squishy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mềm và dễ lún khi chạm vào; dễ bị bóp méo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toy was squishy and fun to play with."
"Đồ chơi mềm mại và rất vui để chơi."
-
"The baby's cheeks were squishy and adorable."
"Má của em bé mềm mại và đáng yêu."
-
"This mattress is so squishy, I can't sleep on it."
"Cái đệm này mềm quá, tôi không thể ngủ được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | squish | Ép bẹt, đè nát (một vật mềm hoặc lỏng); tạo ra tiếng kêu 'squish' |
| Noun | squish | Hành động ép hoặc âm thanh khi ép một vật mềm; một cục vật liệu mềm đã bị ép |
| Noun | squishiness | Tính chất mềm, dễ ép, nhão; sự mềm mại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squishy' thường được dùng để mô tả kết cấu của vật gì đó mềm, đàn hồi và dễ dàng bị biến dạng khi có áp lực. Nó gợi lên cảm giác thích thú và thoải mái khi chạm vào. So với 'soft', 'squishy' nhấn mạnh hơn vào khả năng biến dạng và cảm giác 'bóp được'. So với 'mushy', 'squishy' mang sắc thái tích cực hơn và không ám chỉ sự hư hỏng hay quá chín.
Prepositions
'Squishy with' được dùng để mô tả vật gì đó mềm và chứa đầy chất lỏng hoặc chất mềm khác. Ví dụ: 'The sponge was squishy with water.' (Miếng bọt biển mềm oặt vì ngấm nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft squishy (mềm mại dễ nắn bóp)
-
warm warm squishy (ấm áp và mềm mại)
-
gooey gooey squishy (nhão nhoét, dính dính và mềm)
-
nice nice squishy (mềm mại dễ chịu)
-
toy squishy toy (đồ chơi bóp mềm (để giảm căng thẳng))
-
ball squishy ball (quả bóng bóp mềm)
-
pillow squishy pillow (gối mềm mại, êm ái)
-
texture squishy texture (kết cấu mềm và dễ nắn)
-
feel feel squishy (cảm thấy mềm mại, nhão)
-
become become squishy (trở nên mềm nhão)
Idioms
-
squishy feelings
Cảm xúc mềm yếu, nhạy cảm quá mức, dễ xúc động (thường theo nghĩa hơi dễ thương hoặc đôi khi là tiêu cực nhẹ)
"Don't show your squishy feelings in front of everyone, try to be strong."
(Đừng thể hiện những cảm xúc mềm yếu của bạn trước mặt mọi người, hãy cố gắng mạnh mẽ lên.)
-
get all squishy
Trở nên mềm yếu, xúc động, ủy mị (thường do tình cảm, sự đáng yêu hoặc sự yếu đuối)
"The sight of the tiny puppy made her get all squishy and want to adopt it."
(Cảnh tượng chú chó con bé xíu khiến cô ấy trở nên mềm lòng và muốn nhận nuôi nó.)
-
squishy love
Tình yêu nồng nàn, mềm mại, đầy âu yếm (thường dùng trong văn cảnh thân mật, đáng yêu, thường ám chỉ sự ôm ấp, cưng nựng)
"She sends him lots of squishy love notes and long hugs."
(Cô ấy gửi cho anh ấy rất nhiều thư tình đầy âu yếm và những cái ôm thật chặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squishy
AdjectiveMềm và dễ lún khi chạm vào; dễ bị bóp méo.
"The toy was squishy and fun to play with."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker had made the dough squishy before he put it in the oven. |
Người thợ làm bánh đã làm cho bột nhão trước khi anh ta cho nó vào lò. |
| Phủ định | She had not realized the toy had become squishy until her child complained. |
Cô ấy đã không nhận ra món đồ chơi đã trở nên mềm nhũn cho đến khi con cô ấy phàn nàn. |
| Nghi vấn | Had the fruit become squishy by the time they arrived? |
Trái cây đã trở nên mềm nhũn vào thời điểm họ đến rồi sao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The octopus's squishy body helps it squeeze into tight spaces. |
Cơ thể mềm nhũn của con bạch tuộc giúp nó luồn lách vào những không gian chật hẹp. |
| Phủ định | The kittens' squishy toys aren't as durable as their hard plastic ones. |
Đồ chơi mềm nhũn của những chú mèo con không bền bằng đồ chơi bằng nhựa cứng của chúng. |
| Nghi vấn | Is it Thomas's and Emily's squishy slime that's making the table sticky? |
Có phải chất nhờn mềm nhão của Thomas và Emily đang làm cho cái bàn bị dính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squishy".
