(Top Banner Ad)
french quarter
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa, Lịch sử

french quarter

UK: /ˌfrentʃ ˈkwɔːtə(r)/ • US: /ˌfrentʃ ˈkwɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

Khu phố Pháp Phố Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A historic section of some cities (especially New Orleans), originally developed by the French colonial settlers. It is characterized by its distinctive architecture and culture.

Vietnamese Meaning

Một khu phố lịch sử của một số thành phố (đặc biệt là New Orleans), ban đầu được phát triển bởi những người định cư thuộc địa Pháp. Nó được đặc trưng bởi kiến trúc và văn hóa đặc biệt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We strolled through the French Quarter, admiring the unique architecture."

    "Chúng tôi đi dạo qua Khu phố Pháp, chiêm ngưỡng kiến trúc độc đáo."

  • "The French Quarter in New Orleans is famous for its vibrant nightlife."

    "Khu phố Pháp ở New Orleans nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động."

  • "Many tourists visit the French Quarter to experience the unique blend of cultures."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Khu phố Pháp để trải nghiệm sự pha trộn độc đáo của các nền văn hóa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
franceis
English
French
Latin
quartarius
Old French
quartier
English
quarter
English (compound)
French Quarter

Nguồn gốc tên gọi Khu Phố Pháp

Khu Phố Pháp (French Quarter) là tên gọi tiếng Anh của khu vực lâu đời nhất và nổi tiếng nhất ở New Orleans, Louisiana, Hoa Kỳ. Ban đầu, khu này được người Pháp thành lập vào năm 1718 với tên gọi Vieux Carré (tiếng Pháp nghĩa là 'Quảng Trường Cũ'). Sau khi Hoa Kỳ mua lại Louisiana từ Pháp vào năm 1803, những người nói tiếng Anh bắt đầu gọi khu vực này là 'French Quarter' để phân biệt nó với các khu vực mới hơn của thành phố, nơi có kiến trúc và văn hóa Mỹ hơn. Tên gọi này nhấn mạnh di sản kiến trúc và văn hóa Pháp đặc trưng của khu phố.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khu phố cổ nhất của một thành phố, nơi thể hiện rõ nét ảnh hưởng của văn hóa Pháp. 'French Quarter' thường được viết hoa vì nó là tên riêng chỉ một khu vực cụ thể.

Prepositions

in of

‘In the French Quarter’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu phố Pháp. ‘Of the French Quarter’ dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến khu phố Pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + French Quarter
  • visit visit the French Quarter
    (ghé thăm Khu Phố Pháp)
  • explore explore the French Quarter
    (khám phá Khu Phố Pháp)
  • stroll through stroll through the French Quarter
    (đi dạo qua Khu Phố Pháp)
  • experience experience the French Quarter
    (trải nghiệm Khu Phố Pháp)
Adjective + French Quarter
  • historic historic French Quarter
    (Khu Phố Pháp lịch sử)
  • charming charming French Quarter
    (Khu Phố Pháp quyến rũ)
  • vibrant vibrant French Quarter
    (Khu Phố Pháp sôi động)
  • picturesque picturesque French Quarter
    (Khu Phố Pháp đẹp như tranh)
Preposition + French Quarter
  • in in the French Quarter
    (ở Khu Phố Pháp)
  • around around the French Quarter
    (xung quanh Khu Phố Pháp)
  • from from the French Quarter
    (từ Khu Phố Pháp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french quarter

Danh từ
Lật mặt

Một khu phố lịch sử của một số thành phố (đặc biệt là New Orleans), ban đầu được phát triển bởi những người định cư thuộc địa Pháp. Nó được đặc trưng bởi kiến trúc và văn hóa đặc biệt của nó.

"We strolled through the French Quarter, admiring the unique architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french quarter".

Kiến trúc độc đáo

Khu Phố Pháp nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Pháp và Tây Ban Nha đặc trưng, với những ban công sắt rèn phức tạp, sân trong xanh mát và những ngôi nhà phố nhiều màu sắc. Đây là một trong những khu phố được bảo tồn tốt nhất tại Hoa Kỳ, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng vẻ đẹp cổ kính.

Trung tâm văn hóa và giải trí

Khu vực này là cái nôi của nhạc jazz và là trung tâm của ẩm thực Creole và Cajun nổi tiếng. French Quarter sôi động quanh năm với các lễ hội, đặc biệt là Mardi Gras, lễ hội Carnival lớn nhất ở Hoa Kỳ, mang đến một không khí náo nhiệt với âm nhạc, diễu hành và các bữa tiệc đường phố.