force out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To compel someone to leave a position, organization, or place.
Vietnamese Meaning
Buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, tổ chức hoặc một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal forced him out of the company."
"Vụ bê bối đã buộc anh ta phải rời khỏi công ty."
-
"The shareholders are trying to force the CEO out."
"Các cổ đông đang cố gắng buộc CEO phải rời khỏi vị trí."
-
"The dentist had to force the tooth out."
"Nha sĩ phải cố gắng nhổ chiếc răng ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | lực lượng, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | force | buộc, ép buộc |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Adjective | forcible | có tính ép buộc, dùng vũ lực |
| Adverb | forcibly | một cách ép buộc, bằng vũ lực |
| Verb | enforce | thi hành, thực thi |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự thực thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ép buộc, thường là do áp lực hoặc xung đột. Nó mạnh hơn các cụm từ như 'ask to leave' hoặc 'suggest to resign'. 'Force out' thường ám chỉ việc sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để đạt được mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violently violently force out (ép buộc ra một cách bạo lực)
-
effectively effectively force out (buộc ai đó rời đi một cách hiệu quả)
-
swiftly swiftly force out (nhanh chóng buộc rời đi)
-
a rival force out a rival (loại bỏ một đối thủ)
-
a confession force out a confession (ép buộc một lời thú tội)
-
a sigh force out a sigh (thốt ra một tiếng thở dài (một cách khó khăn))
-
of office force out of office (buộc phải rời chức vụ)
-
of business force out of business (buộc phải ngừng kinh doanh/phá sản)
Idioms
-
force out a laugh/smile/word
cố gắng nặn ra (tiếng cười, nụ cười, lời nói) một cách khó khăn
"She tried to force out a laugh, but it sounded hollow."
(Cô ấy cố nặn ra một nụ cười, nhưng nghe thật gượng gạo.)
-
force someone out of office/power
buộc ai đó phải rời bỏ chức vụ/quyền lực
"The scandal eventually forced the minister out of office."
(Vụ bê bối cuối cùng đã buộc vị bộ trưởng phải từ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
force out
Động từ (phrasal verb)Buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, tổ chức hoặc một nơi nào đó.
"The scandal forced him out of the company."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the CEO was forced out surprised many shareholders. |
Việc CEO bị buộc thôi việc đã làm nhiều cổ đông ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's unlikely that the board of directors will force out the current chairman. |
Có vẻ không chắc là hội đồng quản trị sẽ buộc chủ tịch hiện tại phải từ chức. |
| Nghi vấn | Whether the employees will force out the manager remains to be seen. |
Liệu các nhân viên có buộc người quản lý phải thôi việc hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO, who the board tried to force out, eventually resigned. |
Vị CEO, người mà hội đồng quản trị đã cố gắng ép từ chức, cuối cùng đã từ chức. |
| Phủ định | The employee, who wasn't forced out despite his poor performance, felt lucky. |
Người nhân viên, người mà không bị buộc thôi việc mặc dù có thành tích kém, cảm thấy may mắn. |
| Nghi vấn | Is he the manager who they are trying to force out because of the scandal? |
Anh ta có phải là người quản lý mà họ đang cố gắng buộc thôi việc vì vụ bê bối không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shareholders forced the CEO out of the company. |
Các cổ đông đã buộc CEO phải rời khỏi công ty. |
| Phủ định | The board didn't force him out; he resigned willingly. |
Hội đồng quản trị không buộc anh ta rời đi; anh ta tự nguyện từ chức. |
| Nghi vấn | Did the scandal force the minister out of his position? |
Vụ bê bối có buộc bộ trưởng phải từ chức không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Force out the unwanted guests now! |
Tống khứ những vị khách không mời mà đến ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't force out your colleagues just to get promoted! |
Đừng ép đồng nghiệp của bạn ra đi chỉ để được thăng chức! |
| Nghi vấn | Please force out the contaminated air in the room. |
Làm ơn đẩy hết không khí ô nhiễm ra khỏi phòng. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees have been forcing out the old system for months, implementing the new one gradually. |
Các nhân viên đã và đang loại bỏ hệ thống cũ trong nhiều tháng, dần dần triển khai hệ thống mới. |
| Phủ định | The board hasn't been forcing out the CEO; he's decided to retire on his own. |
Hội đồng quản trị đã không ép CEO từ chức; ông ấy đã quyết định tự nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Has the company been forcing out competitors by using unethical tactics? |
Công ty có đang loại bỏ các đối thủ cạnh tranh bằng cách sử dụng các chiến thuật phi đạo đức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force out".
