(Top Banner Ad)
french literature
B2
Danh từ B2 Văn học

french literature

UK: /frentʃ ˈlɪtərətʃər/ • US: /frentʃ ˈlɪtərəˌtʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

văn học Pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of written works produced in the French language within France or by writers of French origin. It encompasses a wide range of genres and historical periods.

Vietnamese Meaning

Nền văn học được viết bằng tiếng Pháp, ở Pháp hoặc bởi các tác giả gốc Pháp. Nó bao gồm một loạt các thể loại và giai đoạn lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying french literature at university."

    "Cô ấy đang học văn học Pháp tại trường đại học."

  • "He has a deep appreciation for french literature."

    "Anh ấy có một sự đánh giá cao sâu sắc đối với văn học Pháp."

  • "Many of the greatest works of literature were written in french."

    "Nhiều tác phẩm văn học vĩ đại nhất đã được viết bằng tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun France Nước Pháp
Noun Frenchman Người đàn ông Pháp
Noun Frenchwoman Người phụ nữ Pháp
Adjective/Noun Francophone Người/nước nói tiếng Pháp
Adjective literary Thuộc về văn học
Adjective literate Biết đọc biết viết
Noun literacy Sự biết đọc biết viết
Noun illiteracy Nạn mù chữ
Noun literati Giới văn sĩ, những người có học vấn cao

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*Frankô
Old French
franceis
Middle English
frensh
Modern English
French
Latin
litteratura
Old French
littérature
Middle English
literature
Modern English
literature

Nguồn gốc của 'French'

Từ 'French' (Pháp) có nguồn gốc từ 'Francs' (người Frank), tên của một bộ tộc German đã định cư ở vùng đất mà ngày nay là Pháp. Tên của họ có thể đến từ một từ German cổ có nghĩa là 'tự do' hoặc 'dũng cảm'. Sau này, tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ đã biến đổi từ này thành 'franceis' rồi thành 'French' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Literature'

Từ 'literature' (văn học) xuất phát từ tiếng Latinh 'litteratura', có nghĩa là 'học vấn', 'ngữ pháp' hoặc 'sự viết lách'. Gốc của nó là 'littera', tức là 'chữ cái' hoặc 'thư'. Qua tiếng Pháp cổ ('littérature') và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'literature' để chỉ các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật.

Sự kết hợp 'French literature'

Cụm từ 'French literature' (văn học Pháp) là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'French' (thuộc về Pháp) và danh từ 'literature' (văn học), để chỉ toàn bộ các tác phẩm văn học được viết bằng tiếng Pháp hoặc do các tác giả Pháp sáng tác, phản ánh văn hóa và tư tưởng của nước Pháp.

Usage Note

Cụm từ 'french literature' dùng để chỉ toàn bộ các tác phẩm văn học được viết bằng tiếng Pháp, bao gồm tiểu thuyết, thơ ca, kịch, tiểu luận, và các tác phẩm phi hư cấu khác. Nó bao gồm cả các tác phẩm kinh điển và hiện đại, phản ánh lịch sử, văn hóa và xã hội Pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french literature
  • classic classic french literature
    (văn học Pháp cổ điển)
  • modern modern french literature
    (văn học Pháp hiện đại)
  • contemporary contemporary french literature
    (văn học Pháp đương đại)
  • great great french literature
    (nền văn học Pháp vĩ đại)
  • rich rich french literature
    (nền văn học Pháp phong phú)
  • renowned renowned french literature
    (nền văn học Pháp nổi tiếng)
Verb + french literature
  • study study french literature
    (nghiên cứu văn học Pháp)
  • read read french literature
    (đọc văn học Pháp)
  • teach teach french literature
    (dạy văn học Pháp)
  • explore explore french literature
    (khám phá văn học Pháp)
  • appreciate appreciate french literature
    (đánh giá cao/thưởng thức văn học Pháp)
Noun + of + french literature
  • a masterpiece a masterpiece of french literature
    (một kiệt tác của văn học Pháp)
  • a work a work of french literature
    (một tác phẩm của văn học Pháp)
  • the canon the canon of french literature
    (tuyển tập các tác phẩm kinh điển của văn học Pháp)

Idioms

  • a classic of French literature

    một tác phẩm kinh điển của văn học Pháp

    "Victor Hugo's 'Les Misérables' is considered a classic of French literature."

    (Tiểu thuyết 'Những người khốn khổ' của Victor Hugo được coi là một tác phẩm kinh điển của văn học Pháp.)

  • a giant of French literature

    một tượng đài/nhân vật vĩ đại của văn học Pháp

    "Voltaire was undeniably a giant of French literature and the Enlightenment."

    (Voltaire chắc chắn là một tượng đài của văn học Pháp và thời kỳ Khai sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french literature

Danh từ
Lật mặt

Nền văn học được viết bằng tiếng Pháp, ở Pháp hoặc bởi các tác giả gốc Pháp. Nó bao gồm một loạt các thể loại và giai đoạn lịch sử.

"She is studying french literature at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french literature".

Ảnh hưởng toàn cầu

Văn học Pháp có một lịch sử phong phú và ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa thế giới. Từ những tác phẩm sử thi trung cổ, đến thời kỳ Khai sáng với Voltaire và Rousseau, chủ nghĩa Lãng mạn của Victor Hugo, hay chủ nghĩa Hiện sinh của Jean-Paul Sartre và Albert Camus, văn học Pháp luôn đi đầu trong việc khám phá các ý tưởng triết học và hình thức nghệ thuật mới, định hình tư duy và cảm xúc của nhiều thế hệ độc giả trên khắp thế giới.

Giải Nobel Văn học

Pháp tự hào là quốc gia có nhiều người đoạt giải Nobel Văn học nhất. Điều này thể hiện sự công nhận quốc tế về chất lượng và tầm quan trọng của các tác giả Pháp đối với nền văn học toàn cầu. Các tác phẩm của họ thường đi sâu vào những câu hỏi nhân sinh, xã hội và tồn tại, tạo nên một di sản văn hóa không chỉ thuộc về Pháp mà còn là của toàn nhân loại.