(Top Banner Ad)
frivolous question
C1
tính từ C1 Chung

frivolous question

UK: /ˈfrɪvələs/ • US: /ˈfrɪvələs/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi tầm phào câu hỏi phù phiếm câu hỏi không đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having any serious purpose or value.

Vietnamese Meaning

Không có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc nào; phù phiếm, tầm phào, không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dismissed their objections as frivolous."

    "Anh ấy bác bỏ những phản đối của họ vì cho rằng chúng tầm phào."

  • "Don't waste time on such frivolous matters."

    "Đừng lãng phí thời gian vào những vấn đề tầm phào như vậy."

  • "The lawsuit was dismissed as frivolous."

    "Vụ kiện đã bị bác bỏ vì cho là phù phiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frivolity Sự phù phiếm, sự không nghiêm túc, điều phù phiếm
Adverb frivolously Một cách phù phiếm, một cách không nghiêm túc
Verb question Hỏi, đặt câu hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Noun question Câu hỏi, vấn đề, sự chất vấn
Adjective questionable Đáng ngờ, có vấn đề, không chắc chắn
Adjective unquestionable Không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frivolus
Old French
frivole
English
frivolous
Latin
quaestionem
Old French
question
Middle English
questioun
English
question

Nguồn gốc của 'frivolous' và 'question'

Từ 'frivolous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frivolus', mang nghĩa 'vô giá trị', 'tầm thường' hoặc 'không quan trọng'. Khi kết hợp với 'question' (bản thân từ này cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestionem' - 'sự tìm kiếm, câu hỏi'), cụm từ 'frivolous question' hình thành để chỉ những câu hỏi không quan trọng, không nghiêm túc, không có giá trị thực tiễn hoặc chỉ nhằm mục đích làm mất thời gian hay gây phiền nhiễu.

Usage Note

Tính từ "frivolous" thường được dùng để mô tả những thứ vô nghĩa, không đáng quan tâm hoặc chỉ mang tính chất giải trí nhẹ nhàng. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu nghiêm túc hoặc sự lãng phí thời gian và nguồn lực.
Trong cụm "frivolous question", tính từ "frivolous" bổ nghĩa cho danh từ "question", nhấn mạnh rằng câu hỏi đó không đáng được xem xét nghiêm túc, thường là do nó quá ngớ ngẩn hoặc không liên quan đến vấn đề đang thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frivolous question
  • truly a truly frivolous question
    (một câu hỏi thực sự phù phiếm)
  • utterly an utterly frivolous question
    (một câu hỏi hoàn toàn phù phiếm)
  • purely a purely frivolous question
    (một câu hỏi thuần túy phù phiếm)
Verb + frivolous question
  • ask ask a frivolous question
    (hỏi một câu hỏi phù phiếm)
  • dismiss dismiss a frivolous question
    (bác bỏ một câu hỏi phù phiếm)
  • raise raise a frivolous question
    (đưa ra một câu hỏi phù phiếm)
  • avoid avoid frivolous questions
    (tránh những câu hỏi phù phiếm)

Idioms

  • Don't ask frivolous questions.

    Đừng hỏi những câu hỏi phù phiếm / không quan trọng.

    "The professor warned the students, 'In this serious discussion, please, don't ask frivolous questions; stick to the main topic.'"

    (Giáo sư cảnh báo sinh viên, 'Trong buổi thảo luận nghiêm túc này, làm ơn đừng hỏi những câu hỏi phù phiếm; hãy bám sát chủ đề chính.')

  • To avoid frivolous questions.

    Để tránh những câu hỏi phù phiếm / không cần thiết.

    "The speaker asked participants to submit questions in writing beforehand to avoid frivolous questions during the live session."

    (Người diễn thuyết yêu cầu những người tham gia nộp câu hỏi bằng văn bản trước để tránh những câu hỏi phù phiếm trong phiên trực tiếp.)

  • To consider a question frivolous.

    Coi một câu hỏi là phù phiếm / không đáng bận tâm.

    "The judge might consider a question frivolous if it has no bearing on the case and serves only to waste time."

    (Thẩm phán có thể coi một câu hỏi là phù phiếm nếu nó không liên quan gì đến vụ án và chỉ nhằm mục đích làm mất thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frivolous question

tính từ
Lật mặt

Không có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc nào; phù phiếm, tầm phào, không quan trọng.

"He dismissed their objections as frivolous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frivolous question".

Trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật, khái niệm 'frivolous' (phù phiếm) rất quan trọng và thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, 'frivolous lawsuits' (các vụ kiện phù phiếm) hoặc 'frivolous appeals' (kháng cáo phù phiếm) là những vụ việc không có cơ sở pháp lý vững chắc, chỉ nhằm mục đích quấy rối, kéo dài thời gian hoặc lãng phí tài nguyên của tòa án. Tương tự, một 'frivolous question' (câu hỏi phù phiếm) trong phiên tòa có thể bị thẩm phán bác bỏ hoặc thậm chí bị phạt vì làm gián đoạn, gây hiểu lầm hoặc không đóng góp vào việc làm sáng tỏ vụ án.

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp

Trong các buổi hội nghị, diễn đàn, thảo luận chuyên môn hoặc môi trường học thuật, việc đặt 'frivolous questions' thường bị coi là thiếu tôn trọng, làm mất thời gian của diễn giả và khán giả. Nó có thể làm chệch hướng cuộc thảo luận khỏi các vấn đề cốt lõi, cản trở sự tiến bộ và chia sẻ kiến thức có giá trị. Do đó, người tham gia thường được khuyến khích đặt những câu hỏi mang tính xây dựng và có ý nghĩa.