gender awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understanding that gender is a social construct that impacts individuals' opportunities and experiences, and being sensitive to issues of gender inequality and discrimination.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết rằng giới là một cấu trúc xã hội tác động đến cơ hội và trải nghiệm của mỗi cá nhân, và sự nhạy cảm đối với các vấn đề bất bình đẳng và phân biệt đối xử về giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is conducting gender awareness training for all employees."
"Công ty đang tổ chức khóa đào tạo nâng cao nhận thức về giới cho tất cả nhân viên."
-
"Raising gender awareness is crucial for creating a more inclusive society."
"Nâng cao nhận thức về giới là rất quan trọng để tạo ra một xã hội hòa nhập hơn."
-
"The curriculum should incorporate lessons that promote gender awareness among students."
"Chương trình giảng dạy nên kết hợp các bài học thúc đẩy nhận thức về giới trong học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | Giới tính (sinh học hoặc xã hội), giới |
| Noun | awareness | Sự nhận thức, sự hiểu biết |
| Adjective | aware | Có ý thức, nhận thức được |
| Adjective | gendered | Có liên quan đến giới tính, mang tính giới |
| Noun Phrase | gender equality | Bình đẳng giới |
| Noun Phrase | gender identity | Bản dạng giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gender awareness nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức được những định kiến, khuôn mẫu và bất công xã hội liên quan đến giới tính. Nó bao gồm cả việc hiểu về bình đẳng giới và các vấn đề liên quan đến cộng đồng LGBTQ+.
Prepositions
Ví dụ: 'lack of gender awareness', 'gender awareness in education', 'programs about gender awareness'. 'Of' thường dùng để chỉ sự thiếu hụt. 'In' dùng để chỉ lĩnh vực. 'About' dùng để nói về chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong gender awareness (nhận thức về giới mạnh mẽ)
-
increased increased gender awareness (nhận thức về giới được nâng cao)
-
limited limited gender awareness (nhận thức về giới còn hạn chế)
-
raise raise gender awareness (nâng cao nhận thức về giới)
-
promote promote gender awareness (thúc đẩy nhận thức về giới)
-
foster foster gender awareness (nuôi dưỡng nhận thức về giới)
-
lack a lack of gender awareness (sự thiếu nhận thức về giới)
-
training gender awareness training (đào tạo nhận thức về giới)
-
campaigns gender awareness campaigns (các chiến dịch nhận thức về giới)
Idioms
-
raise gender awareness
Nâng cao nhận thức về giới
"Schools are encouraged to raise gender awareness among students from a young age."
(Các trường học được khuyến khích nâng cao nhận thức về giới cho học sinh từ khi còn nhỏ.)
-
promote gender awareness
Thúc đẩy nhận thức về giới
"NGOs work tirelessly to promote gender awareness in rural communities."
(Các tổ chức phi chính phủ nỗ lực không ngừng để thúc đẩy nhận thức về giới ở các cộng đồng nông thôn.)
-
integrate gender awareness
Lồng ghép nhận thức về giới
"The new policy aims to integrate gender awareness into all aspects of public service."
(Chính sách mới nhằm lồng ghép nhận thức về giới vào mọi khía cạnh của dịch vụ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender awareness
Danh từSự hiểu biết rằng giới là một cấu trúc xã hội tác động đến cơ hội và trải nghiệm của mỗi cá nhân, và sự nhạy cảm đối với các vấn đề bất bình đẳng và phân biệt đối xử về giới.
"The company is conducting gender awareness training for all employees."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new curriculum is implemented, the students will have developed a strong sense of gender awareness. |
Vào thời điểm chương trình giảng dạy mới được thực hiện, học sinh sẽ phát triển một ý thức mạnh mẽ về nhận thức giới tính. |
| Phủ định | By the end of the workshop, the participants won't have achieved complete gender awareness if they don't actively participate. |
Đến cuối buổi hội thảo, những người tham gia sẽ không đạt được nhận thức đầy đủ về giới tính nếu họ không tích cực tham gia. |
| Nghi vấn | Will the company have implemented policies promoting gender awareness by the end of the year? |
Liệu công ty có thực hiện các chính sách thúc đẩy nhận thức về giới tính vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender awareness".
