(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heat pack
A2

heat pack

noun

Nghĩa tiếng Việt

túi chườm nóng miếng dán giữ nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heat pack'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một gói kín chứa các chất, khi được kích hoạt (thường bằng cách bóp hoặc lắc), sẽ tạo ra nhiệt, được sử dụng để làm ấm các bộ phận cơ thể hoặc đồ vật.

Definition (English Meaning)

A sealed packet containing substances which, when activated (usually by squeezing or shaking), produce heat, used to warm parts of the body or objects.

Ví dụ Thực tế với 'Heat pack'

  • "She used a heat pack to relieve her muscle pain."

    "Cô ấy đã sử dụng một túi chườm nóng để giảm đau cơ."

  • "The athlete applied a heat pack to his injured knee."

    "Vận động viên đã chườm túi nóng lên đầu gối bị thương."

  • "Heat packs are commonly used for menstrual cramps."

    "Túi chườm nóng thường được sử dụng để giảm đau bụng kinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heat pack'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: heat pack
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Heat pack'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Heat pack thường được sử dụng để giảm đau nhức cơ bắp, chuột rút, hoặc giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó khác với 'heating pad' ở chỗ heat pack thường dùng một lần và có thể mang theo dễ dàng, trong khi heating pad cần cắm điện và thường dùng tại nhà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This heat pack is for back pain.' ('on': Dùng để chỉ vị trí đặt heat pack. Ví dụ: 'Place the heat pack on your shoulder.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heat pack'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)