(Top Banner Ad)
functional building
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng

functional building

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà chức năng công trình có tính ứng dụng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building designed primarily for its practical use rather than its aesthetic appeal.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được thiết kế chủ yếu cho mục đích sử dụng thực tế của nó hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new hospital is a functional building, designed to maximize efficiency and patient care."

    "Bệnh viện mới là một tòa nhà chức năng, được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả và chăm sóc bệnh nhân."

  • "The factory is a functional building with a simple design."

    "Nhà máy là một tòa nhà chức năng với thiết kế đơn giản."

  • "Functional buildings are often more cost-effective to construct."

    "Các tòa nhà chức năng thường tiết kiệm chi phí xây dựng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, công dụng
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thiết thực, thực dụng
Noun functionality tính năng, khả năng hoạt động
Adverb functionally một cách chức năng, về mặt chức năng
Verb build xây dựng, kiến tạo
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Adjective built đã được xây dựng

Synonyms

utilitarian building (tòa nhà thực dụng)practical building (tòa nhà thiết thực)

Antonyms

ornamental building (tòa nhà trang trí)decorative building (tòa nhà mang tính trang trí)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
fonction
Old English
byldan
English
function
English
functional
English
build
English
building
English
functional building

Nguồn gốc của 'functional'

Từ 'functional' bắt nguồn từ 'function', vốn có gốc từ tiếng Latin 'functio' nghĩa là 'thực hiện' hay 'hoàn thành một nhiệm vụ'. Nó nhấn mạnh vai trò và mục đích sử dụng của một vật.

Nguồn gốc của 'building'

Từ 'building' có nguồn gốc từ động từ 'build' trong tiếng Anh cổ ('byldan'), có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'tạo ra một cấu trúc'. Ban đầu nó chỉ hành động xây dựng, sau đó phát triển để chỉ cả công trình đã hoàn thành.

Khi mục đích định hình kiến trúc

Cụm từ 'functional building' ra đời để mô tả một loại công trình được thiết kế chủ yếu dựa trên công năng và mục đích sử dụng của nó, thay vì tập trung vào tính thẩm mỹ hay trang trí cầu kỳ. Nó trở nên phổ biến trong bối cảnh kiến trúc hiện đại, đặc biệt là vào thế kỷ 20, khi các kiến trúc sư bắt đầu ưu tiên hiệu quả và tính thực dụng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng tòa nhà được xây dựng để phục vụ một chức năng cụ thể một cách hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả các tòa nhà công nghiệp, văn phòng, bệnh viện, trường học, hoặc các công trình công cộng khác, nơi tính thiết thực quan trọng hơn vẻ ngoài. Khác với các tòa nhà mang tính biểu tượng hoặc được thiết kế để gây ấn tượng về mặt thị giác, 'functional building' tập trung vào hiệu quả sử dụng không gian, luồng giao thông và các yếu tố thực tiễn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional building
  • modern modern functional building
    (tòa nhà chức năng hiện đại)
  • efficient efficient functional building
    (tòa nhà chức năng hiệu quả)
  • practical practical functional building
    (tòa nhà chức năng thực dụng)
  • purely purely functional building
    (tòa nhà thuần túy chức năng (chỉ chú trọng công năng))
Verb + functional building
  • design design a functional building
    (thiết kế một tòa nhà chức năng)
  • construct construct a functional building
    (xây dựng một tòa nhà chức năng)
  • utilize utilize a functional building
    (sử dụng, tận dụng một tòa nhà chức năng)
Functional building + Noun/Prepositional Phrase
  • purpose a functional building's purpose
    (mục đích của một tòa nhà chức năng)
  • requirements functional building requirements
    (các yêu cầu về chức năng của tòa nhà)

Idioms

  • purely functional building

    tòa nhà thuần túy chức năng (không có yếu tố trang trí, chỉ phục vụ mục đích sử dụng)

    "The warehouse was a purely functional building, stark and unadorned."

    (Nhà kho là một tòa nhà thuần túy chức năng, thô sơ và không trang trí.)

  • a functional building first, then aesthetics

    ưu tiên chức năng trước, sau đó mới đến thẩm mỹ (triết lý thiết kế)

    "Their approach was 'a functional building first, then aesthetics' when planning the new school."

    (Cách tiếp cận của họ khi lập kế hoạch cho ngôi trường mới là 'ưu tiên chức năng trước, sau đó mới đến thẩm mỹ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà được thiết kế chủ yếu cho mục đích sử dụng thực tế của nó hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.

"The new hospital is a functional building, designed to maximize efficiency and patient care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional building".

Triết lý 'Form follows function'

'Form follows function' (Hình thức theo sau chức năng) là một nguyên tắc thiết kế quan trọng trong kiến trúc và thiết kế công nghiệp hiện đại, được kiến trúc sư Louis Sullivan khởi xướng. Nguyên tắc này khẳng định rằng hình thức của một công trình nên được xác định bởi chức năng hoặc mục đích sử dụng của nó. Điều này giải thích sự ra đời và tầm quan trọng của 'functional building' – những tòa nhà được thiết kế tối ưu cho công năng, ít chú trọng trang trí thừa thãi.

Kiến trúc Hiện đại và Chủ nghĩa Công năng

Vào thế kỷ 20, các phong trào kiến trúc như Bauhaus, Chủ nghĩa Hiện đại và Chủ nghĩa Công năng (Functionalism) đã đề cao ý tưởng về 'functional building'. Các kiến trúc sư như Le Corbusier đã thiết kế những tòa nhà mang tính cách mạng, tối giản, sử dụng vật liệu công nghiệp và nhấn mạnh không gian mở, ánh sáng tự nhiên và hiệu quả sử dụng. Điều này đã định hình lại cảnh quan đô thị và cách chúng ta nhìn nhận về kiến trúc, từ nhà ở đến các tòa nhà công cộng và nhà máy.