food system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The complex network of processes and activities involved in producing, processing, distributing, preparing, and consuming food. It includes inputs, outputs, and the environmental and socioeconomic impacts of these activities.
Vietnamese Meaning
Mạng lưới phức tạp các quy trình và hoạt động liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối, chuẩn bị và tiêu thụ thực phẩm. Nó bao gồm các yếu tố đầu vào, đầu ra, và các tác động môi trường và kinh tế xã hội của các hoạt động này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A sustainable food system minimizes environmental impact and promotes food security."
"Một hệ thống thực phẩm bền vững giảm thiểu tác động môi trường và thúc đẩy an ninh lương thực."
-
"The current food system is unsustainable due to its reliance on fossil fuels."
"Hệ thống thực phẩm hiện tại không bền vững do sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."
-
"Researchers are studying the impacts of climate change on the global food system."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ thống thực phẩm toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | người/vật cho ăn, máng ăn |
| Noun | foodie | người sành ăn, người mê ẩm thực |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Noun | systematization | sự hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'food system' nhấn mạnh tính liên kết và phức tạp của chuỗi cung ứng thực phẩm, từ khâu sản xuất đến tiêu dùng, và các tác động của nó lên môi trường, xã hội, và kinh tế. Nó khác với việc chỉ tập trung vào nông nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm, mà bao gồm cả các khía cạnh như an ninh lương thực, dinh dưỡng, sức khỏe, và tính bền vững.
Prepositions
* **in the food system**: Chỉ vị trí, vai trò của một yếu tố nào đó trong hệ thống thực phẩm (ví dụ: 'farmers in the food system').
* **within the food system**: Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự tích hợp (ví dụ: 'challenges within the food system').
* **of the food system**: Thường dùng để chỉ một thuộc tính, đặc điểm của hệ thống (ví dụ: 'the resilience of the food system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable food system (hệ thống lương thực bền vững)
-
global global food system (hệ thống lương thực toàn cầu)
-
local local food system (hệ thống lương thực địa phương)
-
resilient resilient food system (hệ thống lương thực kiên cường/có khả năng phục hồi)
-
broken broken food system (hệ thống lương thực đổ vỡ/có vấn đề)
-
transform transform the food system (chuyển đổi hệ thống lương thực)
-
strengthen strengthen the food system (củng cố hệ thống lương thực)
-
improve improve the food system (cải thiện hệ thống lương thực)
-
analyze analyze the food system (phân tích hệ thống lương thực)
-
build build a food system (xây dựng một hệ thống lương thực)
-
future future of the food system (tương lai của hệ thống lương thực)
-
impact impact on the food system (tác động lên hệ thống lương thực)
-
reform reform of the food system (cải cách hệ thống lương thực)
Idioms
-
farm-to-fork food system
Hệ thống lương thực từ trang trại đến bàn ăn (ám chỉ toàn bộ chuỗi sản xuất và tiêu thụ thực phẩm, nhấn mạnh tính minh bạch và nguồn gốc)
"Many consumers are interested in understanding the farm-to-fork food system to make more informed choices."
(Nhiều người tiêu dùng quan tâm đến việc tìm hiểu hệ thống lương thực từ trang trại đến bàn ăn để đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn.)
-
reimagine the food system
Tái hình dung/tưởng tượng lại hệ thống lương thực (nghĩa là xem xét lại và thiết kế lại một cách căn bản cấu trúc và hoạt động của hệ thống)
"To address climate change and food security, we need to fundamentally reimagine the food system."
(Để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và an ninh lương thực, chúng ta cần tái hình dung lại hệ thống lương thực một cách căn bản.)
-
food system resilience
Khả năng phục hồi của hệ thống lương thực (khả năng chống chịu và phục hồi sau các cú sốc, gián đoạn như thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng hoảng kinh tế)
"Enhancing food system resilience is crucial in an era of unpredictable global events and climate impacts."
(Nâng cao khả năng phục hồi của hệ thống lương thực là rất quan trọng trong thời đại các sự kiện toàn cầu khó lường và tác động của biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food system
nounMạng lưới phức tạp các quy trình và hoạt động liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối, chuẩn bị và tiêu thụ thực phẩm. Nó bao gồm các yếu tố đầu vào, đầu ra, và các tác động môi trường và kinh tế xã hội của các hoạt động này.
"A sustainable food system minimizes environmental impact and promotes food security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food system".
