fudgy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling fudge in texture or consistency; rich, soft, and slightly dense.
Vietnamese Meaning
Có kết cấu hoặc độ đặc giống như kẹo fudge; giàu hương vị, mềm và hơi đặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These brownies are so fudgy and delicious."
"Những chiếc bánh brownie này rất mềm ẩm và ngon tuyệt."
-
"She makes the best fudgy chocolate cake."
"Cô ấy làm món bánh sô cô la mềm ẩm ngon nhất."
-
"His explanation of the events was a bit fudgy."
"Lời giải thích của anh ấy về các sự kiện hơi lảng tránh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fudge | kẹo fudge (một loại kẹo mềm, đặc, ngọt) |
| Noun | fudginess | độ mềm, ẩm, đặc (của món ăn, giống như kẹo fudge) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các loại bánh ngọt, đặc biệt là brownie hoặc chocolate cake, khi chúng có kết cấu ẩm, mềm và đậm đà hương vị chocolate. Ngoài ra, 'fudgy' còn có thể dùng để mô tả sự không rõ ràng, thiếu chính xác, hoặc lẩn tránh trong cách ứng xử hoặc đưa ra quyết định. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich fudgy brownies (bánh brownie fudgy đậm đà hương vị)
-
chewy chewy fudgy texture (kết cấu fudgy dai dai)
-
dense dense fudgy cake (bánh gato fudgy đặc)
-
brownies fudgy brownies (bánh brownie fudgy (mềm, ẩm, đậm đà))
-
cake fudgy chocolate cake (bánh sô cô la fudgy)
-
texture fudgy texture (kết cấu fudgy (mềm, ẩm, đặc))
-
dessert a fudgy dessert (một món tráng miệng fudgy)
Idioms
-
fudgy brownies
bánh brownie mềm, ẩm và đậm đà (một kiểu brownie đặc trưng được ưa chuộng)
"My favorite dessert is a warm, fudgy brownie with a scoop of vanilla ice cream."
(Món tráng miệng yêu thích của tôi là một chiếc bánh brownie fudgy ấm nóng với một muỗng kem vani.)
-
to have a fudgy texture
có kết cấu mềm, ẩm và đậm đà (như kẹo fudge)
"This chocolate cake has a wonderfully fudgy texture that just melts in your mouth."
(Chiếc bánh sô cô la này có kết cấu fudgy tuyệt vời tan chảy trong miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fudgy
AdjectiveCó kết cấu hoặc độ đặc giống như kẹo fudge; giàu hương vị, mềm và hơi đặc.
"These brownies are so fudgy and delicious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fudgy".
