(Top Banner Ad)
regular employment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

regular employment

UK: /ˈrɛɡjʊlə ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˈrɛɡjələr ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm ổn định công việc ổn định việc làm chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where someone has a job with a consistent schedule and salary, often with benefits such as health insurance and paid time off.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà một người có một công việc với lịch trình và mức lương ổn định, thường đi kèm với các phúc lợi như bảo hiểm y tế và ngày nghỉ phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek regular employment for the financial stability it provides."

    "Nhiều người tìm kiếm việc làm ổn định vì sự ổn định tài chính mà nó mang lại."

  • "She finally found regular employment after months of searching."

    "Cuối cùng cô ấy đã tìm được việc làm ổn định sau nhiều tháng tìm kiếm."

  • "Regular employment allows him to plan for the future with more confidence."

    "Việc làm ổn định cho phép anh ấy lên kế hoạch cho tương lai một cách tự tin hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular thường xuyên, đều đặn, chính quy
Adverb regularly một cách thường xuyên, đều đặn
Noun regularity sự đều đặn, tính thường xuyên
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh
Noun employment việc làm, sự thuê mướn
Verb employ thuê, sử dụng (lao động)
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment sự thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
reguler
English
regular

Nguồn gốc của 'regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc có trật tự. Qua tiếng Pháp cổ ('reguler' - có quy tắc) và tiếng Anh trung cổ, nghĩa này được giữ vững, ám chỉ sự đều đặn, thông thường, hoặc có hệ thống. Khi kết hợp với 'employment', nó tạo ra ý nghĩa về sự ổn định và liên tục của công việc.

Nguồn gốc của 'employment'

Từ 'employment' xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'emploier' (nghĩa là 'sử dụng', 'áp dụng' hoặc 'dùng vào việc gì đó'). Vào tiếng Anh trung cổ, nó phát triển thành 'empleyment', mô tả hành động thuê mướn người hoặc tình trạng được thuê mướn. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'employment' nhấn mạnh việc sử dụng sức lao động để đổi lấy thù lao, và khi có 'regular' đi kèm, nó nói về tính ổn định của công việc đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của công việc. Nó khác với 'temporary employment' (việc làm tạm thời) hoặc 'freelance work' (công việc tự do) ở chỗ nó đảm bảo một nguồn thu nhập thường xuyên và các quyền lợi đi kèm. 'Regular employment' thường được coi là mục tiêu của người tìm việc vì nó mang lại sự an toàn tài chính và các lợi ích khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular employment
  • stable stable regular employment
    (việc làm ổn định, đều đặn)
  • secure secure regular employment
    (việc làm an toàn, đảm bảo)
  • full-time full-time regular employment
    (việc làm toàn thời gian, đều đặn)
  • steady steady regular employment
    (việc làm ổn định, vững chắc)
  • permanent permanent regular employment
    (việc làm lâu dài, ổn định)
Verb + regular employment
  • obtain obtain regular employment
    (có được việc làm ổn định)
  • find find regular employment
    (tìm được việc làm ổn định)
  • seek seek regular employment
    (tìm kiếm việc làm ổn định)
  • secure secure regular employment
    (đảm bảo có được việc làm ổn định)
  • offer offer regular employment
    (cung cấp việc làm ổn định)
  • maintain maintain regular employment
    (duy trì việc làm ổn định)

Idioms

  • secure regular employment

    đảm bảo có được việc làm ổn định

    "After months of searching, she finally secured regular employment at a local firm."

    (Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã đảm bảo có được việc làm ổn định tại một công ty địa phương.)

  • gain regular employment

    đạt được việc làm ổn định

    "Graduates often struggle to gain regular employment in competitive fields."

    (Sinh viên tốt nghiệp thường gặp khó khăn để đạt được việc làm ổn định trong các lĩnh vực cạnh tranh.)

  • lack of regular employment

    thiếu việc làm ổn định

    "The lack of regular employment can lead to financial instability and social issues."

    (Việc thiếu việc làm ổn định có thể dẫn đến bất ổn tài chính và các vấn đề xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular employment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà một người có một công việc với lịch trình và mức lương ổn định, thường đi kèm với các phúc lợi như bảo hiểm y tế và ngày nghỉ phép.

"Many people seek regular employment for the financial stability it provides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had regular employment as a software engineer since graduating.
Cô ấy đã có việc làm ổn định với vai trò là một kỹ sư phần mềm kể từ khi tốt nghiệp.
Phủ định
They haven't had regular employment despite their efforts.
Họ vẫn chưa có việc làm ổn định mặc dù đã rất cố gắng.
Nghi vấn
Has he had regular employment in the past five years?
Anh ấy đã có việc làm ổn định trong vòng năm năm qua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular employment".

Sự ổn định và an sinh xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'regular employment' (việc làm ổn định) được coi là nền tảng của sự ổn định tài chính và an sinh xã hội. Nó không chỉ cung cấp thu nhập đều đặn mà còn thường đi kèm với các phúc lợi quan trọng như bảo hiểm y tế, lương hưu, và quyền lợi nghỉ phép. Điều này tạo nên một cảm giác an toàn, giúp người lao động có thể lên kế hoạch cho tương lai và đối phó với những biến cố trong cuộc sống.

Địa vị xã hội và bản sắc cá nhân

Việc có 'regular employment' cũng thường gắn liền với địa vị xã hội và bản sắc cá nhân. Nó không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là cách một người đóng góp cho xã hội, thể hiện năng lực và khẳng định giá trị bản thân. Ở nhiều quốc gia, tình trạng có việc làm ổn định là một chỉ số quan trọng về sự thành công và trách nhiệm cá nhân, ảnh hưởng đến cách một người được nhìn nhận trong cộng đồng.