functional building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building designed primarily for its practical use rather than its aesthetic appeal.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà được thiết kế chủ yếu cho mục đích sử dụng thực tế của nó hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new hospital is a functional building, designed to maximize efficiency and patient care."
"Bệnh viện mới là một tòa nhà chức năng, được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả và chăm sóc bệnh nhân."
-
"The factory is a functional building with a simple design."
"Nhà máy là một tòa nhà chức năng với thiết kế đơn giản."
-
"Functional buildings are often more cost-effective to construct."
"Các tòa nhà chức năng thường tiết kiệm chi phí xây dựng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, công dụng |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, thiết thực, thực dụng |
| Noun | functionality | tính năng, khả năng hoạt động |
| Adverb | functionally | một cách chức năng, về mặt chức năng |
| Verb | build | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
| Adjective | built | đã được xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng tòa nhà được xây dựng để phục vụ một chức năng cụ thể một cách hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả các tòa nhà công nghiệp, văn phòng, bệnh viện, trường học, hoặc các công trình công cộng khác, nơi tính thiết thực quan trọng hơn vẻ ngoài. Khác với các tòa nhà mang tính biểu tượng hoặc được thiết kế để gây ấn tượng về mặt thị giác, 'functional building' tập trung vào hiệu quả sử dụng không gian, luồng giao thông và các yếu tố thực tiễn khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern functional building (tòa nhà chức năng hiện đại)
-
efficient efficient functional building (tòa nhà chức năng hiệu quả)
-
practical practical functional building (tòa nhà chức năng thực dụng)
-
purely purely functional building (tòa nhà thuần túy chức năng (chỉ chú trọng công năng))
-
design design a functional building (thiết kế một tòa nhà chức năng)
-
construct construct a functional building (xây dựng một tòa nhà chức năng)
-
utilize utilize a functional building (sử dụng, tận dụng một tòa nhà chức năng)
-
purpose a functional building's purpose (mục đích của một tòa nhà chức năng)
-
requirements functional building requirements (các yêu cầu về chức năng của tòa nhà)
Idioms
-
purely functional building
tòa nhà thuần túy chức năng (không có yếu tố trang trí, chỉ phục vụ mục đích sử dụng)
"The warehouse was a purely functional building, stark and unadorned."
(Nhà kho là một tòa nhà thuần túy chức năng, thô sơ và không trang trí.)
-
a functional building first, then aesthetics
ưu tiên chức năng trước, sau đó mới đến thẩm mỹ (triết lý thiết kế)
"Their approach was 'a functional building first, then aesthetics' when planning the new school."
(Cách tiếp cận của họ khi lập kế hoạch cho ngôi trường mới là 'ưu tiên chức năng trước, sau đó mới đến thẩm mỹ'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional building
Tính từ + Danh từMột tòa nhà được thiết kế chủ yếu cho mục đích sử dụng thực tế của nó hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.
"The new hospital is a functional building, designed to maximize efficiency and patient care."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional building".
