foolish behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or conduct that are silly, irrational, or lacking in good judgment.
Vietnamese Meaning
Hành vi ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ, hoặc thiếu phán đoán tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His foolish behavior at the party embarrassed his friends."
"Hành vi ngốc nghếch của anh ta tại bữa tiệc làm bạn bè xấu hổ."
-
"The politician's foolish behavior during the scandal cost him the election."
"Hành vi ngốc nghếch của chính trị gia trong vụ bê bối khiến ông ta mất chức trong cuộc bầu cử."
-
"I regret my foolish behavior and the harm it caused."
"Tôi hối hận về hành vi ngốc nghếch của mình và những tổn hại mà nó gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fool | người ngốc, kẻ dại |
| Noun | folly | sự điên rồ, hành động ngu xuẩn |
| Adverb | foolishly | một cách ngu ngốc, dại dột |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | (thuộc) hành vi |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái, cử chỉ xấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động cụ thể, không phải bản chất con người. Nó ám chỉ những hành vi nhất thời, không khôn ngoan. Phân biệt với 'stupid behavior', 'foolish behavior' thường mang tính chất khôi hài, ngớ ngẩn hơn là ngu ngốc một cách nghiêm trọng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành vi: 'foolish behavior of youth' (hành vi ngốc nghếch của tuổi trẻ). Sử dụng 'in' để chỉ tình huống mà hành vi xảy ra: 'He engaged in foolish behavior'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly foolish behavior (hành vi cực kỳ ngu ngốc)
-
reckless reckless foolish behavior (hành vi ngu ngốc liều lĩnh)
-
childish childish foolish behavior (hành vi ngốc nghếch trẻ con)
-
engage in engage in foolish behavior (tham gia vào hành vi ngu ngốc)
-
exhibit exhibit foolish behavior (thể hiện hành vi ngu xuẩn)
-
condemn condemn foolish behavior (lên án hành vi ngu ngốc)
Idioms
-
a moment of foolish behavior
một khoảnh khắc hành xử dại dột
"Everyone is capable of a moment of foolish behavior."
(Ai cũng có thể có một khoảnh khắc hành xử dại dột.)
-
excuse someone's foolish behavior
tha thứ cho hành vi ngu ngốc của ai đó
"It's hard to excuse his foolish behavior, even if he's young."
(Thật khó để tha thứ cho hành vi ngu ngốc của anh ấy, ngay cả khi anh ấy còn trẻ.)
-
put an end to foolish behavior
chấm dứt hành vi ngu ngốc
"It's time to put an end to this foolish behavior and focus on serious matters."
(Đã đến lúc chấm dứt hành vi ngu ngốc này và tập trung vào những vấn đề nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foolish behavior
Danh từHành vi ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ, hoặc thiếu phán đoán tốt.
"His foolish behavior at the party embarrassed his friends."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been displaying foolish behavior lately, trying to impress everyone. |
Cô ấy đã thể hiện hành vi ngốc nghếch gần đây, cố gắng gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | They haven't been acting so foolishly after the serious warning. |
Họ đã không hành động một cách ngốc nghếch như vậy sau cảnh báo nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Has he been exhibiting this foolish behavior since the argument? |
Có phải anh ấy đã thể hiện hành vi ngốc nghếch này kể từ sau cuộc tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolish behavior".
