(Top Banner Ad)
gender awareness
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giáo dục, Nhân quyền

gender awareness

UK: /ˈdʒɛndə əˈweənəs/ • US: /ˈdʒɛndər əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức về giới ý thức về giới sự hiểu biết về giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding that gender is a social construct that impacts individuals' opportunities and experiences, and being sensitive to issues of gender inequality and discrimination.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết rằng giới là một cấu trúc xã hội tác động đến cơ hội và trải nghiệm của mỗi cá nhân, và sự nhạy cảm đối với các vấn đề bất bình đẳng và phân biệt đối xử về giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is conducting gender awareness training for all employees."

    "Công ty đang tổ chức khóa đào tạo nâng cao nhận thức về giới cho tất cả nhân viên."

  • "Raising gender awareness is crucial for creating a more inclusive society."

    "Nâng cao nhận thức về giới là rất quan trọng để tạo ra một xã hội hòa nhập hơn."

  • "The curriculum should incorporate lessons that promote gender awareness among students."

    "Chương trình giảng dạy nên kết hợp các bài học thúc đẩy nhận thức về giới trong học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính (sinh học hoặc xã hội), giới
Noun awareness Sự nhận thức, sự hiểu biết
Adjective aware Có ý thức, nhận thức được
Adjective gendered Có liên quan đến giới tính, mang tính giới
Noun Phrase gender equality Bình đẳng giới
Noun Phrase gender identity Bản dạng giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵenh₁-
Latin
genus
Old French
gendre
Old English
gewær
Middle English
gendre / aware
English (Modern)
gender awareness

Nguồn gốc của 'gender' và 'awareness'

Từ 'gender' (giới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (nghĩa là 'loài, giống, loại'), qua tiếng Pháp cổ 'gendre'. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ sự phân loại ngữ pháp hoặc khái niệm chung về 'loại'. Mãi về sau này, từ 'gender' mới được sử dụng rộng rãi để chỉ các khía cạnh xã hội, văn hóa và tâm lý của giới tính. Từ 'awareness' (sự nhận thức) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gewær', nghĩa là 'cảnh giác, ý thức được'. Cụm từ 'gender awareness' (nhận thức về giới) là một từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của xã hội trong việc chú trọng đến bình đẳng và các vấn đề giới.

Usage Note

Gender awareness nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức được những định kiến, khuôn mẫu và bất công xã hội liên quan đến giới tính. Nó bao gồm cả việc hiểu về bình đẳng giới và các vấn đề liên quan đến cộng đồng LGBTQ+.

Prepositions

of in about

Ví dụ: 'lack of gender awareness', 'gender awareness in education', 'programs about gender awareness'. 'Of' thường dùng để chỉ sự thiếu hụt. 'In' dùng để chỉ lĩnh vực. 'About' dùng để nói về chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'gender awareness'
  • strong strong gender awareness
    (nhận thức về giới mạnh mẽ)
  • increased increased gender awareness
    (nhận thức về giới được nâng cao)
  • limited limited gender awareness
    (nhận thức về giới còn hạn chế)
Động từ + 'gender awareness'
  • raise raise gender awareness
    (nâng cao nhận thức về giới)
  • promote promote gender awareness
    (thúc đẩy nhận thức về giới)
  • foster foster gender awareness
    (nuôi dưỡng nhận thức về giới)
Danh từ/Cụm danh từ liên quan đến 'gender awareness'
  • lack a lack of gender awareness
    (sự thiếu nhận thức về giới)
  • training gender awareness training
    (đào tạo nhận thức về giới)
  • campaigns gender awareness campaigns
    (các chiến dịch nhận thức về giới)

Idioms

  • raise gender awareness

    Nâng cao nhận thức về giới

    "Schools are encouraged to raise gender awareness among students from a young age."

    (Các trường học được khuyến khích nâng cao nhận thức về giới cho học sinh từ khi còn nhỏ.)

  • promote gender awareness

    Thúc đẩy nhận thức về giới

    "NGOs work tirelessly to promote gender awareness in rural communities."

    (Các tổ chức phi chính phủ nỗ lực không ngừng để thúc đẩy nhận thức về giới ở các cộng đồng nông thôn.)

  • integrate gender awareness

    Lồng ghép nhận thức về giới

    "The new policy aims to integrate gender awareness into all aspects of public service."

    (Chính sách mới nhằm lồng ghép nhận thức về giới vào mọi khía cạnh của dịch vụ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender awareness

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết rằng giới là một cấu trúc xã hội tác động đến cơ hội và trải nghiệm của mỗi cá nhân, và sự nhạy cảm đối với các vấn đề bất bình đẳng và phân biệt đối xử về giới.

"The company is conducting gender awareness training for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new curriculum is implemented, the students will have developed a strong sense of gender awareness.
Vào thời điểm chương trình giảng dạy mới được thực hiện, học sinh sẽ phát triển một ý thức mạnh mẽ về nhận thức giới tính.
Phủ định
By the end of the workshop, the participants won't have achieved complete gender awareness if they don't actively participate.
Đến cuối buổi hội thảo, những người tham gia sẽ không đạt được nhận thức đầy đủ về giới tính nếu họ không tích cực tham gia.
Nghi vấn
Will the company have implemented policies promoting gender awareness by the end of the year?
Liệu công ty có thực hiện các chính sách thúc đẩy nhận thức về giới tính vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender awareness".

Sự khác biệt giữa 'sex' và 'gender'

Trong tiếng Anh, 'sex' (giới tính sinh học) thường chỉ các đặc điểm sinh học và thể chất, trong khi 'gender' (giới) đề cập đến các vai trò, hành vi, biểu hiện mà xã hội gán cho nam và nữ. Nhận thức về giới giúp chúng ta hiểu rằng các vai trò giới tính không cố định mà có thể thay đổi và đa dạng, không nhất thiết phải tuân theo giới tính sinh học.

Tầm quan trọng của nhận thức về giới

Nhận thức về giới là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy bình đẳng giới, chống lại định kiến, phân biệt đối xử và bạo lực dựa trên giới. Nó khuyến khích sự tôn trọng đối với sự đa dạng của các bản dạng giới và vai trò giới, từ đó thúc đẩy một xã hội công bằng và hòa nhập hơn cho tất cả mọi người.