(Top Banner Ad)
food stock
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Kinh tế

food stock

UK: /fuːd stɒk/ • US: /fuːd stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

dự trữ lương thực kho lương thực nước dùng (nấu từ xương, thịt, rau) hàng tồn kho thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supply of food that is stored for future use; or a liquid made by simmering bones, meat, or vegetables in water, used as a base for soups, sauces, or stews.

Vietnamese Meaning

Nguồn cung cấp thực phẩm được lưu trữ để sử dụng trong tương lai; hoặc một chất lỏng được tạo ra bằng cách ninh xương, thịt hoặc rau trong nước, được sử dụng làm nền cho súp, nước sốt hoặc món hầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government maintains a food stock to ensure food security during emergencies."

    "Chính phủ duy trì một kho dự trữ lương thực để đảm bảo an ninh lương thực trong các trường hợp khẩn cấp."

  • "Supermarkets keep a large food stock to meet customer demand."

    "Các siêu thị giữ một lượng lớn hàng tồn kho thực phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

  • "She made a rich food stock from chicken bones and vegetable scraps."

    "Cô ấy đã làm một loại nước dùng đậm đà từ xương gà và rau thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodie Người sành ăn, người yêu ẩm thực
Noun foodstuff Thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm
Verb stock Tích trữ, dự trữ (hàng hóa)
Noun stockpile Kho dự trữ, hàng dự trữ
Verb stockpile Tích trữ, dự trữ
Adjective stocked Được tích trữ đầy đủ, có sẵn hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
fode
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stocc
Middle English
stok
Modern English
food stock

Nguồn gốc từ 'food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'sự nuôi dưỡng'. Từ này tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic *fōdō và ban đầu ám chỉ bất kỳ thứ gì dùng để duy trì sự sống. Nó là một từ cơ bản, thiết yếu trong nhiều ngôn ngữ Germanic.

Nguồn gốc từ 'stock'

Từ 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('stocc') có nghĩa là 'thân cây', 'gốc cây' hoặc 'cọc'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ 'nguồn gốc', 'cơ sở', và sau đó là 'nguồn cung cấp' hoặc 'kho dự trữ', có lẽ từ ý tưởng về một 'thân chính' hoặc nền tảng để mọi thứ phát triển hoặc được rút ra.

Usage Note

Cụm từ 'food stock' có thể đề cập đến hai khái niệm chính. Thứ nhất, nó ám chỉ một lượng lớn thực phẩm được dự trữ, thường là trong trường hợp khẩn cấp hoặc cho mục đích thương mại. Thứ hai, nó chỉ nước dùng (stock) được làm từ xương, thịt hoặc rau, dùng để nấu ăn. Cần phân biệt với 'stock' (nước dùng) thông thường, vì 'food stock' có thể bao gồm cả nước dùng và các loại thực phẩm dự trữ khác.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc loại thực phẩm tạo nên nguồn dự trữ. Ví dụ: 'a food stock of rice' (một kho dự trữ gạo), 'a food stock of canned goods' (một kho dự trữ đồ hộp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food stock
  • ample ample food stock
    (nguồn lương thực dồi dào)
  • emergency emergency food stock
    (lương thực dự trữ khẩn cấp)
  • strategic strategic food stock
    (lương thực dự trữ chiến lược)
  • dwindling dwindling food stock
    (nguồn lương thực đang cạn kiệt)
Verb + food stock
  • replenish replenish food stock
    (bổ sung lương thực dự trữ)
  • manage manage food stock
    (quản lý lương thực dự trữ)
  • build up build up food stock
    (xây dựng/tăng cường kho lương thực dự trữ)
  • secure secure food stock
    (đảm bảo nguồn lương thực)

Idioms

  • strategic food stock

    Lương thực dự trữ chiến lược (lượng lớn thực phẩm được chính phủ hoặc tổ chức giữ lại cho các trường hợp khẩn cấp quốc gia)

    "Many countries maintain strategic food stocks to ensure national food security."

    (Nhiều quốc gia duy trì lương thực dự trữ chiến lược để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.)

  • emergency food stock

    Lương thực dự trữ khẩn cấp (thực phẩm được tích trữ để sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai)

    "Families in disaster-prone areas should always have an emergency food stock."

    (Các gia đình ở vùng dễ xảy ra thiên tai nên luôn có lương thực dự trữ khẩn cấp.)

  • global food stock

    Nguồn lương thực toàn cầu (tổng lượng thực phẩm có sẵn trên thế giới)

    "Fluctuations in global food stock can impact prices worldwide."

    (Biến động trong nguồn lương thực toàn cầu có thể ảnh hưởng đến giá cả trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food stock

Danh từ
Lật mặt

Nguồn cung cấp thực phẩm được lưu trữ để sử dụng trong tương lai; hoặc một chất lỏng được tạo ra bằng cách ninh xương, thịt hoặc rau trong nước, được sử dụng làm nền cho súp, nước sốt hoặc món hầm.

"The government maintains a food stock to ensure food security during emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next shipment arrives, the company will have been depleting its food stock for over a month.
Đến thời điểm lô hàng tiếp theo đến, công ty sẽ đã cạn kiệt lượng dự trữ thực phẩm của mình trong hơn một tháng.
Phủ định
The government won't have been maintaining the national food stock properly if prices continue to rise so sharply.
Chính phủ sẽ không duy trì lượng dự trữ lương thực quốc gia một cách hợp lý nếu giá cả tiếp tục tăng mạnh như vậy.
Nghi vấn
Will the supermarkets have been increasing their food stock in preparation for the upcoming holiday season?
Liệu các siêu thị có đang tăng cường dự trữ lương thực để chuẩn bị cho mùa lễ sắp tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had a larger food stock in case of emergencies.
Tôi ước chúng ta có một lượng dự trữ thực phẩm lớn hơn trong trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
If only the government hadn't depleted the national food stock so quickly.
Giá mà chính phủ đã không làm cạn kiệt lượng dự trữ lương thực quốc gia quá nhanh.
Nghi vấn
If only we could increase our food stock to ensure food security, would that be possible?
Giá mà chúng ta có thể tăng lượng dự trữ lương thực để đảm bảo an ninh lương thực, liệu điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food stock".

An ninh lương thực

Khái niệm 'food stock' gắn liền với an ninh lương thực, một vấn đề toàn cầu quan trọng. Các chính phủ và tổ chức quốc tế thường duy trì các kho dự trữ lương thực lớn để đảm bảo rằng người dân có đủ thực phẩm, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng, thiên tai hoặc thiếu hụt nguồn cung. Việc này đóng vai trò sống còn trong việc ổn định xã hội và kinh tế.

Dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở các khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai (như bão, lũ lụt, động đất), việc cá nhân hoặc gia đình tích trữ 'food stock' (thực phẩm và đồ dùng thiết yếu) là một thực hành phổ biến và được khuyến khích. Điều này giúp các gia đình tự chủ trong thời gian nguồn cung cấp bị gián đoạn.