(Top Banner Ad)
coffee press
A2
danh từ A2 Đồ dùng nhà bếp

coffee press

UK: /ˈkɒfi prɛs/ • US: /ˈkɔːfi prɛs/

Nghĩa tiếng Việt

Bình ép cà phê Bình pha cà phê kiểu Pháp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coffee brewing device with a cylindrical beaker, a mesh filter screen, and a plunger. Also known as a French press or a cafetière.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị pha cà phê có một cốc hình trụ, một màn lọc lưới và một pít-tông. Còn được gọi là French press hoặc cafetière.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my coffee press every morning to make a rich, flavorful cup of coffee."

    "Tôi sử dụng coffee press mỗi sáng để pha một tách cà phê đậm đà, thơm ngon."

  • "He bought a new coffee press for his apartment."

    "Anh ấy đã mua một cái coffee press mới cho căn hộ của mình."

  • "She prefers using a coffee press because it produces a stronger brew."

    "Cô ấy thích sử dụng coffee press hơn vì nó tạo ra một mẻ cà phê đậm đặc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press nhấn, ép, ấn xuống
Noun pressure áp suất, áp lực
Noun pressing sự ép, việc ủi (quần áo)
Adjective pressing cấp bách, khẩn thiết

Synonyms

French press (Bình pha cà phê kiểu Pháp)cafetière (Bình pha cà phê (thường dùng ở châu Âu))

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (qahwah) -> Turkish (kahve) -> Italian (caffè)
coffee
Latin (premere) -> Old French (presse)
press

Phát minh của người Ý, tên của người Pháp

Mặc dù được gọi phổ biến là 'French press' (bình ép kiểu Pháp), thiết kế hiện đại của dụng cụ này lại được cấp bằng sáng chế bởi một nhà thiết kế người Ý tên là Attilio Calimani vào năm 1929. Thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả này cho phép cà phê ngấm hoàn toàn trong nước nóng trước khi được ép xuống, tạo ra một hương vị đậm đà và đặc trưng.

Usage Note

Thuật ngữ "coffee press" là một thuật ngữ chung, trong khi "French press" thường được sử dụng phổ biến hơn. Cafetière là một thuật ngữ thường được sử dụng ở châu Âu.

Prepositions

with in

"with" dùng để mô tả các thành phần hoặc tính năng của coffee press (e.g., a coffee press with a stainless steel filter). "in" được sử dụng để mô tả vị trí của cà phê hoặc nước trong coffee press (e.g., brewing coffee in a coffee press).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coffee press
  • use a coffee press
    (dùng bình pha cà phê kiểu Pháp)
  • clean the coffee press
    (vệ sinh bình pha cà phê)
  • buy a new coffee press
    (mua một bình pha cà phê mới)
  • plunge the coffee press
    (nhấn pít-tông của bình cà phê xuống)
Adjective + coffee press
  • a glass coffee press
    (bình pha cà phê bằng thủy tinh)
  • a stainless steel coffee press
    (bình pha cà phê bằng thép không gỉ)
  • an 8-cup coffee press
    (bình pha cà phê cỡ 8 ly)
Noun + coffee press
  • coffee press plunger
    (pít-tông của bình pha cà phê)
  • coffee press filter
    (lưới lọc của bình pha cà phê)

Idioms

  • It's a coffee press morning.

    Một buổi sáng thong thả, chậm rãi, không vội vã (ám chỉ việc dành thời gian để pha cà phê một cách từ tốn thay vì dùng cà phê hòa tan).

    "No instant coffee for me today. It's a coffee press morning, I want to take my time."

    (Hôm nay tôi không uống cà phê hòa tan đâu. Đây là một buổi sáng thong thả, tôi muốn tận hưởng thời gian của mình.)

  • Don't press the plunger yet.

    Đừng vội vàng hành động, hãy chờ đợi thời điểm thích hợp (mượn hình ảnh việc phải chờ cà phê ngấm đủ thời gian trước khi nhấn pít-tông).

    "I know you're excited, but don't press the plunger yet. We need to review all the details first."

    (Tôi biết bạn đang rất hào hứng, nhưng đừng vội vàng. Chúng ta cần xem xét lại tất cả các chi tiết trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee press

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị pha cà phê có một cốc hình trụ, một màn lọc lưới và một pít-tông. Còn được gọi là French press hoặc cafetière.

"I use my coffee press every morning to make a rich, flavorful cup of coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee press".

Nghi thức cà phê 'Sống chậm'

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng 'coffee press' không chỉ là để pha cà phê mà còn là một phần của lối sống 'slow living' (sống chậm). Nó tượng trưng cho việc dành thời gian để thưởng thức quá trình, trái ngược với sự vội vã của cà phê máy hay cà phê hòa tan. Đây được xem là một nghi thức nhỏ để bắt đầu ngày mới một cách bình yên và có chủ đích.

Nhiều tên gọi

Dụng cụ này có nhiều tên gọi khác nhau trên thế giới. Ở Bắc Mỹ, nó phổ biến với tên 'French press'. Tuy nhiên, ở Anh và Ireland, người ta thường gọi nó là 'cafetière'. Tại Úc, New Zealand và Nam Phi, nó được biết đến với cái tên 'coffee plunger'.