(Top Banner Ad)
form a part of
B1
Động từ (cụm từ) B1 Tổng quát

form a part of

Nghĩa tiếng Việt

cấu thành một phần của là một phần của tạo thành một phần của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To constitute or make up a portion or element of something larger or more comprehensive.

Vietnamese Meaning

Cấu thành, tạo thành một phần của cái gì đó lớn hơn hoặc toàn diện hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water forms a part of blood."

    "Nước cấu thành một phần của máu."

  • "The sales department forms a part of the marketing division."

    "Bộ phận kinh doanh là một phần của phòng tiếp thị."

  • "These regulations form a part of our company policy."

    "Những quy định này là một phần của chính sách công ty chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb form hình thành, tạo thành
Noun form hình dạng, mẫu, biểu mẫu
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành
Adjective formal chính thức, trang trọng
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia tách, rời đi
Noun partition sự phân chia, vách ngăn
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Latin
partem
Old French
part
Middle English
part

Nguồn gốc của 'form' và 'part'

Cụm từ 'form a part of' được tạo nên từ hai từ chính là 'form' (hình thành) và 'part' (phần). 'Form' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là hình dạng hoặc khuôn mẫu. 'Part' cũng đến từ tiếng Latin 'partem', có nghĩa là một phần hoặc một mảnh. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc một điều gì đó cấu thành, là một thành phần hay bộ phận của một tổng thể lớn hơn, và cấu trúc này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thời Trung đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thành phần, yếu tố hoặc phần tử tạo nên một tổng thể. Nó nhấn mạnh vai trò của phần đó trong việc đóng góp vào sự hoàn chỉnh hoặc chức năng của tổng thể đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'is part of'. Cần phân biệt với 'play a part in', cụm từ này chỉ vai trò tham gia, đóng góp, không nhất thiết là cấu thành.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'form a part' để chỉ ra tổng thể mà phần đó là một thành phần của. Ví dụ: 'This clause forms a part of the contract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing the 'part'
  • integral form an integral part of
    (tạo thành một phần không thể thiếu của)
  • essential form an essential part of
    (tạo thành một phần thiết yếu của)
  • crucial form a crucial part of
    (tạo thành một phần cực kỳ quan trọng của)
  • significant form a significant part of
    (tạo thành một phần đáng kể của)
Nouns typically acting as the 'part'
  • element an element forms a part of
    (một yếu tố tạo thành một phần của)
  • component a component forms a part of
    (một thành phần tạo thành một phần của)
  • feature a feature forms a part of
    (một đặc điểm tạo thành một phần của)
Nouns indicating the 'whole' being completed
  • system form a part of a system
    (tạo thành một phần của một hệ thống)
  • culture form a part of a culture
    (tạo thành một phần của một nền văn hóa)
  • project form a part of a project
    (tạo thành một phần của một dự án)

Idioms

  • play a part in (something)

    đóng một vai trò trong (việc gì đó), góp phần vào

    "Education plays a significant part in a child's development."

    (Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)

  • be part and parcel of (something)

    là một phần tất yếu, không thể tách rời của (cái gì đó)

    "Long working hours are part and parcel of being a doctor."

    (Giờ làm việc dài là một phần tất yếu của nghề bác sĩ.)

  • an integral part of (something)

    một phần không thể thiếu, cốt yếu của (cái gì đó)

    "Trust is an integral part of any strong relationship."

    (Lòng tin là một phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

form a part of

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Cấu thành, tạo thành một phần của cái gì đó lớn hơn hoặc toàn diện hơn.

"Water forms a part of blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form a part of".

Cá nhân trong Tập thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân, mỗi người được khuyến khích phát triển bản sắc riêng. Tuy nhiên, cụm từ 'form a part of' nhấn mạnh ý nghĩa về việc mỗi cá nhân, dù độc lập, vẫn là một thành phần cấu thành nên gia đình, cộng đồng, quốc gia hay một tổ chức lớn hơn, đóng góp vào sự vận hành và phát triển chung. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa giá trị cá nhân và vai trò trong xã hội.

Vai trò của Truyền thống và Di sản

Các truyền thống, phong tục và di sản lịch sử thường 'form a part of' (tạo thành một phần) bản sắc văn hóa của một dân tộc. Chúng không chỉ là những tập quán mà còn là sợi dây liên kết thế hệ, định hình giá trị và cách nhìn nhận thế giới của một cộng đồng. Việc hiểu được cách các yếu tố này hình thành nên một tổng thể văn hóa giúp người học tiếng Anh có cái nhìn sâu sắc hơn về các xã hội khác nhau.