(Top Banner Ad)
nationals
B1
Noun B1 Chính trị, Thể thao, Xã hội

nationals

UK: /ˈnæʃənəlz/ • US: /ˈnæʃənəlz/

Nghĩa tiếng Việt

công dân người dân người của một nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People belonging to a particular nation.

Vietnamese Meaning

Những người thuộc về một quốc gia cụ thể; công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium was filled with cheering nationals."

    "Sân vận động chật kín những công dân đang cổ vũ."

  • "The team is composed of nationals from several different countries."

    "Đội tuyển bao gồm các công dân từ nhiều quốc gia khác nhau."

  • "Nationals of the EU have the right to work in any member state."

    "Công dân của EU có quyền làm việc ở bất kỳ quốc gia thành viên nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia
Noun nationality quốc tịch
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Adjective nationalist mang tính dân tộc, theo chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gen-
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
English
nationals

Nguồn Gốc Từ 'Sự Sinh Nở'

Từ 'nationals' bắt nguồn từ từ 'nation', mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'natio'. 'Natio' có nghĩa là 'sự sinh nở' hoặc 'nơi sinh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhóm người cùng huyết thống hoặc cùng nơi sinh. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị được liên kết bởi lãnh thổ, văn hóa hoặc lịch sử chung, và 'nationals' trở thành thuật ngữ chỉ những người thuộc về quốc gia đó.

Usage Note

Chỉ những người có quốc tịch của một quốc gia, thường được dùng trong các ngữ cảnh đối sánh giữa những người từ các quốc gia khác nhau, ví dụ trong thể thao hoặc các sự kiện quốc tế. Khác với 'citizens' ở chỗ 'nationals' có thể bao gồm cả những người không cư trú lâu dài nhưng vẫn mang quốc tịch.

Prepositions

of from

'Nationals of' được dùng để chỉ quốc tịch: 'nationals of France'. 'Nationals from' thường được dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, đặc biệt khi nói về các sự kiện quốc tế: 'nationals from various countries participated in the conference.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nationals
  • foreign foreign nationals
    (công dân nước ngoài)
  • EU EU nationals
    (công dân Liên minh Châu Âu)
  • dual dual nationals
    (người mang hai quốc tịch)
  • Pakistani Pakistani nationals
    (công dân Pakistan)
  • third-country third-country nationals
    (công dân nước thứ ba)
Verb + nationals
  • protect protect nationals
    (bảo vệ công dân)
  • evacuate evacuate nationals
    (sơ tán công dân)
  • repatriate repatriate nationals
    (hồi hương công dân)
  • arrest arrest nationals
    (bắt giữ công dân)

Idioms

  • nationals of a country

    công dân của một quốc gia

    "All nationals of that country are subject to its laws."

    (Tất cả công dân của quốc gia đó đều phải tuân thủ luật pháp của nước mình.)

  • foreign nationals

    người nước ngoài, công dân nước ngoài

    "The government issued new visas for foreign nationals."

    (Chính phủ đã cấp thị thực mới cho công dân nước ngoài.)

  • dual nationals

    người mang hai quốc tịch

    "Many dual nationals face complex legal situations."

    (Nhiều người mang hai quốc tịch phải đối mặt với các tình huống pháp lý phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationals

Noun
Lật mặt

Những người thuộc về một quốc gia cụ thể; công dân.

"The stadium was filled with cheering nationals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the competition was fierce, many nationals were disappointed with their performance.
Bởi vì cuộc thi rất khốc liệt, nhiều vận động viên quốc gia đã thất vọng với màn trình diễn của họ.
Phủ định
Although some nationals excelled, not all of them met the qualifying standards.
Mặc dù một số vận động viên quốc gia xuất sắc, nhưng không phải tất cả họ đều đạt tiêu chuẩn vượt qua vòng loại.
Nghi vấn
Even though the weather was bad, did the nationals still manage to break any records?
Mặc dù thời tiết xấu, các vận động viên quốc gia có cố gắng phá kỷ lục nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nationals celebrated their victory with enthusiasm.
Các vận động viên quốc gia ăn mừng chiến thắng của họ một cách nhiệt tình.
Phủ định
Not all nationals are eligible for the scholarship.
Không phải tất cả công dân của quốc gia đều đủ điều kiện nhận học bổng.
Nghi vấn
Are the nationals competing in the international tournament?
Các vận động viên quốc gia có đang thi đấu trong giải đấu quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationals".

Khái Niệm Quốc Tịch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'nationals' (công dân) là một thuật ngữ pháp lý và chính trị quan trọng. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của một cá nhân đối với một quốc gia, bao gồm quyền bầu cử, quyền được bảo vệ lãnh sự ở nước ngoài và nghĩa vụ tuân thủ luật pháp.

Song Tịch (Dual Nationality)

Khái niệm song tịch, tức là một người được công nhận là công dân của hai quốc gia cùng lúc, ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới. Điều này có thể mang lại lợi ích nhưng cũng đi kèm với những thách thức pháp lý và trách nhiệm phức tạp, đặc biệt là trong các vấn đề về thuế và quân sự.