(Top Banner Ad)
video game store
A2
Danh từ A2 Giải trí, Bán lẻ

video game store

UK: /ˈvɪdɪəʊ ˌɡeɪm stɔː/ • US: /ˈvɪdioʊ ˌɡeɪm stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng trò chơi điện tử tiệm bán game
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that specializes in selling video games, consoles, and related accessories.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các trò chơi điện tử, máy chơi game và các phụ kiện liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the video game store to buy the latest release."

    "Tôi đã đến cửa hàng trò chơi điện tử để mua bản phát hành mới nhất."

  • "The video game store is having a sale this weekend."

    "Cửa hàng trò chơi điện tử đang có đợt giảm giá vào cuối tuần này."

  • "She works at a video game store after school."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng trò chơi điện tử sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video game Trò chơi điện tử
Noun gamer Người chơi trò chơi điện tử
Noun gameplay Lối chơi, cách chơi
Verb game Chơi game
Noun store Cửa hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
video
English
game
English
store
English
video game store

Nguồn gốc của 'video game store'

Thuật ngữ 'video game store' xuất hiện khi trò chơi điện tử trở nên phổ biến trong những năm 1970 và 1980. Các cửa hàng này ban đầu bán máy chơi game và băng trò chơi, sau đó mở rộng sang các phụ kiện, đồ sưu tầm và dịch vụ liên quan đến trò chơi điện tử. Sự phát triển của 'video game store' phản ánh sự lớn mạnh của ngành công nghiệp trò chơi điện tử trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng cụ thể, nơi người ta có thể mua các sản phẩm liên quan đến trò chơi điện tử. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt của cửa hàng này so với các cửa hàng điện tử thông thường.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'I bought the game *at* the video game store.' (mua tại); 'There's a video game store *in* the mall.' (trong); 'The video game store is *near* the park.' (gần). Các giới từ này chỉ vị trí của cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video game store
  • Local video game store
    (Cửa hàng trò chơi điện tử địa phương)
  • Popular video game store
    (Cửa hàng trò chơi điện tử nổi tiếng)
  • Large video game store
    (Cửa hàng trò chơi điện tử lớn)
Verb + video game store
  • Visit a video game store
    (Ghé thăm một cửa hàng trò chơi điện tử)
  • Work at a video game store
    (Làm việc tại một cửa hàng trò chơi điện tử)
  • Manage a video game store
    (Quản lý một cửa hàng trò chơi điện tử)

Idioms

  • Like a kid in a candy store/video game store

    Như trẻ con lạc vào cửa hàng kẹo/trò chơi điện tử (rất vui sướng và phấn khích)

    "He was like a kid in a candy store when he entered the video game store."

    (Anh ấy như trẻ con lạc vào cửa hàng trò chơi điện tử khi bước vào.)

  • Hit up (a video game store)

    Ghé qua (một cửa hàng trò chơi điện tử)

    "Let's hit up the video game store later and see if they have the new game."

    (Chúng ta hãy ghé qua cửa hàng trò chơi điện tử sau nhé và xem họ có trò chơi mới không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video game store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các trò chơi điện tử, máy chơi game và các phụ kiện liên quan.

"I went to the video game store to buy the latest release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known there was a new video game store downtown, I would go there now.
Nếu tôi biết có một cửa hàng trò chơi điện tử mới ở trung tâm thành phố, tôi sẽ đến đó ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't wasted all her money at the video game store, she could buy that new console now.
Nếu cô ấy không lãng phí tất cả tiền của mình ở cửa hàng trò chơi điện tử, cô ấy có thể mua chiếc máy chơi game mới đó ngay bây giờ.
Nghi vấn
If they had opened a video game store closer to my house, would I be spending more money there now?
Nếu họ mở một cửa hàng trò chơi điện tử gần nhà tôi hơn, liệu tôi có tiêu nhiều tiền hơn ở đó bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video game store".

Văn hóa trò chơi điện tử

Các 'video game store' không chỉ là nơi bán trò chơi, mà còn là trung tâm của cộng đồng game thủ. Nơi đây, mọi người có thể chia sẻ kinh nghiệm, tìm hiểu về các trò chơi mới, và tham gia các sự kiện liên quan đến trò chơi điện tử. Tại Việt Nam, văn hóa này đang ngày càng phát triển mạnh mẽ.

Sự trỗi dậy của trò chơi điện tử độc lập (Indie Games)

Ngày nay, nhiều 'video game store' cũng hỗ trợ và bán các trò chơi điện tử độc lập, được phát triển bởi các nhà phát triển nhỏ. Điều này tạo ra sự đa dạng trong thị trường trò chơi và giúp người chơi khám phá những trải nghiệm mới lạ.