(Top Banner Ad)
fresher
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Công việc

fresher

UK: /ˈfreʃə(r)/ • US: /ˈfreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên năm nhất nhân viên mới tân binh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student in their first year at university or college.

Vietnamese Meaning

Sinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a fresher, she was nervous about making new friends."

    "Là một sinh viên năm nhất, cô ấy lo lắng về việc kết bạn mới."

  • "The fresher party is a great way to meet other students."

    "Bữa tiệc tân sinh viên là một cách tuyệt vời để gặp gỡ các sinh viên khác."

  • "He's a fresher in the marketing department."

    "Anh ấy là một nhân viên mới trong phòng marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới, trong lành
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Verb refresh làm tươi mới, làm tỉnh táo, làm sảng khoái
Noun refreshment đồ ăn/thức uống giải khát, sự sảng khoái
Noun freshman sinh viên năm nhất (chủ yếu ở Mỹ)
Verb freshen làm tươi, làm mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

English
fresh (adj.)
English
fresher (noun, by adding -er suffix)

Nguồn gốc từ 'fresh'

Từ 'fresher' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào tính từ 'fresh', có nghĩa là 'tươi mới, mới mẻ'. Ban đầu, 'fresh' chỉ trạng thái còn mới hoặc trong lành. Khi thêm '-er', nó trở thành danh từ chỉ người mới gia nhập một môi trường, đặc biệt là sinh viên năm nhất tại các trường đại học, nhấn mạnh sự 'mới mẻ' và 'chưa có kinh nghiệm' của họ trong môi trường đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sinh viên mới nhập học, đang trong giai đoạn làm quen với môi trường học tập mới. Khác với 'student' (sinh viên) nói chung, 'fresher' nhấn mạnh đến sự 'tươi mới', 'non trẻ' trong kinh nghiệm học tập bậc cao.

Prepositions

at in

''Fresher at/in [tên trường]'': Sinh viên năm nhất tại trường...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresher
  • new new fresher
    (sinh viên năm nhất mới)
  • first-year first-year fresher
    (sinh viên năm nhất)
  • keen keen fresher
    (sinh viên năm nhất nhiệt tình/háo hức)
Verb + fresher
  • welcome welcome freshers
    (chào đón sinh viên năm nhất)
  • orient orient freshers
    (định hướng cho sinh viên năm nhất)
  • guide guide freshers
    (hướng dẫn sinh viên năm nhất)
Noun + fresher
  • fresher's fresher's week
    (tuần lễ định hướng/chào đón sinh viên năm nhất)
  • fresher's fresher's fair
    (hội chợ chào đón sinh viên năm nhất)
  • fresher fresher events
    (các sự kiện dành cho sinh viên năm nhất)

Idioms

  • Fresher's Week

    Tuần lễ định hướng/chào đón sinh viên năm nhất

    "Many universities organize a Fresher's Week to help new students settle in."

    (Nhiều trường đại học tổ chức Tuần lễ Chào đón Sinh viên năm nhất để giúp các bạn sinh viên mới hòa nhập.)

  • A group of freshers

    Một nhóm sinh viên năm nhất

    "A group of freshers explored the campus together, looking a bit lost."

    (Một nhóm sinh viên năm nhất cùng nhau khám phá khuôn viên trường, trông có vẻ hơi lạc lối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresher

Danh từ
Lật mặt

Sinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.

"As a fresher, she was nervous about making new friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fresher who studies diligently will succeed.
Sinh viên năm nhất, người học hành chăm chỉ, sẽ thành công.
Phủ định
The fresher who doesn't attend orientation might feel lost.
Sinh viên năm nhất, người không tham gia buổi định hướng, có thể cảm thấy lạc lõng.
Nghi vấn
Is the fresher who asked the insightful question a potential leader?
Có phải sinh viên năm nhất, người đã đặt câu hỏi sâu sắc, là một nhà lãnh đạo tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresher".

Tuần lễ Fresher's Week ở Anh

Ở các trường đại học tại Vương quốc Anh, Úc và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung khác, 'Fresher's Week' (hoặc 'Freshers' Week') là một sự kiện văn hóa lớn diễn ra vào đầu năm học. Tuần lễ này được thiết kế để chào đón sinh viên năm nhất, giúp họ làm quen với cuộc sống đại học, ký túc xá, gặp gỡ bạn bè mới, tham gia các câu lạc bộ và tìm hiểu về các dịch vụ hỗ trợ của trường. Đây thường là một tuần đầy ắp các hoạt động xã hội, tiệc tùng và hội chợ thông tin, giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng.

Sự khác biệt với 'Freshman'

Mặc dù 'fresher' và 'freshman' đều chỉ sinh viên năm nhất, nhưng cách dùng có sự khác biệt về địa lý đáng kể. 'Fresher' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung. Ngược lại, 'freshman' là thuật ngữ tiêu chuẩn và phổ biến để chỉ sinh viên năm nhất ở Hoa Kỳ và Canada. Việc nhận biết sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh.