frivolous question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having any serious purpose or value.
Vietnamese Meaning
Không có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc nào; phù phiếm, tầm phào, không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dismissed their objections as frivolous."
"Anh ấy bác bỏ những phản đối của họ vì cho rằng chúng tầm phào."
-
"Don't waste time on such frivolous matters."
"Đừng lãng phí thời gian vào những vấn đề tầm phào như vậy."
-
"The lawsuit was dismissed as frivolous."
"Vụ kiện đã bị bác bỏ vì cho là phù phiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frivolity | Sự phù phiếm, sự không nghiêm túc, điều phù phiếm |
| Adverb | frivolously | Một cách phù phiếm, một cách không nghiêm túc |
| Verb | question | Hỏi, đặt câu hỏi, chất vấn, nghi ngờ |
| Noun | question | Câu hỏi, vấn đề, sự chất vấn |
| Adjective | questionable | Đáng ngờ, có vấn đề, không chắc chắn |
| Adjective | unquestionable | Không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "frivolous" thường được dùng để mô tả những thứ vô nghĩa, không đáng quan tâm hoặc chỉ mang tính chất giải trí nhẹ nhàng. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu nghiêm túc hoặc sự lãng phí thời gian và nguồn lực.
Trong cụm "frivolous question", tính từ "frivolous" bổ nghĩa cho danh từ "question", nhấn mạnh rằng câu hỏi đó không đáng được xem xét nghiêm túc, thường là do nó quá ngớ ngẩn hoặc không liên quan đến vấn đề đang thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly frivolous question (một câu hỏi thực sự phù phiếm)
-
utterly an utterly frivolous question (một câu hỏi hoàn toàn phù phiếm)
-
purely a purely frivolous question (một câu hỏi thuần túy phù phiếm)
-
ask ask a frivolous question (hỏi một câu hỏi phù phiếm)
-
dismiss dismiss a frivolous question (bác bỏ một câu hỏi phù phiếm)
-
raise raise a frivolous question (đưa ra một câu hỏi phù phiếm)
-
avoid avoid frivolous questions (tránh những câu hỏi phù phiếm)
Idioms
-
Don't ask frivolous questions.
Đừng hỏi những câu hỏi phù phiếm / không quan trọng.
"The professor warned the students, 'In this serious discussion, please, don't ask frivolous questions; stick to the main topic.'"
(Giáo sư cảnh báo sinh viên, 'Trong buổi thảo luận nghiêm túc này, làm ơn đừng hỏi những câu hỏi phù phiếm; hãy bám sát chủ đề chính.')
-
To avoid frivolous questions.
Để tránh những câu hỏi phù phiếm / không cần thiết.
"The speaker asked participants to submit questions in writing beforehand to avoid frivolous questions during the live session."
(Người diễn thuyết yêu cầu những người tham gia nộp câu hỏi bằng văn bản trước để tránh những câu hỏi phù phiếm trong phiên trực tiếp.)
-
To consider a question frivolous.
Coi một câu hỏi là phù phiếm / không đáng bận tâm.
"The judge might consider a question frivolous if it has no bearing on the case and serves only to waste time."
(Thẩm phán có thể coi một câu hỏi là phù phiếm nếu nó không liên quan gì đến vụ án và chỉ nhằm mục đích làm mất thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frivolous question
tính từKhông có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc nào; phù phiếm, tầm phào, không quan trọng.
"He dismissed their objections as frivolous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frivolous question".
