(Top Banner Ad)
gain benefits
B1
Động từ B1 Tổng quát

gain benefits

UK: /ɡeɪn/ • US: /ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thu được lợi ích đạt được lợi ích hưởng lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or secure (something desirable).

Vietnamese Meaning

Đạt được, thu được (điều gì đó mong muốn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hopes to gain benefits from the new trade agreement."

    "Công ty hy vọng sẽ thu được lợi ích từ hiệp định thương mại mới."

  • "Students can gain benefits from participating in extracurricular activities."

    "Học sinh có thể thu được lợi ích từ việc tham gia các hoạt động ngoại khóa."

  • "The company gained significant benefits after implementing the new marketing strategy."

    "Công ty đã thu được những lợi ích đáng kể sau khi triển khai chiến lược marketing mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, thu được, giành được
Noun gain sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận
Noun gainer người/vật đạt được (lợi ích/lợi nhuận)
Verb benefit mang lại lợi ích, hưởng lợi
Noun benefit lợi ích, phúc lợi, trợ cấp
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người thụ hưởng, người thừa kế
Noun benefactor nhà hảo tâm, ân nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gajnan
Old French
gaaignier
Middle English
gaynen
Latin
bene factum
Old French
bienfait
Middle English
benefit
Modern English
gain benefits

Nguồn gốc của 'Gain' (Đạt được)

Từ 'gain' có một hành trình thú vị từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*gajnan) với nghĩa 'đạt được' hoặc 'thu thập'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ (gaaignier) nghĩa là 'kiếm tiền, chiến thắng' trước khi đến tiếng Anh trung cổ. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa gốc về việc đạt được thứ gì đó có giá trị.

Nguồn gốc của 'Benefit' (Lợi ích)

Từ 'benefit' xuất phát từ tiếng Latin 'bene factum', có nghĩa là 'một việc làm tốt' hoặc 'điều đã được làm tốt'. Qua tiếng Pháp cổ (bienfait), nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ với nghĩa là một hành động tốt hoặc một lợi thế. Giờ đây, 'benefit' thường chỉ những lợi ích hoặc ưu điểm mà chúng ta nhận được.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'gain' (đạt được) và 'benefit' (lợi ích) kết hợp lại thành cụm 'gain benefits', nó mô tả hành động thu được hoặc nhận được những lợi ích, ưu điểm hoặc phần thưởng từ một tình huống, hành động hoặc nỗ lực nào đó. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh để nói về việc hưởng lợi.

Usage Note

Cụm từ 'gain benefits' thường được sử dụng để chỉ việc nhận được những lợi ích, ưu điểm, hoặc kết quả tích cực từ một hành động, quyết định, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình thu được lợi ích, không đơn thuần chỉ là có lợi ích.

Prepositions

from

'gain benefits from' chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lợi ích thu được. Ví dụ: 'gain benefits from exercise' (thu được lợi ích từ việc tập thể dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gain benefits
  • significant gain significant benefits
    (thu được những lợi ích đáng kể)
  • substantial gain substantial benefits
    (thu được những lợi ích đáng kể/lớn)
  • mutual gain mutual benefits
    (thu được lợi ích song phương/chung)
  • immediate gain immediate benefits
    (thu được lợi ích ngay lập tức)
  • long-term gain long-term benefits
    (thu được lợi ích dài hạn)
  • tangible gain tangible benefits
    (thu được những lợi ích hữu hình)
Verb + gain benefits
  • seek to seek to gain benefits
    (tìm cách thu được lợi ích)
  • hope to hope to gain benefits
    (hy vọng thu được lợi ích)
  • fail to fail to gain benefits
    (không thu được lợi ích)
  • manage to manage to gain benefits
    (xoay sở để thu được lợi ích)
Prepositional phrases with 'gain benefits'
  • from gain benefits from something
    (thu được lợi ích từ điều gì đó)
  • by gain benefits by doing something
    (thu được lợi ích bằng cách làm gì đó)
  • for gain benefits for oneself
    (thu được lợi ích cho bản thân)

Idioms

  • gain the full benefits of something

    tận dụng hết/thu được tất cả các lợi ích từ điều gì đó

    "To truly gain the full benefits of the program, you need to participate actively."

    (Để thực sự tận dụng hết các lợi ích của chương trình, bạn cần tham gia tích cực.)

  • gain direct benefits from something

    thu được lợi ích trực tiếp từ điều gì đó

    "Employees who work overtime will gain direct benefits in their next paycheck."

    (Những nhân viên làm thêm giờ sẽ thu được lợi ích trực tiếp trong kỳ lương tiếp theo của họ.)

  • gain significant benefits

    thu được những lợi ích đáng kể

    "Investing in education allows individuals to gain significant benefits in their careers."

    (Đầu tư vào giáo dục cho phép các cá nhân thu được những lợi ích đáng kể trong sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain benefits

Động từ
Lật mặt

Đạt được, thu được (điều gì đó mong muốn).

"The company hopes to gain benefits from the new trade agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To gain benefits, companies often invest in employee training, improved technology, and sustainable practices.
Để đạt được lợi ích, các công ty thường đầu tư vào đào tạo nhân viên, công nghệ cải tiến và các hoạt động bền vững.
Phủ định
Despite their efforts, they did not gain the intended benefits, leading to further analysis and adjustments.
Mặc dù đã nỗ lực, họ vẫn không đạt được những lợi ích mong muốn, dẫn đến việc phân tích và điều chỉnh thêm.
Nghi vấn
To gain long-term benefits, should the company focus on innovation, customer satisfaction, or employee well-being?
Để đạt được lợi ích lâu dài, công ty nên tập trung vào đổi mới, sự hài lòng của khách hàng hay phúc lợi của nhân viên?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is gaining benefits from the new marketing campaign.
Công ty đang nhận được lợi ích từ chiến dịch marketing mới.
Phủ định
We are not gaining any benefits from this partnership.
Chúng ta không nhận được bất kỳ lợi ích nào từ sự hợp tác này.
Nghi vấn
Are you gaining significant benefits from using this software?
Bạn có đang nhận được những lợi ích đáng kể từ việc sử dụng phần mềm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain benefits".

Triết lý 'Đầu tư và Hái quả'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'gain benefits' thường gắn liền với triết lý 'đầu tư và hái quả' (investment and returns). Người ta tin rằng việc bỏ công sức, thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực vào một việc gì đó (đầu tư) sẽ mang lại những lợi ích xứng đáng trong tương lai. Điều này áp dụng cho nhiều khía cạnh, từ giáo dục, sự nghiệp đến các mối quan hệ xã hội.

Lợi ích đôi bên cùng có lợi (Win-Win)

Cụm từ 'gain benefits' cũng thường xuất hiện trong các tình huống đề cao lợi ích đôi bên (mutual benefits) hoặc 'win-win'. Trong kinh doanh, đàm phán hay hợp tác, mục tiêu là để cả hai hoặc nhiều bên cùng 'gain benefits' từ thỏa thuận, tạo ra một kết quả công bằng và bền vững cho tất cả. Điều này phản ánh giá trị hợp tác và công bằng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.