regular employment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where someone has a job with a consistent schedule and salary, often with benefits such as health insurance and paid time off.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mà một người có một công việc với lịch trình và mức lương ổn định, thường đi kèm với các phúc lợi như bảo hiểm y tế và ngày nghỉ phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people seek regular employment for the financial stability it provides."
"Nhiều người tìm kiếm việc làm ổn định vì sự ổn định tài chính mà nó mang lại."
-
"She finally found regular employment after months of searching."
"Cuối cùng cô ấy đã tìm được việc làm ổn định sau nhiều tháng tìm kiếm."
-
"Regular employment allows him to plan for the future with more confidence."
"Việc làm ổn định cho phép anh ấy lên kế hoạch cho tương lai một cách tự tin hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | thường xuyên, đều đặn, chính quy |
| Adverb | regularly | một cách thường xuyên, đều đặn |
| Noun | regularity | sự đều đặn, tính thường xuyên |
| Verb | regulate | điều chỉnh, quy định |
| Noun | regulation | quy định, sự điều chỉnh |
| Noun | employment | việc làm, sự thuê mướn |
| Verb | employ | thuê, sử dụng (lao động) |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Noun | unemployment | sự thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của công việc. Nó khác với 'temporary employment' (việc làm tạm thời) hoặc 'freelance work' (công việc tự do) ở chỗ nó đảm bảo một nguồn thu nhập thường xuyên và các quyền lợi đi kèm. 'Regular employment' thường được coi là mục tiêu của người tìm việc vì nó mang lại sự an toàn tài chính và các lợi ích khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable regular employment (việc làm ổn định, đều đặn)
-
secure secure regular employment (việc làm an toàn, đảm bảo)
-
full-time full-time regular employment (việc làm toàn thời gian, đều đặn)
-
steady steady regular employment (việc làm ổn định, vững chắc)
-
permanent permanent regular employment (việc làm lâu dài, ổn định)
-
obtain obtain regular employment (có được việc làm ổn định)
-
find find regular employment (tìm được việc làm ổn định)
-
seek seek regular employment (tìm kiếm việc làm ổn định)
-
secure secure regular employment (đảm bảo có được việc làm ổn định)
-
offer offer regular employment (cung cấp việc làm ổn định)
-
maintain maintain regular employment (duy trì việc làm ổn định)
Idioms
-
secure regular employment
đảm bảo có được việc làm ổn định
"After months of searching, she finally secured regular employment at a local firm."
(Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã đảm bảo có được việc làm ổn định tại một công ty địa phương.)
-
gain regular employment
đạt được việc làm ổn định
"Graduates often struggle to gain regular employment in competitive fields."
(Sinh viên tốt nghiệp thường gặp khó khăn để đạt được việc làm ổn định trong các lĩnh vực cạnh tranh.)
-
lack of regular employment
thiếu việc làm ổn định
"The lack of regular employment can lead to financial instability and social issues."
(Việc thiếu việc làm ổn định có thể dẫn đến bất ổn tài chính và các vấn đề xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular employment
Danh từTình trạng mà một người có một công việc với lịch trình và mức lương ổn định, thường đi kèm với các phúc lợi như bảo hiểm y tế và ngày nghỉ phép.
"Many people seek regular employment for the financial stability it provides."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had regular employment as a software engineer since graduating. |
Cô ấy đã có việc làm ổn định với vai trò là một kỹ sư phần mềm kể từ khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | They haven't had regular employment despite their efforts. |
Họ vẫn chưa có việc làm ổn định mặc dù đã rất cố gắng. |
| Nghi vấn | Has he had regular employment in the past five years? |
Anh ấy đã có việc làm ổn định trong vòng năm năm qua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular employment".
