(Top Banner Ad)
squishy
B1
Adjective B1 Vật lý, Cảm giác, Ẩm thực

squishy

UK: /ˈskwɪʃi/ • US: /ˈskwɪʃi/

Nghĩa tiếng Việt

mềm nhũn mềm oặt mềm mại dẻo quẹo bóp đã tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft and yielding to the touch; easily squashed.

Vietnamese Meaning

Mềm và dễ lún khi chạm vào; dễ bị bóp méo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toy was squishy and fun to play with."

    "Đồ chơi mềm mại và rất vui để chơi."

  • "The baby's cheeks were squishy and adorable."

    "Má của em bé mềm mại và đáng yêu."

  • "This mattress is so squishy, I can't sleep on it."

    "Cái đệm này mềm quá, tôi không thể ngủ được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squish Ép bẹt, đè nát (một vật mềm hoặc lỏng); tạo ra tiếng kêu 'squish'
Noun squish Hành động ép hoặc âm thanh khi ép một vật mềm; một cục vật liệu mềm đã bị ép
Noun squishiness Tính chất mềm, dễ ép, nhão; sự mềm mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cảm giác, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (Onomatopoeic origin)
squish
English (Derived)
squishy

Âm thanh và cảm giác mềm mại

Từ 'squishy' có nguồn gốc từ động từ 'squish' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17. 'Squish' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc hành động của việc ép một vật mềm hoặc lỏng, khiến nó biến dạng hoặc bẹt ra. Về sau, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'squishy' vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20, mô tả một vật có cảm giác mềm, dễ ép, hoặc nhão.

Usage Note

Từ 'squishy' thường được dùng để mô tả kết cấu của vật gì đó mềm, đàn hồi và dễ dàng bị biến dạng khi có áp lực. Nó gợi lên cảm giác thích thú và thoải mái khi chạm vào. So với 'soft', 'squishy' nhấn mạnh hơn vào khả năng biến dạng và cảm giác 'bóp được'. So với 'mushy', 'squishy' mang sắc thái tích cực hơn và không ám chỉ sự hư hỏng hay quá chín.

Prepositions

with

'Squishy with' được dùng để mô tả vật gì đó mềm và chứa đầy chất lỏng hoặc chất mềm khác. Ví dụ: 'The sponge was squishy with water.' (Miếng bọt biển mềm oặt vì ngấm nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + squishy
  • soft soft squishy
    (mềm mại dễ nắn bóp)
  • warm warm squishy
    (ấm áp và mềm mại)
  • gooey gooey squishy
    (nhão nhoét, dính dính và mềm)
  • nice nice squishy
    (mềm mại dễ chịu)
squishy + Danh từ
  • toy squishy toy
    (đồ chơi bóp mềm (để giảm căng thẳng))
  • ball squishy ball
    (quả bóng bóp mềm)
  • pillow squishy pillow
    (gối mềm mại, êm ái)
  • texture squishy texture
    (kết cấu mềm và dễ nắn)
Động từ + squishy
  • feel feel squishy
    (cảm thấy mềm mại, nhão)
  • become become squishy
    (trở nên mềm nhão)

Idioms

  • squishy feelings

    Cảm xúc mềm yếu, nhạy cảm quá mức, dễ xúc động (thường theo nghĩa hơi dễ thương hoặc đôi khi là tiêu cực nhẹ)

    "Don't show your squishy feelings in front of everyone, try to be strong."

    (Đừng thể hiện những cảm xúc mềm yếu của bạn trước mặt mọi người, hãy cố gắng mạnh mẽ lên.)

  • get all squishy

    Trở nên mềm yếu, xúc động, ủy mị (thường do tình cảm, sự đáng yêu hoặc sự yếu đuối)

    "The sight of the tiny puppy made her get all squishy and want to adopt it."

    (Cảnh tượng chú chó con bé xíu khiến cô ấy trở nên mềm lòng và muốn nhận nuôi nó.)

  • squishy love

    Tình yêu nồng nàn, mềm mại, đầy âu yếm (thường dùng trong văn cảnh thân mật, đáng yêu, thường ám chỉ sự ôm ấp, cưng nựng)

    "She sends him lots of squishy love notes and long hugs."

    (Cô ấy gửi cho anh ấy rất nhiều thư tình đầy âu yếm và những cái ôm thật chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squishy

Adjective
Lật mặt

Mềm và dễ lún khi chạm vào; dễ bị bóp méo.

"The toy was squishy and fun to play with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker had made the dough squishy before he put it in the oven.
Người thợ làm bánh đã làm cho bột nhão trước khi anh ta cho nó vào lò.
Phủ định
She had not realized the toy had become squishy until her child complained.
Cô ấy đã không nhận ra món đồ chơi đã trở nên mềm nhũn cho đến khi con cô ấy phàn nàn.
Nghi vấn
Had the fruit become squishy by the time they arrived?
Trái cây đã trở nên mềm nhũn vào thời điểm họ đến rồi sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The octopus's squishy body helps it squeeze into tight spaces.
Cơ thể mềm nhũn của con bạch tuộc giúp nó luồn lách vào những không gian chật hẹp.
Phủ định
The kittens' squishy toys aren't as durable as their hard plastic ones.
Đồ chơi mềm nhũn của những chú mèo con không bền bằng đồ chơi bằng nhựa cứng của chúng.
Nghi vấn
Is it Thomas's and Emily's squishy slime that's making the table sticky?
Có phải chất nhờn mềm nhão của Thomas và Emily đang làm cho cái bàn bị dính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squishy".

Đồ chơi 'Squishy' - Giảm căng thẳng và sự đáng yêu

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'squishy' thường gắn liền với các loại đồ chơi mềm, dễ nắn bóp, được gọi là 'squishy toys' hoặc 'stress balls'. Chúng được dùng để giảm căng thẳng, tăng sự tập trung hoặc đơn giản là để vui chơi nhờ cảm giác mềm mại, dễ chịu khi chạm vào. Những đồ chơi này thường có hình dạng các nhân vật hoạt hình, đồ ăn hoặc vật dễ thương, rất phổ biến với trẻ em và thanh thiếu niên.

Liên tưởng đến sự thoải mái và an toàn

Từ 'squishy' thường gợi lên những liên tưởng tích cực về sự thoải mái, an toàn và dễ chịu. Ví dụ, một chiếc gối 'squishy' hay một chiếc ghế 'squishy' mang lại cảm giác êm ái, dễ chịu khi sử dụng. Nó cũng có thể gợi nhớ đến những cảm giác mềm mại của thức ăn như kẹo dẻo hay bánh mì mới nướng, tạo nên một sự gắn kết với trải nghiệm giác quan dễ chịu và mang tính trấn an.