gain benefits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt được, thu được (điều gì đó mong muốn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hopes to gain benefits from the new trade agreement."
"Công ty hy vọng sẽ thu được lợi ích từ hiệp định thương mại mới."
-
"Students can gain benefits from participating in extracurricular activities."
"Học sinh có thể thu được lợi ích từ việc tham gia các hoạt động ngoại khóa."
-
"The company gained significant benefits after implementing the new marketing strategy."
"Công ty đã thu được những lợi ích đáng kể sau khi triển khai chiến lược marketing mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gain | đạt được, thu được, giành được |
| Noun | gain | sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận |
| Noun | gainer | người/vật đạt được (lợi ích/lợi nhuận) |
| Verb | benefit | mang lại lợi ích, hưởng lợi |
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi, trợ cấp |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng, người thừa kế |
| Noun | benefactor | nhà hảo tâm, ân nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gain benefits' thường được sử dụng để chỉ việc nhận được những lợi ích, ưu điểm, hoặc kết quả tích cực từ một hành động, quyết định, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình thu được lợi ích, không đơn thuần chỉ là có lợi ích.
Prepositions
'gain benefits from' chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lợi ích thu được. Ví dụ: 'gain benefits from exercise' (thu được lợi ích từ việc tập thể dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant gain significant benefits (thu được những lợi ích đáng kể)
-
substantial gain substantial benefits (thu được những lợi ích đáng kể/lớn)
-
mutual gain mutual benefits (thu được lợi ích song phương/chung)
-
immediate gain immediate benefits (thu được lợi ích ngay lập tức)
-
long-term gain long-term benefits (thu được lợi ích dài hạn)
-
tangible gain tangible benefits (thu được những lợi ích hữu hình)
-
seek to seek to gain benefits (tìm cách thu được lợi ích)
-
hope to hope to gain benefits (hy vọng thu được lợi ích)
-
fail to fail to gain benefits (không thu được lợi ích)
-
manage to manage to gain benefits (xoay sở để thu được lợi ích)
-
from gain benefits from something (thu được lợi ích từ điều gì đó)
-
by gain benefits by doing something (thu được lợi ích bằng cách làm gì đó)
-
for gain benefits for oneself (thu được lợi ích cho bản thân)
Idioms
-
gain the full benefits of something
tận dụng hết/thu được tất cả các lợi ích từ điều gì đó
"To truly gain the full benefits of the program, you need to participate actively."
(Để thực sự tận dụng hết các lợi ích của chương trình, bạn cần tham gia tích cực.)
-
gain direct benefits from something
thu được lợi ích trực tiếp từ điều gì đó
"Employees who work overtime will gain direct benefits in their next paycheck."
(Những nhân viên làm thêm giờ sẽ thu được lợi ích trực tiếp trong kỳ lương tiếp theo của họ.)
-
gain significant benefits
thu được những lợi ích đáng kể
"Investing in education allows individuals to gain significant benefits in their careers."
(Đầu tư vào giáo dục cho phép các cá nhân thu được những lợi ích đáng kể trong sự nghiệp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain benefits
Động từĐạt được, thu được (điều gì đó mong muốn).
"The company hopes to gain benefits from the new trade agreement."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To gain benefits, companies often invest in employee training, improved technology, and sustainable practices. |
Để đạt được lợi ích, các công ty thường đầu tư vào đào tạo nhân viên, công nghệ cải tiến và các hoạt động bền vững. |
| Phủ định | Despite their efforts, they did not gain the intended benefits, leading to further analysis and adjustments. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ vẫn không đạt được những lợi ích mong muốn, dẫn đến việc phân tích và điều chỉnh thêm. |
| Nghi vấn | To gain long-term benefits, should the company focus on innovation, customer satisfaction, or employee well-being? |
Để đạt được lợi ích lâu dài, công ty nên tập trung vào đổi mới, sự hài lòng của khách hàng hay phúc lợi của nhân viên? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is gaining benefits from the new marketing campaign. |
Công ty đang nhận được lợi ích từ chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | We are not gaining any benefits from this partnership. |
Chúng ta không nhận được bất kỳ lợi ích nào từ sự hợp tác này. |
| Nghi vấn | Are you gaining significant benefits from using this software? |
Bạn có đang nhận được những lợi ích đáng kể từ việc sử dụng phần mềm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain benefits".
