(Top Banner Ad)
fudgy
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Mô tả tính cách

fudgy

UK: /ˈfʌdʒi/ • US: /ˈfʌdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

mềm ẩm (như kẹo fudge) lảng tránh mơ hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling fudge in texture or consistency; rich, soft, and slightly dense.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu hoặc độ đặc giống như kẹo fudge; giàu hương vị, mềm và hơi đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These brownies are so fudgy and delicious."

    "Những chiếc bánh brownie này rất mềm ẩm và ngon tuyệt."

  • "She makes the best fudgy chocolate cake."

    "Cô ấy làm món bánh sô cô la mềm ẩm ngon nhất."

  • "His explanation of the events was a bit fudgy."

    "Lời giải thích của anh ấy về các sự kiện hơi lảng tránh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fudge kẹo fudge (một loại kẹo mềm, đặc, ngọt)
Noun fudginess độ mềm, ẩm, đặc (của món ăn, giống như kẹo fudge)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th century)
fudge (noun, candy)
English (early 20th century)
fudgy (adjective)

Nguồn gốc kẹo Fudge

Kẹo fudge là một loại kẹo mềm, đặc, ngọt ngào có nguồn gốc từ Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Tên gọi 'fudge' ban đầu có thể xuất phát từ một lỗi sai khi làm kẹo caramel, dẫn đến việc tạo ra một loại kẹo có kết cấu khác biệt, mềm và đặc hơn. Từ 'fudgy' sau đó được hình thành để miêu tả những món ăn có kết cấu tương tự, rất mềm, ẩm và đậm đà như kẹo fudge.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại bánh ngọt, đặc biệt là brownie hoặc chocolate cake, khi chúng có kết cấu ẩm, mềm và đậm đà hương vị chocolate. Ngoài ra, 'fudgy' còn có thể dùng để mô tả sự không rõ ràng, thiếu chính xác, hoặc lẩn tránh trong cách ứng xử hoặc đưa ra quyết định. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fudgy
  • rich rich fudgy brownies
    (bánh brownie fudgy đậm đà hương vị)
  • chewy chewy fudgy texture
    (kết cấu fudgy dai dai)
  • dense dense fudgy cake
    (bánh gato fudgy đặc)
fudgy + Noun
  • brownies fudgy brownies
    (bánh brownie fudgy (mềm, ẩm, đậm đà))
  • cake fudgy chocolate cake
    (bánh sô cô la fudgy)
  • texture fudgy texture
    (kết cấu fudgy (mềm, ẩm, đặc))
  • dessert a fudgy dessert
    (một món tráng miệng fudgy)

Idioms

  • fudgy brownies

    bánh brownie mềm, ẩm và đậm đà (một kiểu brownie đặc trưng được ưa chuộng)

    "My favorite dessert is a warm, fudgy brownie with a scoop of vanilla ice cream."

    (Món tráng miệng yêu thích của tôi là một chiếc bánh brownie fudgy ấm nóng với một muỗng kem vani.)

  • to have a fudgy texture

    có kết cấu mềm, ẩm và đậm đà (như kẹo fudge)

    "This chocolate cake has a wonderfully fudgy texture that just melts in your mouth."

    (Chiếc bánh sô cô la này có kết cấu fudgy tuyệt vời tan chảy trong miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fudgy

Adjective
Lật mặt

Có kết cấu hoặc độ đặc giống như kẹo fudge; giàu hương vị, mềm và hơi đặc.

"These brownies are so fudgy and delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fudgy".

Nguồn gốc và Sự Phổ biến của Fudge

Kẹo fudge là một đặc sản bánh kẹo của Mỹ, được phát triển vào cuối thế kỷ 19. Nó thường được làm thủ công, đặc biệt phổ biến trong các gia đình và là một món quà tặng được yêu thích trong các dịp lễ. Từ 'fudgy' dùng để mô tả kết cấu đặc trưng này đã trở thành một tiêu chuẩn cho nhiều món tráng miệng khác, đặc biệt là các loại bánh chocolate.

Fudge trong Văn hóa Ẩm thực Mỹ

Fudge không chỉ là một món ăn mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực Mỹ. Nó thường được tìm thấy ở các cửa hàng kẹo thủ công tại các khu du lịch, công viên giải trí và vùng nông thôn, nơi du khách có thể quan sát quá trình làm fudge tươi và thưởng thức nhiều hương vị khác nhau. 'Fudgy' mang hàm ý tích cực, gợi lên sự phong phú, ngon miệng và chất lượng cao của món ăn.