow the guidelines for safety at all times."

    (Trong phòng thí nghiệm, điều bắt buộc là phải luôn tuân thủ các hướng dẫn về an toàn.)

  • Always follow the guidelines to achieve the best results.

    Luôn tuân thủ các hướng dẫn để đạt được kết quả tốt nhất.

    "To ensure quality and consistency, always follow the guidelines to achieve the best results."

    (Để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán, hãy luôn tuân thủ các hướng dẫn để đạt được kết quả tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow the guidelines

Verb
Lật mặt

Tuân thủ một bộ quy tắc, khuyến nghị hoặc hướng dẫn.

"You must follow the guidelines to ensure the safety of everyone involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow the guidelines".

Tầm Quan Trọng Của Việc Tuân Thủ Quy Định

Trong nhiều xã hội phương Tây và các môi trường chuyên nghiệp toàn cầu, việc tuân thủ các hướng dẫn, quy tắc và luật lệ là cực kỳ quan trọng. Nó được coi là nền tảng cho sự an toàn, công bằng, hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý, tài chính hoặc làm tổn hại danh tiếng.

Đảm Bảo Chất Lượng và An Toàn

Các 'guidelines' thường được thiết lập trong nhiều lĩnh vực như y tế, kỹ thuật, giáo dục và kinh doanh để đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ, bảo vệ người tiêu dùng hoặc nhân viên, và duy trì các tiêu chuẩn đạo đức. Việc 'follow the guidelines' không chỉ là tuân thủ mà còn là thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết.