fortuity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chance or accident.
Vietnamese Meaning
Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, vận may bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of penicillin was a fortuity, but it revolutionized medicine."
"Việc phát hiện ra penicillin là một sự tình cờ, nhưng nó đã cách mạng hóa ngành y học."
-
"It was pure fortuity that he found the missing document."
"Việc anh ấy tìm thấy tài liệu bị mất hoàn toàn là do may mắn tình cờ."
-
"The success of the company was not due to planning, but rather to a series of fortuities."
"Sự thành công của công ty không phải do kế hoạch mà là do một loạt các sự kiện may mắn tình cờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortuity | Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, sự may rủi |
| Adjective | fortuitous | Tình cờ, ngẫu nhiên, may mắn |
| Adverb | fortuitously | Một cách tình cờ, ngẫu nhiên, may mắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fortuity' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ 'chance' hay 'accident'. Nó nhấn mạnh đến sự bất ngờ và tính chất ngẫu nhiên của sự kiện. Trong nhiều trường hợp, 'fortuity' còn ngụ ý một kết quả tích cực hoặc may mắn.
Prepositions
* **by fortuity:** Nhấn mạnh hành động xảy ra do may mắn tình cờ. Ví dụ: He found the lost money by fortuity.
* **of fortuity:** Diễn tả bản chất ngẫu nhiên của một sự kiện. Ví dụ: The success was a matter of fortuity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer fortuity (Sự tình cờ thuần túy/hoàn toàn)
-
mere mere fortuity (Chỉ là sự tình cờ/ngẫu nhiên)
-
pure pure fortuity (Sự tình cờ/ngẫu nhiên thuần túy)
-
happy happy fortuity (Sự tình cờ may mắn/tốt lành)
-
unfortunate unfortunate fortuity (Sự tình cờ không may/bất hạnh)
-
attribute to attribute to fortuity (Cho là do sự tình cờ/ngẫu nhiên)
-
rely on rely on fortuity (Dựa vào sự may rủi/tình cờ)
-
discover by discover by fortuity (Khám phá một cách tình cờ/ngẫu nhiên)
-
by by fortuity (Do sự tình cờ/ngẫu nhiên)
-
a matter of a matter of fortuity (Một vấn đề của sự tình cờ/may rủi)
Idioms
-
by fortuity
Do sự tình cờ, một cách ngẫu nhiên
"They met by fortuity at a cafe thousands of miles from home."
(Họ gặp nhau một cách tình cờ tại một quán cà phê cách nhà hàng ngàn dặm.)
-
a matter of fortuity
Một vấn đề của sự tình cờ/may rủi
"Whether they win the lottery is a matter of pure fortuity."
(Việc họ có thắng xổ số hay không là một vấn đề hoàn toàn do may rủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fortuity
danh từSự tình cờ, sự ngẫu nhiên, vận may bất ngờ.
"The discovery of penicillin was a fortuity, but it revolutionized medicine."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discovery of the new medicine was a pure fortuity. |
Việc phát hiện ra loại thuốc mới là một sự may rủi thuần túy. |
| Phủ định | It wasn't fortuity that led to his success; it was hard work and dedication. |
Không phải sự may rủi đã dẫn đến thành công của anh ấy; đó là sự chăm chỉ và cống hiến. |
| Nghi vấn | What fortuity led you to find the lost keys? |
Sự may rủi nào đã dẫn bạn đến việc tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortuity".
