nationals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People belonging to a particular nation.
Vietnamese Meaning
Những người thuộc về một quốc gia cụ thể; công dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stadium was filled with cheering nationals."
"Sân vận động chật kín những công dân đang cổ vũ."
-
"The team is composed of nationals from several different countries."
"Đội tuyển bao gồm các công dân từ nhiều quốc gia khác nhau."
-
"Nationals of the EU have the right to work in any member state."
"Công dân của EU có quyền làm việc ở bất kỳ quốc gia thành viên nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Adjective | nationalist | mang tính dân tộc, theo chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những người có quốc tịch của một quốc gia, thường được dùng trong các ngữ cảnh đối sánh giữa những người từ các quốc gia khác nhau, ví dụ trong thể thao hoặc các sự kiện quốc tế. Khác với 'citizens' ở chỗ 'nationals' có thể bao gồm cả những người không cư trú lâu dài nhưng vẫn mang quốc tịch.
Prepositions
'Nationals of' được dùng để chỉ quốc tịch: 'nationals of France'. 'Nationals from' thường được dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, đặc biệt khi nói về các sự kiện quốc tế: 'nationals from various countries participated in the conference.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
foreign foreign nationals (công dân nước ngoài)
-
EU EU nationals (công dân Liên minh Châu Âu)
-
dual dual nationals (người mang hai quốc tịch)
-
Pakistani Pakistani nationals (công dân Pakistan)
-
third-country third-country nationals (công dân nước thứ ba)
-
protect protect nationals (bảo vệ công dân)
-
evacuate evacuate nationals (sơ tán công dân)
-
repatriate repatriate nationals (hồi hương công dân)
-
arrest arrest nationals (bắt giữ công dân)
Idioms
-
nationals of a country
công dân của một quốc gia
"All nationals of that country are subject to its laws."
(Tất cả công dân của quốc gia đó đều phải tuân thủ luật pháp của nước mình.)
-
foreign nationals
người nước ngoài, công dân nước ngoài
"The government issued new visas for foreign nationals."
(Chính phủ đã cấp thị thực mới cho công dân nước ngoài.)
-
dual nationals
người mang hai quốc tịch
"Many dual nationals face complex legal situations."
(Nhiều người mang hai quốc tịch phải đối mặt với các tình huống pháp lý phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nationals
NounNhững người thuộc về một quốc gia cụ thể; công dân.
"The stadium was filled with cheering nationals."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the competition was fierce, many nationals were disappointed with their performance. |
Bởi vì cuộc thi rất khốc liệt, nhiều vận động viên quốc gia đã thất vọng với màn trình diễn của họ. |
| Phủ định | Although some nationals excelled, not all of them met the qualifying standards. |
Mặc dù một số vận động viên quốc gia xuất sắc, nhưng không phải tất cả họ đều đạt tiêu chuẩn vượt qua vòng loại. |
| Nghi vấn | Even though the weather was bad, did the nationals still manage to break any records? |
Mặc dù thời tiết xấu, các vận động viên quốc gia có cố gắng phá kỷ lục nào không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nationals celebrated their victory with enthusiasm. |
Các vận động viên quốc gia ăn mừng chiến thắng của họ một cách nhiệt tình. |
| Phủ định | Not all nationals are eligible for the scholarship. |
Không phải tất cả công dân của quốc gia đều đủ điều kiện nhận học bổng. |
| Nghi vấn | Are the nationals competing in the international tournament? |
Các vận động viên quốc gia có đang thi đấu trong giải đấu quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationals".
