(Top Banner Ad)
general manager
B2
danh từ B2 Kinh tế

general manager

UK: /ˈdʒenrəl ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tổng quản lý giám đốc điều hành (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person responsible for all the activities of a company or organization.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động của một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was promoted to general manager last year."

    "Cô ấy được thăng chức lên tổng quản lý vào năm ngoái."

  • "The general manager is responsible for the day-to-day operations of the hotel."

    "Tổng quản lý chịu trách nhiệm cho các hoạt động hàng ngày của khách sạn."

  • "He reports directly to the general manager."

    "Anh ấy báo cáo trực tiếp cho tổng quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun generality tính tổng quát, điều chung chung
Verb manage quản lý, xoay sở
Verb generalize khái quát hóa
Adjective general chung, tổng quát
Adjective manageable có thể quản lý được
Adverb generally nói chung, thường thì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
English
general
Italian
maneggiare
English
manage
English
manager
English
general manager

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', mang ý nghĩa 'thuộc về một loại, chung, tổng thể'. Trong cụm từ 'general manager', nó ngụ ý trách nhiệm rộng lớn, bao quát nhiều khía cạnh hoạt động của một tổ chức hoặc bộ phận.

Nguồn gốc của 'Manager'

Từ 'manager' xuất phát từ tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'xử lý, điều khiển', ban đầu thường dùng để chỉ việc huấn luyện ngựa), và từ đó phát triển thành 'manage' (quản lý) trong tiếng Anh. Nó nhấn mạnh vai trò điều hành, kiểm soát và dẫn dắt.

Usage Note

Thuật ngữ 'general manager' thường chỉ vị trí quản lý cấp cao nhất trong một đơn vị kinh doanh hoặc một tổ chức cụ thể. Khác với 'CEO' (Chief Executive Officer) là người đứng đầu toàn bộ công ty, 'general manager' có thể quản lý một bộ phận, chi nhánh, hoặc một dự án lớn trong công ty đó. Cần phân biệt với 'manager' đơn thuần, vì 'general manager' có phạm vi quyền hạn và trách nhiệm rộng lớn hơn, bao trùm nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau.

Prepositions

of for

‘General manager of [company/department]’: chỉ rõ người này là tổng quản lý của công ty/phòng ban nào. ‘General manager for [region/project]’: chỉ rõ người này là tổng quản lý cho khu vực/dự án nào. Ví dụ: General manager of marketing department (Tổng quản lý phòng marketing), general manager for Asia (Tổng quản lý khu vực Châu Á)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general manager
  • senior senior general manager
    (tổng giám đốc cấp cao)
  • acting acting general manager
    (tổng giám đốc tạm quyền)
  • new new general manager
    (tổng giám đốc mới)
  • successful successful general manager
    (tổng giám đốc thành công)
Verb + general manager
  • appoint appoint a general manager
    (bổ nhiệm một tổng giám đốc)
  • report to report to the general manager
    (báo cáo cho tổng giám đốc)
  • consult consult the general manager
    (tham khảo ý kiến tổng giám đốc)
  • replace replace the general manager
    (thay thế tổng giám đốc)
General manager + Verb
  • oversees The general manager oversees operations.
    (Tổng giám đốc giám sát các hoạt động.)
  • leads The general manager leads the team.
    (Tổng giám đốc lãnh đạo đội ngũ.)
  • announces The general manager announces the decision.
    (Tổng giám đốc thông báo quyết định.)

Idioms

  • The buck stops with the general manager.

    Mọi trách nhiệm cuối cùng thuộc về tổng giám đốc (người có quyền hạn cao nhất).

    "When something goes wrong, the buck stops with the general manager."

    (Khi có chuyện không hay xảy ra, mọi trách nhiệm cuối cùng thuộc về tổng giám đốc.)

  • Stepping into the general manager's shoes.

    Đảm nhận vị trí/trách nhiệm của tổng giám đốc.

    "She's stepping into the general manager's shoes next month."

    (Cô ấy sẽ đảm nhận vị trí tổng giám đốc vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general manager

danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động của một công ty hoặc tổ chức.

"She was promoted to general manager last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general manager".

Vị trí và Trách nhiệm

Trong nhiều công ty, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các chi nhánh/bộ phận lớn, 'General Manager' (Tổng Giám đốc/Giám đốc Điều hành) là chức danh quản lý cấp cao nhất chịu trách nhiệm toàn bộ về lợi nhuận, thua lỗ (P&L), chiến lược hoạt động và các hoạt động hàng ngày của đơn vị. Họ thường báo cáo trực tiếp cho CEO hoặc hội đồng quản trị.

Vai trò trong nhiều ngành

Chức danh 'General Manager' rất phổ biến trong các ngành như khách sạn (Hotel General Manager), bán lẻ, sản xuất hoặc các đơn vị kinh doanh độc lập. Vị trí này đòi hỏi khả năng lãnh đạo đa năng, từ quản lý tài chính, vận hành đến quản lý nhân sự và phát triển kinh doanh.