fresher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A student in their first year at university or college.
Vietnamese Meaning
Sinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a fresher, she was nervous about making new friends."
"Là một sinh viên năm nhất, cô ấy lo lắng về việc kết bạn mới."
-
"The fresher party is a great way to meet other students."
"Bữa tiệc tân sinh viên là một cách tuyệt vời để gặp gỡ các sinh viên khác."
-
"He's a fresher in the marketing department."
"Anh ấy là một nhân viên mới trong phòng marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | tươi, mới, trong lành |
| Noun | freshness | sự tươi mới, sự trong lành |
| Verb | refresh | làm tươi mới, làm tỉnh táo, làm sảng khoái |
| Noun | refreshment | đồ ăn/thức uống giải khát, sự sảng khoái |
| Noun | freshman | sinh viên năm nhất (chủ yếu ở Mỹ) |
| Verb | freshen | làm tươi, làm mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sinh viên mới nhập học, đang trong giai đoạn làm quen với môi trường học tập mới. Khác với 'student' (sinh viên) nói chung, 'fresher' nhấn mạnh đến sự 'tươi mới', 'non trẻ' trong kinh nghiệm học tập bậc cao.
Prepositions
''Fresher at/in [tên trường]'': Sinh viên năm nhất tại trường...
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new fresher (sinh viên năm nhất mới)
-
first-year first-year fresher (sinh viên năm nhất)
-
keen keen fresher (sinh viên năm nhất nhiệt tình/háo hức)
-
welcome welcome freshers (chào đón sinh viên năm nhất)
-
orient orient freshers (định hướng cho sinh viên năm nhất)
-
guide guide freshers (hướng dẫn sinh viên năm nhất)
-
fresher's fresher's week (tuần lễ định hướng/chào đón sinh viên năm nhất)
-
fresher's fresher's fair (hội chợ chào đón sinh viên năm nhất)
-
fresher fresher events (các sự kiện dành cho sinh viên năm nhất)
Idioms
-
Fresher's Week
Tuần lễ định hướng/chào đón sinh viên năm nhất
"Many universities organize a Fresher's Week to help new students settle in."
(Nhiều trường đại học tổ chức Tuần lễ Chào đón Sinh viên năm nhất để giúp các bạn sinh viên mới hòa nhập.)
-
A group of freshers
Một nhóm sinh viên năm nhất
"A group of freshers explored the campus together, looking a bit lost."
(Một nhóm sinh viên năm nhất cùng nhau khám phá khuôn viên trường, trông có vẻ hơi lạc lối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresher
Danh từSinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.
"As a fresher, she was nervous about making new friends."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fresher who studies diligently will succeed. |
Sinh viên năm nhất, người học hành chăm chỉ, sẽ thành công. |
| Phủ định | The fresher who doesn't attend orientation might feel lost. |
Sinh viên năm nhất, người không tham gia buổi định hướng, có thể cảm thấy lạc lõng. |
| Nghi vấn | Is the fresher who asked the insightful question a potential leader? |
Có phải sinh viên năm nhất, người đã đặt câu hỏi sâu sắc, là một nhà lãnh đạo tiềm năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresher".
