(Top Banner Ad)
gel pack
B1
noun B1 Y tế, Thể thao

gel pack

UK: /ˈdʒel pæk/ • US: /ˈdʒel pæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi chườm gel túi gel túi đá gel (nếu dùng lạnh) túi chườm nóng lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible bag filled with a gel that can be heated or cooled and used for therapeutic purposes.

Vietnamese Meaning

Một túi mềm dẻo chứa đầy chất gel có thể được làm nóng hoặc làm lạnh và sử dụng cho mục đích trị liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a gel pack to her sprained ankle to reduce the swelling."

    "Cô ấy chườm một túi gel lên mắt cá chân bị bong gân để giảm sưng."

  • "The doctor recommended using a gel pack after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên dùng túi gel sau phẫu thuật."

  • "I keep a gel pack in the freezer for emergencies."

    "Tôi giữ một túi gel trong tủ đông để dùng khi khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gel chất gel, thạch
Verb gel đông lại thành gel
Noun pack gói, bao bì; ba lô
Verb pack đóng gói, nhồi
Noun gelatin gelatin, chất keo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gel-
Latin
gelu
Italian
gelatina
French
gelée
English
gelatin
English
gel
Proto-Germanic
*pakkō
Old English
paccian
English
pack
English (Compound)
gel pack

Nguồn gốc của 'gel pack'

Từ "gel pack" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: "gel" (chất lỏng đặc sệt hoặc đông lại) và "pack" (gói, bao). "Gel" có nguồn gốc từ từ Latin "gelu" (băng giá), qua các từ "gelatina" (tiếng Ý) và "gelée" (tiếng Pháp) để chỉ các chất đông lại. "Pack" đến từ các ngôn ngữ German cổ, mang nghĩa "đóng gói" hay "bó lại". Khi ghép lại, "gel pack" mô tả chính xác một gói chứa chất gel, thường được dùng để giữ nhiệt độ (nóng hoặc lạnh) và rất phổ biến trong y tế hoặc bảo quản thực phẩm.

Usage Note

Gel packs thường được sử dụng để giảm đau, sưng tấy do chấn thương hoặc phẫu thuật. Chúng là một lựa chọn thay thế cho túi đá hoặc miếng làm nóng, vì chúng có thể được tái sử dụng và duy trì nhiệt độ ổn định trong một thời gian dài. Sự khác biệt chính với 'ice pack' là gel pack có thể dùng nóng hoặc lạnh, trong khi ice pack thường chỉ dùng lạnh (chứa nước đóng băng).

Prepositions

with for

with: thường dùng để chỉ vật liệu tạo nên hoặc đặc tính đi kèm. Ví dụ: 'The gel pack is filled with a non-toxic gel.'
for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Use a gel pack for pain relief.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gel pack
  • cold cold gel pack
    (túi gel lạnh)
  • hot hot gel pack
    (túi gel nóng)
  • reusable reusable gel pack
    (túi gel tái sử dụng)
  • disposable disposable gel pack
    (túi gel dùng một lần)
  • therapeutic therapeutic gel pack
    (túi gel trị liệu)
Verb + gel pack
  • apply apply a gel pack
    (chườm túi gel)
  • heat heat a gel pack
    (làm nóng túi gel)
  • freeze freeze a gel pack
    (làm đông lạnh túi gel)
  • place place a gel pack on the injury
    (đặt túi gel lên vết thương)
  • use use a gel pack for pain relief
    (sử dụng túi gel để giảm đau)

Idioms

  • apply a cold gel pack

    chườm túi gel lạnh

    "You should apply a cold gel pack to reduce swelling."

    (Bạn nên chườm túi gel lạnh để giảm sưng.)

  • heat a gel pack

    làm nóng túi gel

    "Heat a gel pack in the microwave for muscle aches."

    (Làm nóng túi gel trong lò vi sóng cho các cơn đau cơ.)

  • reusable gel pack

    túi gel tái sử dụng

    "Keep a reusable gel pack in the freezer for emergencies."

    (Giữ một túi gel tái sử dụng trong tủ đông để dùng khi khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gel pack

noun
Lật mặt

Một túi mềm dẻo chứa đầy chất gel có thể được làm nóng hoặc làm lạnh và sử dụng cho mục đích trị liệu.

"She applied a gel pack to her sprained ankle to reduce the swelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gel pack".

Trợ thủ đắc lực trong sơ cứu và thể thao

Túi gel (gel pack) là vật dụng không thể thiếu trong các bộ sơ cứu gia đình và trong giới thể thao. Chúng được sử dụng rộng rãi để chườm nóng hoặc lạnh, giúp giảm đau, sưng tấy do chấn thương hoặc căng cơ. Đây là một phương pháp trị liệu không dùng thuốc phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

Công cụ thiết yếu trong vận chuyển hàng hóa nhạy cảm

Ngoài công dụng y tế, túi gel còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và vận chuyển các mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ, như thực phẩm tươi sống, thuốc men hay vắc-xin. Chúng giúp duy trì nhiệt độ ổn định, đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, đặc biệt quan trọng trong thương mại điện tử và chuỗi cung ứng toàn cầu.