(Top Banner Ad)
fully apprehend
C1
Động từ (Verb) C1 Chung (General)

fully apprehend

UK: /ˈfʊli ˌæprɪˈhɛnd/ • US: /ˈfʊli ˌæprɪˈhɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu một cách thấu đáo nắm bắt một cách trọn vẹn thấu hiểu một cách sâu sắc hiểu tường tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely understand or grasp something.

Vietnamese Meaning

Hiểu hoặc nắm bắt một điều gì đó một cách hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took me a while to fully apprehend the complexity of the situation."

    "Tôi mất một thời gian để hoàn toàn thấu hiểu sự phức tạp của tình huống."

  • "Only after several readings did I fully apprehend the author's message."

    "Chỉ sau vài lần đọc, tôi mới hoàn toàn thấu hiểu thông điệp của tác giả."

  • "She struggled to fully apprehend the implications of the new policy."

    "Cô ấy đã rất vất vả để hoàn toàn nắm bắt được những hệ quả của chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprehend Bắt giữ (một tội phạm); thấu hiểu, nhận thức (một khái niệm)
Noun apprehension Sự lo lắng, e sợ; sự thấu hiểu; sự bắt giữ
Adjective apprehensive Lo lắng, e sợ về tương lai
Verb comprehend Hiểu rõ, lĩnh hội hoàn toàn
Adjective full Đầy đủ, trọn vẹn; no (bụng)
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprehendere
Old French
aprehendre
English
apprehend
Old English
fullic
English
fully

Nguồn gốc của 'apprehend' và sự nhấn mạnh của 'fully'

Từ 'apprehend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'apprehendere', mang nghĩa ban đầu là 'nắm lấy, bắt giữ'. Tuy nhiên, nó nhanh chóng phát triển thêm nghĩa 'nắm lấy bằng trí óc, thấu hiểu'. Khi kết hợp với trạng từ 'fully' (từ tiếng Anh cổ 'fullic' nghĩa là 'hoàn toàn, đầy đủ'), cụm từ 'fully apprehend' nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và toàn diện, không chỉ là hiểu sơ qua mà là lĩnh hội trọn vẹn một vấn đề.

Usage Note

"Fully" ở đây nhấn mạnh tính chất hoàn toàn, triệt để của việc "apprehend". Nó cho thấy sự thấu hiểu sâu sắc, không có sự mơ hồ hay bỏ sót chi tiết nào. So sánh với "understand", "apprehend" mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc hiểu những khái niệm phức tạp hoặc trừu tượng. Trong khi "understand" có thể chỉ đơn thuần là biết một thông tin nào đó, "apprehend" ngụ ý một sự thấu hiểu sâu sắc và toàn diện hơn.

Prepositions

of the significance what how

"of": Thường được sử dụng để chỉ đối tượng được thấu hiểu (ví dụ: fully apprehend the consequences of...).
"the significance": Nhấn mạnh việc hiểu tầm quan trọng (fully apprehend the significance of the discovery).
"what": Dùng để hiểu cái gì (fully apprehend what is happening).
"how": Dùng để hiểu cách thức (fully apprehend how the system works).

Collocations (Từ đi kèm)

fully apprehend + Noun
  • meaning fully apprehend the meaning
    (hiểu rõ ý nghĩa)
  • implications fully apprehend the implications
    (nắm bắt đầy đủ những hàm ý/hệ quả)
  • gravity fully apprehend the gravity
    (thấu hiểu mức độ nghiêm trọng)
  • situation fully apprehend the situation
    (nắm bắt hoàn toàn tình hình)
  • scope fully apprehend the scope
    (hiểu rõ phạm vi, quy mô)
Verb/Adverb + fully apprehend
  • struggle to struggle to fully apprehend
    (chật vật để thấu hiểu hoàn toàn)
  • fail to fail to fully apprehend
    (không thể nắm bắt đầy đủ)
  • difficult to difficult to fully apprehend
    (khó để thấu hiểu trọn vẹn)
  • be able to be able to fully apprehend
    (có khả năng thấu hiểu hoàn toàn)

Idioms

  • to fully apprehend the gravity of a situation

    để thấu hiểu hoàn toàn mức độ nghiêm trọng của một tình huống

    "It took him some time to fully apprehend the gravity of the situation."

    (Anh ấy mất một thời gian để thấu hiểu hoàn toàn mức độ nghiêm trọng của tình hình.)

  • cannot fully apprehend

    không thể nắm bắt đầy đủ/thấu hiểu trọn vẹn

    "The human mind cannot fully apprehend the vastness of the universe."

    (Tâm trí con người không thể thấu hiểu trọn vẹn sự bao la của vũ trụ.)

  • to come to fully apprehend something

    dần dần thấu hiểu/nắm bắt đầy đủ điều gì

    "Over time, she came to fully apprehend the complexities of the policy."

    (Theo thời gian, cô ấy dần dần thấu hiểu đầy đủ những phức tạp của chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully apprehend

Động từ (Verb)
Lật mặt

Hiểu hoặc nắm bắt một điều gì đó một cách hoàn toàn.

"It took me a while to fully apprehend the complexity of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex philosophical argument, which he fully apprehended after weeks of study, profoundly changed his worldview.
Luận điểm triết học phức tạp, mà anh ấy đã hiểu đầy đủ sau nhiều tuần nghiên cứu, đã thay đổi sâu sắc thế giới quan của anh ấy.
Phủ định
The subtle nuances of the poem, which most readers overlook, were not fully apprehended by the casual observer.
Những sắc thái tinh tế của bài thơ, mà hầu hết độc giả bỏ qua, không được người quan sát bình thường hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the concept, which you must fully apprehend to pass the exam, proving difficult for many students?
Đây có phải là khái niệm mà bạn phải hiểu đầy đủ để vượt qua kỳ thi, và nó đang gây khó khăn cho nhiều sinh viên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's ability to fully apprehend the lecture's complex concepts was impressive.
Khả năng lĩnh hội đầy đủ các khái niệm phức tạp của bài giảng của học sinh thật ấn tượng.
Phủ định
The witness's failure to fully apprehend the situation's gravity led to misjudgment.
Việc nhân chứng không thể lĩnh hội đầy đủ mức độ nghiêm trọng của tình hình đã dẫn đến đánh giá sai lầm.
Nghi vấn
Was the defendant's capacity to fully apprehend the legal proceedings questioned by the judge?
Thẩm phán có nghi ngờ khả năng của bị cáo trong việc lĩnh hội đầy đủ các thủ tục pháp lý hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully apprehend".

Sự cần thiết của hiểu biết sâu sắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và học thuật, việc 'fully apprehend' (thấu hiểu hoàn toàn) một khái niệm, vấn đề không chỉ là nhớ lý thuyết mà là có thể phân tích, áp dụng và nhìn nhận từ nhiều góc độ. Nó thể hiện sự tư duy phản biện và khả năng lĩnh hội thực sự, được đánh giá cao hơn nhiều so với việc chỉ học vẹt. Sự hiểu biết sâu sắc này là nền tảng cho sự đổi mới và giải quyết vấn đề.

Quan trọng trong các lĩnh vực chuyên môn

Trong các lĩnh vực như luật pháp, y học, kỹ thuật, việc 'fully apprehend' các quy tắc, triệu chứng, hoặc nguyên lý là tối quan trọng. Một sự hiểu biết không đầy đủ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính mạng, tài sản hoặc công lý. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự chính xác, toàn diện và chịu trách nhiệm trong tri thức chuyên môn.