video game store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail store that specializes in selling video games, consoles, and related accessories.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các trò chơi điện tử, máy chơi game và các phụ kiện liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the video game store to buy the latest release."
"Tôi đã đến cửa hàng trò chơi điện tử để mua bản phát hành mới nhất."
-
"The video game store is having a sale this weekend."
"Cửa hàng trò chơi điện tử đang có đợt giảm giá vào cuối tuần này."
-
"She works at a video game store after school."
"Cô ấy làm việc tại một cửa hàng trò chơi điện tử sau giờ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | video game | Trò chơi điện tử |
| Noun | gamer | Người chơi trò chơi điện tử |
| Noun | gameplay | Lối chơi, cách chơi |
| Verb | game | Chơi game |
| Noun | store | Cửa hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng cụ thể, nơi người ta có thể mua các sản phẩm liên quan đến trò chơi điện tử. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt của cửa hàng này so với các cửa hàng điện tử thông thường.
Prepositions
Ví dụ: 'I bought the game *at* the video game store.' (mua tại); 'There's a video game store *in* the mall.' (trong); 'The video game store is *near* the park.' (gần). Các giới từ này chỉ vị trí của cửa hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Local video game store (Cửa hàng trò chơi điện tử địa phương)
-
Popular video game store (Cửa hàng trò chơi điện tử nổi tiếng)
-
Large video game store (Cửa hàng trò chơi điện tử lớn)
-
Visit a video game store (Ghé thăm một cửa hàng trò chơi điện tử)
-
Work at a video game store (Làm việc tại một cửa hàng trò chơi điện tử)
-
Manage a video game store (Quản lý một cửa hàng trò chơi điện tử)
Idioms
-
Like a kid in a candy store/video game store
Như trẻ con lạc vào cửa hàng kẹo/trò chơi điện tử (rất vui sướng và phấn khích)
"He was like a kid in a candy store when he entered the video game store."
(Anh ấy như trẻ con lạc vào cửa hàng trò chơi điện tử khi bước vào.)
-
Hit up (a video game store)
Ghé qua (một cửa hàng trò chơi điện tử)
"Let's hit up the video game store later and see if they have the new game."
(Chúng ta hãy ghé qua cửa hàng trò chơi điện tử sau nhé và xem họ có trò chơi mới không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
video game store
Danh từMột cửa hàng bán lẻ chuyên bán các trò chơi điện tử, máy chơi game và các phụ kiện liên quan.
"I went to the video game store to buy the latest release."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known there was a new video game store downtown, I would go there now. |
Nếu tôi biết có một cửa hàng trò chơi điện tử mới ở trung tâm thành phố, tôi sẽ đến đó ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't wasted all her money at the video game store, she could buy that new console now. |
Nếu cô ấy không lãng phí tất cả tiền của mình ở cửa hàng trò chơi điện tử, cô ấy có thể mua chiếc máy chơi game mới đó ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had opened a video game store closer to my house, would I be spending more money there now? |
Nếu họ mở một cửa hàng trò chơi điện tử gần nhà tôi hơn, liệu tôi có tiêu nhiều tiền hơn ở đó bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video game store".
