(Top Banner Ad)
food system
B2
noun B2 Nông nghiệp, Kinh tế, Khoa học Môi trường, Sức khỏe

food system

UK: /fuːd ˈsɪstəm/ • US: /fud ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thực phẩm chuỗi cung ứng thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complex network of processes and activities involved in producing, processing, distributing, preparing, and consuming food. It includes inputs, outputs, and the environmental and socioeconomic impacts of these activities.

Vietnamese Meaning

Mạng lưới phức tạp các quy trình và hoạt động liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối, chuẩn bị và tiêu thụ thực phẩm. Nó bao gồm các yếu tố đầu vào, đầu ra, và các tác động môi trường và kinh tế xã hội của các hoạt động này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A sustainable food system minimizes environmental impact and promotes food security."

    "Một hệ thống thực phẩm bền vững giảm thiểu tác động môi trường và thúc đẩy an ninh lương thực."

  • "The current food system is unsustainable due to its reliance on fossil fuels."

    "Hệ thống thực phẩm hiện tại không bền vững do sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "Researchers are studying the impacts of climate change on the global food system."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ thống thực phẩm toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/vật cho ăn, máng ăn
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Noun systematization sự hệ thống hóa

Synonyms

food chain (chuỗi thức ăn (trong bối cảnh rộng hơn))agrifood system (hệ thống nông sản thực phẩm)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế, Khoa học Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'food')
*fōdiz
Old English (for 'food')
fōda
Modern English (for 'food')
food
Ancient Greek (for 'system')
σύστημα (systēma)
Latin (for 'system')
systema
Old French (for 'system')
système
Modern English (for 'system')
system

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của 'Food'

Từ 'food' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *peh₂- nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Proto-Germanic thành *fōdiz và tiếng Anh cổ là 'fōda', nó luôn mang ý nghĩa về vật chất cần thiết để duy trì sự sống. Ngày nay, 'food' là một từ thiết yếu, gắn liền với mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.

Hành Trình Của 'System' Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức' hoặc 'một tập hợp các phần được kết nối'. Nó được hình thành từ 'synistanai' – 'kết hợp lại'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đến tiếng Anh vào thế kỷ 17, để chỉ một tập hợp các bộ phận làm việc cùng nhau như một thể thống nhất. Khi kết hợp với 'food', 'food system' mô tả chuỗi phức tạp từ sản xuất đến tiêu thụ.

Usage Note

Khái niệm 'food system' nhấn mạnh tính liên kết và phức tạp của chuỗi cung ứng thực phẩm, từ khâu sản xuất đến tiêu dùng, và các tác động của nó lên môi trường, xã hội, và kinh tế. Nó khác với việc chỉ tập trung vào nông nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm, mà bao gồm cả các khía cạnh như an ninh lương thực, dinh dưỡng, sức khỏe, và tính bền vững.

Prepositions

in within of

* **in the food system**: Chỉ vị trí, vai trò của một yếu tố nào đó trong hệ thống thực phẩm (ví dụ: 'farmers in the food system').
* **within the food system**: Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự tích hợp (ví dụ: 'challenges within the food system').
* **of the food system**: Thường dùng để chỉ một thuộc tính, đặc điểm của hệ thống (ví dụ: 'the resilience of the food system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food system
  • sustainable sustainable food system
    (hệ thống lương thực bền vững)
  • global global food system
    (hệ thống lương thực toàn cầu)
  • local local food system
    (hệ thống lương thực địa phương)
  • resilient resilient food system
    (hệ thống lương thực kiên cường/có khả năng phục hồi)
  • broken broken food system
    (hệ thống lương thực đổ vỡ/có vấn đề)
Verb + food system
  • transform transform the food system
    (chuyển đổi hệ thống lương thực)
  • strengthen strengthen the food system
    (củng cố hệ thống lương thực)
  • improve improve the food system
    (cải thiện hệ thống lương thực)
  • analyze analyze the food system
    (phân tích hệ thống lương thực)
  • build build a food system
    (xây dựng một hệ thống lương thực)
Noun + food system
  • future future of the food system
    (tương lai của hệ thống lương thực)
  • impact impact on the food system
    (tác động lên hệ thống lương thực)
  • reform reform of the food system
    (cải cách hệ thống lương thực)

Idioms

  • farm-to-fork food system

    Hệ thống lương thực từ trang trại đến bàn ăn (ám chỉ toàn bộ chuỗi sản xuất và tiêu thụ thực phẩm, nhấn mạnh tính minh bạch và nguồn gốc)

    "Many consumers are interested in understanding the farm-to-fork food system to make more informed choices."

    (Nhiều người tiêu dùng quan tâm đến việc tìm hiểu hệ thống lương thực từ trang trại đến bàn ăn để đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn.)

  • reimagine the food system

    Tái hình dung/tưởng tượng lại hệ thống lương thực (nghĩa là xem xét lại và thiết kế lại một cách căn bản cấu trúc và hoạt động của hệ thống)

    "To address climate change and food security, we need to fundamentally reimagine the food system."

    (Để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và an ninh lương thực, chúng ta cần tái hình dung lại hệ thống lương thực một cách căn bản.)

  • food system resilience

    Khả năng phục hồi của hệ thống lương thực (khả năng chống chịu và phục hồi sau các cú sốc, gián đoạn như thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng hoảng kinh tế)

    "Enhancing food system resilience is crucial in an era of unpredictable global events and climate impacts."

    (Nâng cao khả năng phục hồi của hệ thống lương thực là rất quan trọng trong thời đại các sự kiện toàn cầu khó lường và tác động của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food system

noun
Lật mặt

Mạng lưới phức tạp các quy trình và hoạt động liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối, chuẩn bị và tiêu thụ thực phẩm. Nó bao gồm các yếu tố đầu vào, đầu ra, và các tác động môi trường và kinh tế xã hội của các hoạt động này.

"A sustainable food system minimizes environmental impact and promotes food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food system".

Thực Phẩm Địa Phương và Chuỗi Cung Ứng Ngắn

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào ngày càng tăng nhằm ủng hộ 'hệ thống lương thực địa phương' và 'chuỗi cung ứng ngắn'. Điều này khuyến khích người tiêu dùng mua thực phẩm trực tiếp từ nông dân hoặc các nhà sản xuất gần đó, nhằm hỗ trợ kinh tế địa phương, giảm thiểu tác động môi trường từ vận chuyển đường dài và đảm bảo chất lượng, độ tươi ngon của sản phẩm. Nó cũng thúc đẩy sự kết nối giữa người tiêu dùng và nguồn gốc thực phẩm của họ.

Vấn Đề Lãng Phí Thực Phẩm Toàn Cầu

Một khía cạnh quan trọng của hệ thống lương thực toàn cầu là vấn đề lãng phí thực phẩm. Hàng tỷ tấn thực phẩm bị lãng phí mỗi năm trên toàn thế giới, từ giai đoạn sản xuất, vận chuyển đến tay người tiêu dùng. Đây không chỉ là một thách thức đạo đức mà còn là một vấn đề môi trường và kinh tế lớn, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sử dụng tài nguyên. Nhiều quốc gia và tổ chức đang tìm cách 'cải thiện hệ thống lương thực' để giảm thiểu sự lãng phí này.