(Top Banner Ad)
force out
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

force out

UK: /ˈfɔːs ˈaʊt/ • US: /ˈfɔːrs ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

buộc phải rời đi tống ra đuổi ra ép phải ra đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compel someone to leave a position, organization, or place.

Vietnamese Meaning

Buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, tổ chức hoặc một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal forced him out of the company."

    "Vụ bê bối đã buộc anh ta phải rời khỏi công ty."

  • "The shareholders are trying to force the CEO out."

    "Các cổ đông đang cố gắng buộc CEO phải rời khỏi vị trí."

  • "The dentist had to force the tooth out."

    "Nha sĩ phải cố gắng nhổ chiếc răng ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực lượng, sức mạnh, vũ lực
Verb force buộc, ép buộc
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adjective forcible có tính ép buộc, dùng vũ lực
Adverb forcibly một cách ép buộc, bằng vũ lực
Verb enforce thi hành, thực thi
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
force out

Nguồn gốc 'Force out'

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ', qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực). Từ 'out' đến từ tiếng Anh cổ 'ūt' (bên ngoài, ra ngoài). Khi kết hợp thành cụm động từ 'force out', nó mang ý nghĩa dùng sức mạnh, áp lực để đẩy ai đó/cái gì đó ra khỏi một vị trí, một tình huống, hoặc để khiến một điều gì đó được bộc lộ ra ngoài một cách khó khăn, không tự nguyện.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ép buộc, thường là do áp lực hoặc xung đột. Nó mạnh hơn các cụm từ như 'ask to leave' hoặc 'suggest to resign'. 'Force out' thường ám chỉ việc sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để đạt được mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + force out
  • violently violently force out
    (ép buộc ra một cách bạo lực)
  • effectively effectively force out
    (buộc ai đó rời đi một cách hiệu quả)
  • swiftly swiftly force out
    (nhanh chóng buộc rời đi)
Force out + Danh từ/Cụm giới từ
  • a rival force out a rival
    (loại bỏ một đối thủ)
  • a confession force out a confession
    (ép buộc một lời thú tội)
  • a sigh force out a sigh
    (thốt ra một tiếng thở dài (một cách khó khăn))
  • of office force out of office
    (buộc phải rời chức vụ)
  • of business force out of business
    (buộc phải ngừng kinh doanh/phá sản)

Idioms

  • force out a laugh/smile/word

    cố gắng nặn ra (tiếng cười, nụ cười, lời nói) một cách khó khăn

    "She tried to force out a laugh, but it sounded hollow."

    (Cô ấy cố nặn ra một nụ cười, nhưng nghe thật gượng gạo.)

  • force someone out of office/power

    buộc ai đó phải rời bỏ chức vụ/quyền lực

    "The scandal eventually forced the minister out of office."

    (Vụ bê bối cuối cùng đã buộc vị bộ trưởng phải từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, tổ chức hoặc một nơi nào đó.

"The scandal forced him out of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the CEO was forced out surprised many shareholders.
Việc CEO bị buộc thôi việc đã làm nhiều cổ đông ngạc nhiên.
Phủ định
It's unlikely that the board of directors will force out the current chairman.
Có vẻ không chắc là hội đồng quản trị sẽ buộc chủ tịch hiện tại phải từ chức.
Nghi vấn
Whether the employees will force out the manager remains to be seen.
Liệu các nhân viên có buộc người quản lý phải thôi việc hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO, who the board tried to force out, eventually resigned.
Vị CEO, người mà hội đồng quản trị đã cố gắng ép từ chức, cuối cùng đã từ chức.
Phủ định
The employee, who wasn't forced out despite his poor performance, felt lucky.
Người nhân viên, người mà không bị buộc thôi việc mặc dù có thành tích kém, cảm thấy may mắn.
Nghi vấn
Is he the manager who they are trying to force out because of the scandal?
Anh ta có phải là người quản lý mà họ đang cố gắng buộc thôi việc vì vụ bê bối không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shareholders forced the CEO out of the company.
Các cổ đông đã buộc CEO phải rời khỏi công ty.
Phủ định
The board didn't force him out; he resigned willingly.
Hội đồng quản trị không buộc anh ta rời đi; anh ta tự nguyện từ chức.
Nghi vấn
Did the scandal force the minister out of his position?
Vụ bê bối có buộc bộ trưởng phải từ chức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Force out the unwanted guests now!
Tống khứ những vị khách không mời mà đến ngay bây giờ!
Phủ định
Don't force out your colleagues just to get promoted!
Đừng ép đồng nghiệp của bạn ra đi chỉ để được thăng chức!
Nghi vấn
Please force out the contaminated air in the room.
Làm ơn đẩy hết không khí ô nhiễm ra khỏi phòng.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees have been forcing out the old system for months, implementing the new one gradually.
Các nhân viên đã và đang loại bỏ hệ thống cũ trong nhiều tháng, dần dần triển khai hệ thống mới.
Phủ định
The board hasn't been forcing out the CEO; he's decided to retire on his own.
Hội đồng quản trị đã không ép CEO từ chức; ông ấy đã quyết định tự nghỉ hưu.
Nghi vấn
Has the company been forcing out competitors by using unethical tactics?
Công ty có đang loại bỏ các đối thủ cạnh tranh bằng cách sử dụng các chiến thuật phi đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force out".

Từ chức/Nghỉ hưu ép buộc

Trong môi trường doanh nghiệp hoặc chính trị phương Tây, việc 'force out' một người thường được thực hiện dưới hình thức 'từ chức bắt buộc' (forced resignation) hoặc 'nghỉ hưu sớm' (early retirement). Đây là cách gián tiếp để chấm dứt hợp đồng hoặc công việc, cho phép cá nhân đó giữ thể diện thay vì bị sa thải trực tiếp.

Người tố giác (Whistleblower)

Khái niệm 'người tố giác' (whistleblower) là những cá nhân tiết lộ hành vi sai trái trong một tổ chức. Đôi khi, những người này bị 'force out' (buộc phải rời đi) khỏi vị trí của họ như một hành động trả đũa, mặc dù nhiều quốc gia có luật bảo vệ họ.