(Top Banner Ad)
cold pack
B1
noun B1 Y học

cold pack

UK: /ˈkəʊld pæk/ • US: /ˈkoʊld pæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi chườm lạnh gạc lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible container filled with a substance that remains cold for an extended period, used for applying cold therapy to reduce swelling or pain.

Vietnamese Meaning

Một túi hoặc vật chứa linh hoạt chứa chất giữ lạnh trong một khoảng thời gian dài, được sử dụng để chườm lạnh giúp giảm sưng hoặc đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a cold pack to her ankle to reduce the swelling."

    "Cô ấy chườm một túi lạnh lên mắt cá chân để giảm sưng."

  • "The doctor recommended using a cold pack to relieve the pain."

    "Bác sĩ khuyên dùng túi chườm lạnh để giảm đau."

  • "Instant cold packs are convenient for travel."

    "Túi chườm lạnh tức thì rất tiện lợi khi đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold lạnh, giá lạnh
Noun cold cảm lạnh, sự lạnh giá
Noun pack gói, bọc, túi
Verb pack đóng gói, chất đầy
Noun (Synonym) ice pack túi chườm đá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceald (cold)
Middle English
pak (pack)
English
cold pack (compound)

Sự kết hợp đơn giản nhưng hiệu quả

Từ 'cold pack' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tính từ 'cold' (lạnh) và danh từ 'pack' (gói, bọc). Từ này mô tả chính xác chức năng của nó: một gói chứa chất làm lạnh dùng để chườm lên cơ thể. Sự kết hợp này rất trực quan và dễ hiểu, phản ánh mục đích sử dụng trong việc giảm đau, sưng tấy do chấn thương.

Usage Note

Cold packs thường được sử dụng như một phương pháp sơ cứu cho các chấn thương nhỏ, giảm đau và viêm. Chúng có thể là loại dùng một lần (instant cold pack) hoặc loại có thể tái sử dụng (gel cold pack) sau khi được làm lạnh trong tủ đông.

Prepositions

for on

‘For’ chỉ mục đích sử dụng: cold pack *for* injuries. ‘On’ chỉ vị trí đặt cold pack: cold pack *on* the knee.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold pack
  • apply apply a cold pack
    (chườm túi chườm lạnh, đắp túi chườm lạnh)
  • put on put a cold pack on
    (đặt túi chườm lạnh lên)
  • use use a cold pack
    (sử dụng túi chườm lạnh)
Adjective + cold pack
  • instant instant cold pack
    (túi chườm lạnh tức thì)
  • reusable reusable cold pack
    (túi chườm lạnh tái sử dụng)
  • gel gel cold pack
    (túi chườm lạnh dạng gel)

Idioms

  • Keep a cold pack handy

    Luôn giữ sẵn túi chườm lạnh

    "It's a good idea to keep a cold pack handy in case of minor bumps or sprains."

    (Bạn nên luôn giữ sẵn túi chườm lạnh phòng khi bị va đập hoặc bong gân nhẹ.)

  • Need a cold pack for an injury

    Cần túi chườm lạnh cho vết thương

    "After twisting his ankle, he definitely needed a cold pack for the injury."

    (Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy chắc chắn cần một túi chườm lạnh cho vết thương.)

  • A cold pack can help reduce swelling

    Túi chườm lạnh có thể giúp giảm sưng

    "Applying a cold pack can significantly help reduce swelling and pain after a muscle strain."

    (Chườm túi chườm lạnh có thể giúp giảm đáng kể sưng và đau sau khi căng cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold pack

noun
Lật mặt

Một túi hoặc vật chứa linh hoạt chứa chất giữ lạnh trong một khoảng thời gian dài, được sử dụng để chườm lạnh giúp giảm sưng hoặc đau.

"She applied a cold pack to her ankle to reduce the swelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold pack".

Phương pháp RICE trong sơ cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và sơ cứu y tế, phương pháp RICE (Rest, Ice, Compression, Elevation – Nghỉ ngơi, Chườm đá, Băng ép, Kê cao) là một giao thức chuẩn để xử lý các chấn thương mô mềm cấp tính như bong gân hoặc căng cơ. 'Cold pack' (chườm đá) là thành phần then chốt trong phương pháp này, giúp giảm sưng và đau hiệu quả.

Vật dụng thiết yếu trong gia đình

Nhiều gia đình phương Tây xem 'cold pack' là một vật dụng thiết yếu trong tủ thuốc gia đình. Chúng được dùng cho các vết bầm tím, sưng tấy nhẹ, đau đầu, hoặc hạ sốt tạm thời. Việc có sẵn một 'cold pack' trong tủ đông lạnh là một phần của văn hóa tự chăm sóc sức khỏe cơ bản tại nhà.