(Top Banner Ad)
operations manager
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

operations manager

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

Giám đốc điều hành Quản lý vận hành Trưởng phòng điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is responsible for managing the day-to-day operations of an organization or a department.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hàng ngày của một tổ chức hoặc một bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operations manager is responsible for overseeing all aspects of production."

    "Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm giám sát tất cả các khía cạnh của sản xuất."

  • "Our operations manager implemented new strategies to improve efficiency."

    "Giám đốc điều hành của chúng tôi đã triển khai các chiến lược mới để cải thiện hiệu quả."

  • "The operations manager is responsible for ensuring that the company meets its production goals."

    "Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm đảm bảo công ty đạt được mục tiêu sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate
Noun operation
Adjective operational
Noun operator
Verb manage
Noun management
Adjective manageable
Adjective managing

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operatio
Old French
operacion
English
operation
Latin
manus
Old French
menager
English
manager
English
operations manager

Nguồn gốc của 'Operations Manager'

Cụm từ 'operations manager' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một vai trò cụ thể trong kinh doanh. Từ 'operation' (hoạt động, vận hành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operatio', nghĩa là 'công việc' hoặc 'lao động'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'operacion' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Từ 'manager' (người quản lý) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Pháp cổ 'menager' có nghĩa là 'xử lý' hay 'điều khiển'. Khi ghép lại, 'operations manager' chỉ người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động, quy trình hàng ngày của một tổ chức.

Usage Note

Operations manager là vị trí quản lý cấp cao, chịu trách nhiệm đảm bảo các hoạt động của tổ chức diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Vị trí này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo, giải quyết vấn đề và giao tiếp tốt. Cần phân biệt với 'project manager' (quản lý dự án) tập trung vào các dự án cụ thể, có thời gian và mục tiêu xác định.

Prepositions

of in

'Operations manager of': chỉ rõ tổ chức hoặc bộ phận mà người đó quản lý (ví dụ: operations manager of the factory). 'Operations manager in': chỉ rõ lĩnh vực hoạt động (ví dụ: operations manager in the manufacturing industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operations manager
  • senior a senior operations manager
    (một giám đốc vận hành cấp cao)
  • experienced an experienced operations manager
    (một giám đốc vận hành giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated operations manager
    (một giám đốc vận hành tận tâm)
Verb + operations manager
  • hire hire an operations manager
    (thuê một giám đốc vận hành)
  • report to report to the operations manager
    (báo cáo cho giám đốc vận hành)
  • consult consult the operations manager
    (tham khảo ý kiến giám đốc vận hành)
Operations manager + Verb
  • oversees The operations manager oversees daily processes.
    (Giám đốc vận hành giám sát các quy trình hàng ngày.)
  • ensures The operations manager ensures efficiency.
    (Giám đốc vận hành đảm bảo hiệu quả hoạt động.)
  • streamlines The operations manager streamlines workflows.
    (Giám đốc vận hành tinh gọn các quy trình làm việc.)

Idioms

  • The buck stops with the operations manager.

    Mọi trách nhiệm cuối cùng đều thuộc về giám đốc vận hành. (Chỉ người chịu trách nhiệm cao nhất về các quyết định hoặc hậu quả liên quan đến hoạt động)

    "When a problem arises in production, the buck stops with the operations manager."

    (Khi có vấn đề phát sinh trong sản xuất, trách nhiệm cuối cùng thuộc về giám đốc vận hành.)

  • Operations manager on duty.

    Giám đốc vận hành đang làm nhiệm vụ/trực. (Cụm từ thường dùng để chỉ người giám đốc vận hành hiện đang chịu trách nhiệm hoặc có mặt để giải quyết vấn đề)

    "Please contact the operations manager on duty for urgent issues."

    (Vui lòng liên hệ với giám đốc vận hành đang trực để giải quyết các vấn đề khẩn cấp.)

  • Liaise with the operations manager.

    Liên lạc/phối hợp với giám đốc vận hành. (Chỉ hành động trao đổi thông tin và hợp tác với giám đốc vận hành)

    "You will need to liaise with the operations manager to get approval for this change."

    (Bạn sẽ cần liên lạc với giám đốc vận hành để nhận được sự chấp thuận cho thay đổi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operations manager

Danh từ
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hàng ngày của một tổ chức hoặc một bộ phận.

"The operations manager is responsible for overseeing all aspects of production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to report directly to the operations manager.
Cô ấy đã từng báo cáo trực tiếp cho giám đốc điều hành.
Phủ định
He didn't use to be an operations manager before his promotion.
Anh ấy đã không từng là một giám đốc điều hành trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Did they use to consult the operations manager on every decision?
Họ đã từng tham khảo ý kiến của giám đốc điều hành về mọi quyết định sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operations manager".

Tầm quan trọng của hiệu quả trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, sự hiệu quả và tối ưu hóa quy trình là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Vai trò của 'operations manager' phản ánh rõ nét giá trị này, khi họ là người trực tiếp chịu trách nhiệm đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ, đúng tiến độ và tiết kiệm chi phí. Đây là một vị trí đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng và tư duy thực tế.

Cầu nối giữa chiến lược và thực thi

Giám đốc vận hành thường được xem là cầu nối quan trọng giữa tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo cấp cao và việc thực thi hàng ngày của đội ngũ nhân viên tuyến đầu. Họ phải có khả năng dịch chuyển các mục tiêu lớn thành các kế hoạch hành động cụ thể, đồng thời truyền đạt thông tin hiệu quả và tạo động lực cho nhân viên. Điều này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp và quản lý con người xuất sắc.