(Top Banner Ad)
freight costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại, Logistics

freight costs

UK: /freɪt kɒsts/ • US: /freɪt kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí vận tải cước phí vận chuyển giá cước vận chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses associated with transporting goods; the total price paid for the transportation of cargo.

Vietnamese Meaning

Các chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa; tổng giá phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High freight costs can significantly impact the profitability of a business."

    "Chi phí vận chuyển hàng hóa cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của một doanh nghiệp."

  • "The company is trying to reduce freight costs by optimizing its shipping routes."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí vận chuyển hàng hóa bằng cách tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển của mình."

  • "Fluctuations in fuel prices can directly affect freight costs."

    "Sự biến động về giá nhiên liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight hàng hóa vận chuyển; cước phí
Verb freight vận chuyển hàng hóa
Noun freighter tàu chở hàng, máy bay chở hàng
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn kém, có giá là
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

N/A (no direct antonym) (Không có từ trái nghĩa trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fraite
Middle English
fraught
English
freight

Nguồn gốc của 'Freight'

Từ 'freight' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'fraite' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'hàng hóa được chất lên'. Qua thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'fraught', dùng để chỉ hàng hóa hoặc việc chất hàng. Ngày nay, 'freight' là một thuật ngữ phổ biến trong thương mại và vận tải, ám chỉ hàng hóa được vận chuyển và cả hành động vận chuyển đó, đặc biệt là bằng đường biển, đường sắt hoặc đường hàng không. Nó cho thấy sự liên tục của khái niệm hàng hóa và vận chuyển qua các thế kỷ.

Usage Note

"Freight costs" là một thuật ngữ kinh tế được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và logistics. Nó bao gồm tất cả các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích. Cần phân biệt với các chi phí khác như chi phí bảo hiểm (insurance costs) hoặc chi phí lưu kho (storage costs).

Prepositions

for in on

* **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích của chi phí. Ví dụ: 'The budget for freight costs needs to be reviewed'. * **in**: Thường dùng khi chi phí là một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'Freight costs are included in the total price'. * **on**: Thường dùng để chỉ chi phí phát sinh đối với một phương tiện hoặc một tuyến đường cụ thể. Ví dụ: 'High freight costs on this route are a concern.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freight costs
  • high high freight costs
    (chi phí vận chuyển cao)
  • low low freight costs
    (chi phí vận chuyển thấp)
  • increased increased freight costs
    (chi phí vận chuyển tăng)
  • reduced reduced freight costs
    (chi phí vận chuyển giảm)
  • additional additional freight costs
    (chi phí vận chuyển bổ sung)
Verb + freight costs
  • cover to cover freight costs
    (chi trả chi phí vận chuyển)
  • incur to incur freight costs
    (phát sinh chi phí vận chuyển)
  • bear to bear the freight costs
    (chịu chi phí vận chuyển)
  • reduce to reduce freight costs
    (giảm chi phí vận chuyển)
  • absorb to absorb freight costs
    (gánh chịu chi phí vận chuyển (mà không chuyển sang khách hàng))

Idioms

  • to cover freight costs

    chi trả chi phí vận chuyển

    "The seller agreed to cover freight costs for orders over $500."

    (Người bán đồng ý chi trả chi phí vận chuyển cho các đơn hàng trên 500 đô la.)

  • freight costs included/excluded

    đã bao gồm/chưa bao gồm chi phí vận chuyển

    "The price quoted is freight costs excluded, so you'll pay extra for delivery."

    (Giá niêm yết chưa bao gồm chi phí vận chuyển, vì vậy bạn sẽ phải trả thêm phí giao hàng.)

  • all-in freight costs

    tổng chi phí vận chuyển (bao gồm tất cả các khoản liên quan)

    "We need to calculate the all-in freight costs to determine the true product price."

    (Chúng ta cần tính tổng chi phí vận chuyển để xác định giá sản phẩm thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freight costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa; tổng giá phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.

"High freight costs can significantly impact the profitability of a business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freight costs".

Incoterms và Chi phí vận chuyển

Trong thương mại quốc tế, 'freight costs' (chi phí vận chuyển) là một yếu tố then chốt được quy định bởi các điều khoản Incoterms (International Commercial Terms). Incoterms là một bộ quy tắc chuẩn quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, xác định trách nhiệm của người mua và người bán đối với việc giao hàng, rủi ro, và chi phí, bao gồm cả chi phí vận chuyển. Ví dụ, điều khoản FOB (Free On Board) quy định trách nhiệm chi phí vận chuyển qua biển, trong khi EXW (Ex Works) đặt gần như toàn bộ trách nhiệm về chi phí lên người mua ngay từ xưởng sản xuất.

Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và người tiêu dùng

Chi phí vận chuyển có tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng toàn cầu và giá thành cuối cùng của sản phẩm mà người tiêu dùng phải trả. Khi chi phí vận chuyển tăng cao (do giá nhiên liệu, tắc nghẽn cảng, thiếu tài xế, hoặc các yếu tố địa chính trị), các doanh nghiệp thường phải chuyển một phần hoặc toàn bộ chi phí này sang người mua, dẫn đến giá bán lẻ tăng. Điều này có thể ảnh hưởng đến lạm phát và sức mua của người dân, làm nổi bật vai trò quan trọng của 'freight costs' trong nền kinh tế.