food stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supply of food that is stored for future use; or a liquid made by simmering bones, meat, or vegetables in water, used as a base for soups, sauces, or stews.
Vietnamese Meaning
Nguồn cung cấp thực phẩm được lưu trữ để sử dụng trong tương lai; hoặc một chất lỏng được tạo ra bằng cách ninh xương, thịt hoặc rau trong nước, được sử dụng làm nền cho súp, nước sốt hoặc món hầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government maintains a food stock to ensure food security during emergencies."
"Chính phủ duy trì một kho dự trữ lương thực để đảm bảo an ninh lương thực trong các trường hợp khẩn cấp."
-
"Supermarkets keep a large food stock to meet customer demand."
"Các siêu thị giữ một lượng lớn hàng tồn kho thực phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
-
"She made a rich food stock from chicken bones and vegetable scraps."
"Cô ấy đã làm một loại nước dùng đậm đà từ xương gà và rau thừa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'food stock' có thể đề cập đến hai khái niệm chính. Thứ nhất, nó ám chỉ một lượng lớn thực phẩm được dự trữ, thường là trong trường hợp khẩn cấp hoặc cho mục đích thương mại. Thứ hai, nó chỉ nước dùng (stock) được làm từ xương, thịt hoặc rau, dùng để nấu ăn. Cần phân biệt với 'stock' (nước dùng) thông thường, vì 'food stock' có thể bao gồm cả nước dùng và các loại thực phẩm dự trữ khác.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc loại thực phẩm tạo nên nguồn dự trữ. Ví dụ: 'a food stock of rice' (một kho dự trữ gạo), 'a food stock of canned goods' (một kho dự trữ đồ hộp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ample ample food stock (nguồn lương thực dồi dào)
-
emergency emergency food stock (lương thực dự trữ khẩn cấp)
-
strategic strategic food stock (lương thực dự trữ chiến lược)
-
dwindling dwindling food stock (nguồn lương thực đang cạn kiệt)
-
replenish replenish food stock (bổ sung lương thực dự trữ)
-
manage manage food stock (quản lý lương thực dự trữ)
-
build up build up food stock (xây dựng/tăng cường kho lương thực dự trữ)
-
secure secure food stock (đảm bảo nguồn lương thực)
Idioms
-
strategic food stock
Lương thực dự trữ chiến lược (lượng lớn thực phẩm được chính phủ hoặc tổ chức giữ lại cho các trường hợp khẩn cấp quốc gia)
"Many countries maintain strategic food stocks to ensure national food security."
(Nhiều quốc gia duy trì lương thực dự trữ chiến lược để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.)
-
emergency food stock
Lương thực dự trữ khẩn cấp (thực phẩm được tích trữ để sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai)
"Families in disaster-prone areas should always have an emergency food stock."
(Các gia đình ở vùng dễ xảy ra thiên tai nên luôn có lương thực dự trữ khẩn cấp.)
-
global food stock
Nguồn lương thực toàn cầu (tổng lượng thực phẩm có sẵn trên thế giới)
"Fluctuations in global food stock can impact prices worldwide."
(Biến động trong nguồn lương thực toàn cầu có thể ảnh hưởng đến giá cả trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food stock
Danh từNguồn cung cấp thực phẩm được lưu trữ để sử dụng trong tương lai; hoặc một chất lỏng được tạo ra bằng cách ninh xương, thịt hoặc rau trong nước, được sử dụng làm nền cho súp, nước sốt hoặc món hầm.
"The government maintains a food stock to ensure food security during emergencies."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next shipment arrives, the company will have been depleting its food stock for over a month. |
Đến thời điểm lô hàng tiếp theo đến, công ty sẽ đã cạn kiệt lượng dự trữ thực phẩm của mình trong hơn một tháng. |
| Phủ định | The government won't have been maintaining the national food stock properly if prices continue to rise so sharply. |
Chính phủ sẽ không duy trì lượng dự trữ lương thực quốc gia một cách hợp lý nếu giá cả tiếp tục tăng mạnh như vậy. |
| Nghi vấn | Will the supermarkets have been increasing their food stock in preparation for the upcoming holiday season? |
Liệu các siêu thị có đang tăng cường dự trữ lương thực để chuẩn bị cho mùa lễ sắp tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we had a larger food stock in case of emergencies. |
Tôi ước chúng ta có một lượng dự trữ thực phẩm lớn hơn trong trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | If only the government hadn't depleted the national food stock so quickly. |
Giá mà chính phủ đã không làm cạn kiệt lượng dự trữ lương thực quốc gia quá nhanh. |
| Nghi vấn | If only we could increase our food stock to ensure food security, would that be possible? |
Giá mà chúng ta có thể tăng lượng dự trữ lương thực để đảm bảo an ninh lương thực, liệu điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food stock".
