(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gel pack
B1

gel pack

noun

Nghĩa tiếng Việt

túi chườm gel túi gel túi đá gel (nếu dùng lạnh) túi chườm nóng lạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gel pack'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một túi mềm dẻo chứa đầy chất gel có thể được làm nóng hoặc làm lạnh và sử dụng cho mục đích trị liệu.

Definition (English Meaning)

A flexible bag filled with a gel that can be heated or cooled and used for therapeutic purposes.

Ví dụ Thực tế với 'Gel pack'

  • "She applied a gel pack to her sprained ankle to reduce the swelling."

    "Cô ấy chườm một túi gel lên mắt cá chân bị bong gân để giảm sưng."

  • "The doctor recommended using a gel pack after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên dùng túi gel sau phẫu thuật."

  • "I keep a gel pack in the freezer for emergencies."

    "Tôi giữ một túi gel trong tủ đông để dùng khi khẩn cấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gel pack'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gel pack
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ice pack(túi đá)
cold pack(túi chườm lạnh)
heat pack(túi chườm nóng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y tế Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Gel pack'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gel packs thường được sử dụng để giảm đau, sưng tấy do chấn thương hoặc phẫu thuật. Chúng là một lựa chọn thay thế cho túi đá hoặc miếng làm nóng, vì chúng có thể được tái sử dụng và duy trì nhiệt độ ổn định trong một thời gian dài. Sự khác biệt chính với 'ice pack' là gel pack có thể dùng nóng hoặc lạnh, trong khi ice pack thường chỉ dùng lạnh (chứa nước đóng băng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

with: thường dùng để chỉ vật liệu tạo nên hoặc đặc tính đi kèm. Ví dụ: 'The gel pack is filled with a non-toxic gel.'
for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Use a gel pack for pain relief.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gel pack'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)