form a part of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To constitute or make up a portion or element of something larger or more comprehensive.
Vietnamese Meaning
Cấu thành, tạo thành một phần của cái gì đó lớn hơn hoặc toàn diện hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water forms a part of blood."
"Nước cấu thành một phần của máu."
-
"The sales department forms a part of the marketing division."
"Bộ phận kinh doanh là một phần của phòng tiếp thị."
-
"These regulations form a part of our company policy."
"Những quy định này là một phần của chính sách công ty chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | form | hình thành, tạo thành |
| Noun | form | hình dạng, mẫu, biểu mẫu |
| Noun | formation | sự hình thành, sự tạo thành |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng |
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Verb | part | chia tách, rời đi |
| Noun | partition | sự phân chia, vách ngăn |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thành phần, yếu tố hoặc phần tử tạo nên một tổng thể. Nó nhấn mạnh vai trò của phần đó trong việc đóng góp vào sự hoàn chỉnh hoặc chức năng của tổng thể đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'is part of'. Cần phân biệt với 'play a part in', cụm từ này chỉ vai trò tham gia, đóng góp, không nhất thiết là cấu thành.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'form a part' để chỉ ra tổng thể mà phần đó là một thành phần của. Ví dụ: 'This clause forms a part of the contract'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
integral form an integral part of (tạo thành một phần không thể thiếu của)
-
essential form an essential part of (tạo thành một phần thiết yếu của)
-
crucial form a crucial part of (tạo thành một phần cực kỳ quan trọng của)
-
significant form a significant part of (tạo thành một phần đáng kể của)
-
element an element forms a part of (một yếu tố tạo thành một phần của)
-
component a component forms a part of (một thành phần tạo thành một phần của)
-
feature a feature forms a part of (một đặc điểm tạo thành một phần của)
-
system form a part of a system (tạo thành một phần của một hệ thống)
-
culture form a part of a culture (tạo thành một phần của một nền văn hóa)
-
project form a part of a project (tạo thành một phần của một dự án)
Idioms
-
play a part in (something)
đóng một vai trò trong (việc gì đó), góp phần vào
"Education plays a significant part in a child's development."
(Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)
-
be part and parcel of (something)
là một phần tất yếu, không thể tách rời của (cái gì đó)
"Long working hours are part and parcel of being a doctor."
(Giờ làm việc dài là một phần tất yếu của nghề bác sĩ.)
-
an integral part of (something)
một phần không thể thiếu, cốt yếu của (cái gì đó)
"Trust is an integral part of any strong relationship."
(Lòng tin là một phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
form a part of
Động từ (cụm từ)Cấu thành, tạo thành một phần của cái gì đó lớn hơn hoặc toàn diện hơn.
"Water forms a part of blood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form a part of".
