coffee press
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coffee brewing device with a cylindrical beaker, a mesh filter screen, and a plunger. Also known as a French press or a cafetière.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị pha cà phê có một cốc hình trụ, một màn lọc lưới và một pít-tông. Còn được gọi là French press hoặc cafetière.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use my coffee press every morning to make a rich, flavorful cup of coffee."
"Tôi sử dụng coffee press mỗi sáng để pha một tách cà phê đậm đà, thơm ngon."
-
"He bought a new coffee press for his apartment."
"Anh ấy đã mua một cái coffee press mới cho căn hộ của mình."
-
"She prefers using a coffee press because it produces a stronger brew."
"Cô ấy thích sử dụng coffee press hơn vì nó tạo ra một mẻ cà phê đậm đặc hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "coffee press" là một thuật ngữ chung, trong khi "French press" thường được sử dụng phổ biến hơn. Cafetière là một thuật ngữ thường được sử dụng ở châu Âu.
Prepositions
"with" dùng để mô tả các thành phần hoặc tính năng của coffee press (e.g., a coffee press with a stainless steel filter). "in" được sử dụng để mô tả vị trí của cà phê hoặc nước trong coffee press (e.g., brewing coffee in a coffee press).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a coffee press (dùng bình pha cà phê kiểu Pháp)
-
clean the coffee press (vệ sinh bình pha cà phê)
-
buy a new coffee press (mua một bình pha cà phê mới)
-
plunge the coffee press (nhấn pít-tông của bình cà phê xuống)
-
a glass coffee press (bình pha cà phê bằng thủy tinh)
-
a stainless steel coffee press (bình pha cà phê bằng thép không gỉ)
-
an 8-cup coffee press (bình pha cà phê cỡ 8 ly)
-
coffee press plunger (pít-tông của bình pha cà phê)
-
coffee press filter (lưới lọc của bình pha cà phê)
Idioms
-
It's a coffee press morning.
Một buổi sáng thong thả, chậm rãi, không vội vã (ám chỉ việc dành thời gian để pha cà phê một cách từ tốn thay vì dùng cà phê hòa tan).
"No instant coffee for me today. It's a coffee press morning, I want to take my time."
(Hôm nay tôi không uống cà phê hòa tan đâu. Đây là một buổi sáng thong thả, tôi muốn tận hưởng thời gian của mình.)
-
Don't press the plunger yet.
Đừng vội vàng hành động, hãy chờ đợi thời điểm thích hợp (mượn hình ảnh việc phải chờ cà phê ngấm đủ thời gian trước khi nhấn pít-tông).
"I know you're excited, but don't press the plunger yet. We need to review all the details first."
(Tôi biết bạn đang rất hào hứng, nhưng đừng vội vàng. Chúng ta cần xem xét lại tất cả các chi tiết trước đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coffee press
danh từMột thiết bị pha cà phê có một cốc hình trụ, một màn lọc lưới và một pít-tông. Còn được gọi là French press hoặc cafetière.
"I use my coffee press every morning to make a rich, flavorful cup of coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee press".
